path to destruction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A course of action or series of events that inevitably leads to ruin, devastation, or complete failure.
Vietnamese Meaning
Một con đường, một chuỗi hành động hoặc sự kiện chắc chắn dẫn đến sự hủy hoại, tàn phá hoặc thất bại hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ignoring climate change is a path to destruction for the planet."
"Phớt lờ biến đổi khí hậu là một con đường dẫn đến sự hủy diệt cho hành tinh."
-
"His addiction was a path to destruction for him and his family."
"Nghiện ngập là một con đường dẫn đến sự hủy hoại cho anh ta và gia đình anh ta."
-
"Uncontrolled spending is a path to destruction for any business."
"Chi tiêu không kiểm soát là một con đường dẫn đến sự hủy diệt cho bất kỳ doanh nghiệp nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | destroy | phá hủy, tiêu diệt |
| Noun | destruction | sự phá hủy, sự tiêu diệt |
| Adjective | destructive | có tính phá hoại, tàn phá |
| Adverb | destructively | một cách phá hoại |
| Noun | destroyer | kẻ phá hoại, tàu khu trục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình hoặc một xu hướng tiêu cực mà nếu không có sự can thiệp, sẽ dẫn đến kết quả thảm khốc. Nó mang một sắc thái mạnh mẽ về sự không thể tránh khỏi và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội hoặc cá nhân. So với các cụm từ như 'road to ruin' (con đường đến sự suy tàn), 'path to destruction' nhấn mạnh hơn vào mức độ nghiêm trọng và tính chất hủy diệt của kết quả.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đích đến hoặc kết quả cuối cùng của con đường, hành động được đề cập: 'path *to* destruction' (con đường *đến* sự hủy diệt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous path to destruction (con đường nguy hiểm dẫn đến hủy diệt)
-
certain certain path to destruction (con đường chắc chắn dẫn đến hủy diệt)
-
irreversible irreversible path to destruction (con đường không thể đảo ngược dẫn đến hủy diệt)
-
lead to lead to a path to destruction (dẫn đến con đường hủy diệt)
-
embark on embark on a path to destruction (bắt tay vào con đường hủy diệt)
-
be on be on the path to destruction (đang đi trên con đường hủy diệt)
-
head down head down the path to destruction (tiến thẳng xuống con đường hủy diệt)
Idioms
-
the path to destruction
con đường dẫn đến sự sụp đổ, sự hủy hoại không thể tránh khỏi
"Ignoring climate change warnings is putting humanity on the path to destruction."
(Phớt lờ các cảnh báo về biến đổi khí hậu đang đẩy nhân loại vào con đường hủy diệt.)
-
lead someone down the path to destruction
dẫn dắt ai đó vào con đường hủy hoại
"His bad decisions led him down the path to destruction."
(Những quyết định tồi tệ của anh ta đã dẫn anh ta vào con đường hủy hoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
path to destruction
Cụm danh từMột con đường, một chuỗi hành động hoặc sự kiện chắc chắn dẫn đến sự hủy hoại, tàn phá hoặc thất bại hoàn toàn.
"Ignoring climate change is a path to destruction for the planet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "path to destruction".
