path to prosperity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"path": A way or track laid down for walking or made by continual treading. Figuratively, a course of action or way of life. "prosperity": The state of being successful, especially in making money.
Vietnamese Meaning
"path": Con đường, lối đi. Nghĩa bóng: phương hướng hành động, cách sống. "prosperity": Sự thịnh vượng, sự thành công, đặc biệt trong việc kiếm tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Education is often seen as the path to prosperity."
"Giáo dục thường được xem là con đường dẫn đến sự thịnh vượng."
-
"The government is implementing new policies to create a path to prosperity for all citizens."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để tạo ra một con đường dẫn đến sự thịnh vượng cho tất cả công dân."
-
"Hard work and dedication are essential elements on the path to prosperity."
"Sự chăm chỉ và cống hiến là những yếu tố thiết yếu trên con đường dẫn đến sự thịnh vượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | path | con đường, lối đi, lộ trình |
| Noun | pathway | đường mòn, lối đi (thường hẹp hơn path) |
| Adjective | pathless | không có lối đi, hoang vắng |
| Noun | prosperity | sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự giàu có |
| Verb | prosper | thịnh vượng, phát đạt, làm ăn tấn tới |
| Adjective | prosperous | thịnh vượng, phát đạt, giàu có |
| Adverb | prosperously | một cách thịnh vượng, phát đạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "path to prosperity" thường được sử dụng để mô tả một loạt các hành động, chính sách hoặc chiến lược dẫn đến sự thịnh vượng kinh tế hoặc tài chính cho một cá nhân, một cộng đồng hoặc một quốc gia. "Path" nhấn mạnh quá trình, trong khi "prosperity" nhấn mạnh mục tiêu cuối cùng.
Prepositions
"to" chỉ hướng hoặc mục tiêu. Trong trường hợp này, nó liên kết 'path' (con đường) với 'prosperity' (sự thịnh vượng), cho thấy con đường dẫn đến sự thịnh vượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear path to prosperity (con đường rõ ràng dẫn đến thịnh vượng)
-
sustainable sustainable path to prosperity (con đường bền vững dẫn đến thịnh vượng)
-
economic economic path to prosperity (con đường kinh tế dẫn đến thịnh vượng)
-
upward upward path to prosperity (con đường đi lên đến thịnh vượng)
-
difficult difficult path to prosperity (con đường khó khăn dẫn đến thịnh vượng)
-
follow follow the path to prosperity (đi theo con đường thịnh vượng)
-
find find a path to prosperity (tìm thấy một con đường dẫn đến thịnh vượng)
-
pave pave the path to prosperity (mở đường (lát đường) cho sự thịnh vượng)
-
forge forge a path to prosperity (tạo ra (rèn giũa) một con đường dẫn đến thịnh vượng)
-
embark on embark on a path to prosperity (bắt tay vào, bắt đầu đi trên con đường thịnh vượng)
-
hinder hinder the path to prosperity (cản trở con đường thịnh vượng)
-
steps on steps on the path to prosperity (những bước đi trên con đường thịnh vượng)
-
obstacles on obstacles on the path to prosperity (những chướng ngại vật trên con đường thịnh vượng)
Idioms
-
embark on a path to prosperity
bắt đầu một hành trình dẫn đến sự thịnh vượng
"The country decided to embark on a path to prosperity by investing heavily in education."
(Quốc gia đã quyết định bắt đầu một hành trình dẫn đến sự thịnh vượng bằng cách đầu tư mạnh vào giáo dục.)
-
pave the path to prosperity
mở đường, tạo điều kiện thuận lợi cho sự thịnh vượng
"Technological innovation can pave the path to prosperity for many developing nations."
(Đổi mới công nghệ có thể mở đường cho sự thịnh vượng của nhiều quốc gia đang phát triển.)
-
a clear path to prosperity
một con đường rõ ràng và dễ thấy dẫn đến sự thịnh vượng
"With the new reforms, the government hopes to create a clear path to prosperity for its citizens."
(Với các cải cách mới, chính phủ hy vọng sẽ tạo ra một con đường rõ ràng dẫn đến sự thịnh vượng cho công dân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
path to prosperity
noun"path": Con đường, lối đi. Nghĩa bóng: phương hướng hành động, cách sống. "prosperity": Sự thịnh vượng, sự thành công, đặc biệt trong việc kiếm tiền.
"Education is often seen as the path to prosperity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "path to prosperity".
