(Top Banner Ad)
path to destruction
C1
Cụm danh từ C1 Xã hội học, Chính trị, Tâm lý học

path to destruction

UK: /pɑːθ tuː dɪˈstrʌkʃən/ • US: /pæθ tuː dɪˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

con đường dẫn đến diệt vong con đường hủy diệt bước đường cùng lối đi sai lầm dẫn đến sự sụp đổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course of action or series of events that inevitably leads to ruin, devastation, or complete failure.

Vietnamese Meaning

Một con đường, một chuỗi hành động hoặc sự kiện chắc chắn dẫn đến sự hủy hoại, tàn phá hoặc thất bại hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ignoring climate change is a path to destruction for the planet."

    "Phớt lờ biến đổi khí hậu là một con đường dẫn đến sự hủy diệt cho hành tinh."

  • "His addiction was a path to destruction for him and his family."

    "Nghiện ngập là một con đường dẫn đến sự hủy hoại cho anh ta và gia đình anh ta."

  • "Uncontrolled spending is a path to destruction for any business."

    "Chi tiêu không kiểm soát là một con đường dẫn đến sự hủy diệt cho bất kỳ doanh nghiệp nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destroy phá hủy, tiêu diệt
Noun destruction sự phá hủy, sự tiêu diệt
Adjective destructive có tính phá hoại, tàn phá
Adverb destructively một cách phá hoại
Noun destroyer kẻ phá hoại, tàu khu trục

Synonyms

Antonyms

path to success (con đường dẫn đến thành công)road to recovery (con đường phục hồi)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pent-
Proto-Germanic
*fanþaz
Old English
pæþ
Modern English
path
Latin
destruere
Old French
destruction
Middle English
destruccioun
Modern English
destruction

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'path to destruction' (con đường dẫn đến hủy diệt) là một phép ẩn dụ trực tiếp, kết hợp hai khái niệm riêng biệt. Từ 'path' (con đường) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pæþ', chỉ một lối đi, một hành trình. Từ 'destruction' (hủy diệt) đến từ tiếng Latinh 'destruere', nghĩa là 'phá hủy, kéo sập'. Khi ghép lại, chúng tạo thành hình ảnh một hành trình hoặc một chuỗi các hành động không thể tránh khỏi sẽ dẫn đến sự sụp đổ hoặc kết thúc bi thảm. Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo về những lựa chọn sai lầm hoặc xu hướng nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình hoặc một xu hướng tiêu cực mà nếu không có sự can thiệp, sẽ dẫn đến kết quả thảm khốc. Nó mang một sắc thái mạnh mẽ về sự không thể tránh khỏi và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội hoặc cá nhân. So với các cụm từ như 'road to ruin' (con đường đến sự suy tàn), 'path to destruction' nhấn mạnh hơn vào mức độ nghiêm trọng và tính chất hủy diệt của kết quả.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đích đến hoặc kết quả cuối cùng của con đường, hành động được đề cập: 'path *to* destruction' (con đường *đến* sự hủy diệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + path to destruction
  • dangerous dangerous path to destruction
    (con đường nguy hiểm dẫn đến hủy diệt)
  • certain certain path to destruction
    (con đường chắc chắn dẫn đến hủy diệt)
  • irreversible irreversible path to destruction
    (con đường không thể đảo ngược dẫn đến hủy diệt)
Verb + path to destruction
  • lead to lead to a path to destruction
    (dẫn đến con đường hủy diệt)
  • embark on embark on a path to destruction
    (bắt tay vào con đường hủy diệt)
  • be on be on the path to destruction
    (đang đi trên con đường hủy diệt)
  • head down head down the path to destruction
    (tiến thẳng xuống con đường hủy diệt)

Idioms

  • the path to destruction

    con đường dẫn đến sự sụp đổ, sự hủy hoại không thể tránh khỏi

    "Ignoring climate change warnings is putting humanity on the path to destruction."

    (Phớt lờ các cảnh báo về biến đổi khí hậu đang đẩy nhân loại vào con đường hủy diệt.)

  • lead someone down the path to destruction

    dẫn dắt ai đó vào con đường hủy hoại

    "His bad decisions led him down the path to destruction."

    (Những quyết định tồi tệ của anh ta đã dẫn anh ta vào con đường hủy hoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

path to destruction

Cụm danh từ
Lật mặt

Một con đường, một chuỗi hành động hoặc sự kiện chắc chắn dẫn đến sự hủy hoại, tàn phá hoặc thất bại hoàn toàn.

"Ignoring climate change is a path to destruction for the planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "path to destruction".

Cảnh báo và Hậu quả

Cụm từ 'path to destruction' thường được sử dụng trong các bối cảnh cảnh báo hoặc răn đe, nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của một hành động hoặc quyết định nào đó. Nó ngụ ý rằng có một chuỗi sự kiện không thể tránh khỏi sẽ xảy ra nếu tiếp tục đi theo một hướng nhất định. Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa phương Tây về việc đưa ra lựa chọn và đối mặt với trách nhiệm cá nhân hoặc tập thể.

Ẩn dụ về Lối sống

Trong văn hóa, cụm từ này không chỉ áp dụng cho các sự kiện lớn mà còn cho cả lối sống cá nhân. Ví dụ, việc nghiện ngập hoặc theo đuổi các hành vi liều lĩnh thường được mô tả là 'đi trên con đường hủy diệt'. Nó là một cách mạnh mẽ để diễn tả sự suy thoái đạo đức, tài chính, hoặc sức khỏe nếu không có sự thay đổi kịp thời.