(Top Banner Ad)
path to prosperity
B2
noun B2 Kinh tế

path to prosperity

UK: /pɑːθ tuː prɒsˈper.ə.ti/ • US: /pæθ tuː prɑːˈsper.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

con đường dẫn đến thịnh vượng lộ trình đến sự giàu có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"path": A way or track laid down for walking or made by continual treading. Figuratively, a course of action or way of life. "prosperity": The state of being successful, especially in making money.

Vietnamese Meaning

"path": Con đường, lối đi. Nghĩa bóng: phương hướng hành động, cách sống. "prosperity": Sự thịnh vượng, sự thành công, đặc biệt trong việc kiếm tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Education is often seen as the path to prosperity."

    "Giáo dục thường được xem là con đường dẫn đến sự thịnh vượng."

  • "The government is implementing new policies to create a path to prosperity for all citizens."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để tạo ra một con đường dẫn đến sự thịnh vượng cho tất cả công dân."

  • "Hard work and dedication are essential elements on the path to prosperity."

    "Sự chăm chỉ và cống hiến là những yếu tố thiết yếu trên con đường dẫn đến sự thịnh vượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun path con đường, lối đi, lộ trình
Noun pathway đường mòn, lối đi (thường hẹp hơn path)
Adjective pathless không có lối đi, hoang vắng
Noun prosperity sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự giàu có
Verb prosper thịnh vượng, phát đạt, làm ăn tấn tới
Adjective prosperous thịnh vượng, phát đạt, giàu có
Adverb prosperously một cách thịnh vượng, phát đạt

Synonyms

road to success (con đường dẫn đến thành công)route to affluence (lộ trình đến sự giàu có)

Antonyms

path to poverty (con đường dẫn đến nghèo đói)road to ruin (con đường dẫn đến sự suy tàn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pent-
Proto-Germanic
*paþaz
Old English
pæþ (path)
Latin
prosperus (prosperous)
Old French
prosperité (prosperity)
Middle English
prosperite (prosperity)
English
path to prosperity

Nguồn gốc 'Path'

Từ 'path' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pæþ', dùng để chỉ một lối đi hẹp hoặc con đường mòn. Ý nghĩa này đã phát triển để chỉ một hành trình hoặc phương hướng trong cuộc sống, thể hiện sự định hướng và quá trình.

Nguồn gốc 'Prosperity'

Từ 'prosperity' xuất phát từ tiếng Latin 'prosperitas', mang nghĩa 'thành công, vận may'. Nó được hình thành từ 'prosperus', có nghĩa là 'thuận lợi, may mắn', ban đầu dùng để chỉ những điều diễn ra theo đúng mong muốn.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'path to prosperity' mô tả một lộ trình hoặc hành trình dẫn đến sự giàu có, thành công và thịnh vượng. Nó gợi lên hình ảnh một con đường được vạch ra rõ ràng hoặc cần được khám phá để đạt được mục tiêu tốt đẹp trong cuộc sống cá nhân hay cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ "path to prosperity" thường được sử dụng để mô tả một loạt các hành động, chính sách hoặc chiến lược dẫn đến sự thịnh vượng kinh tế hoặc tài chính cho một cá nhân, một cộng đồng hoặc một quốc gia. "Path" nhấn mạnh quá trình, trong khi "prosperity" nhấn mạnh mục tiêu cuối cùng.

Prepositions

to

"to" chỉ hướng hoặc mục tiêu. Trong trường hợp này, nó liên kết 'path' (con đường) với 'prosperity' (sự thịnh vượng), cho thấy con đường dẫn đến sự thịnh vượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + path to prosperity
  • clear clear path to prosperity
    (con đường rõ ràng dẫn đến thịnh vượng)
  • sustainable sustainable path to prosperity
    (con đường bền vững dẫn đến thịnh vượng)
  • economic economic path to prosperity
    (con đường kinh tế dẫn đến thịnh vượng)
  • upward upward path to prosperity
    (con đường đi lên đến thịnh vượng)
  • difficult difficult path to prosperity
    (con đường khó khăn dẫn đến thịnh vượng)
Verb + path to prosperity
  • follow follow the path to prosperity
    (đi theo con đường thịnh vượng)
  • find find a path to prosperity
    (tìm thấy một con đường dẫn đến thịnh vượng)
  • pave pave the path to prosperity
    (mở đường (lát đường) cho sự thịnh vượng)
  • forge forge a path to prosperity
    (tạo ra (rèn giũa) một con đường dẫn đến thịnh vượng)
  • embark on embark on a path to prosperity
    (bắt tay vào, bắt đầu đi trên con đường thịnh vượng)
  • hinder hinder the path to prosperity
    (cản trở con đường thịnh vượng)
Noun + path to prosperity
  • steps on steps on the path to prosperity
    (những bước đi trên con đường thịnh vượng)
  • obstacles on obstacles on the path to prosperity
    (những chướng ngại vật trên con đường thịnh vượng)

Idioms

  • embark on a path to prosperity

    bắt đầu một hành trình dẫn đến sự thịnh vượng

    "The country decided to embark on a path to prosperity by investing heavily in education."

    (Quốc gia đã quyết định bắt đầu một hành trình dẫn đến sự thịnh vượng bằng cách đầu tư mạnh vào giáo dục.)

  • pave the path to prosperity

    mở đường, tạo điều kiện thuận lợi cho sự thịnh vượng

    "Technological innovation can pave the path to prosperity for many developing nations."

    (Đổi mới công nghệ có thể mở đường cho sự thịnh vượng của nhiều quốc gia đang phát triển.)

  • a clear path to prosperity

    một con đường rõ ràng và dễ thấy dẫn đến sự thịnh vượng

    "With the new reforms, the government hopes to create a clear path to prosperity for its citizens."

    (Với các cải cách mới, chính phủ hy vọng sẽ tạo ra một con đường rõ ràng dẫn đến sự thịnh vượng cho công dân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

path to prosperity

noun
Lật mặt

"path": Con đường, lối đi. Nghĩa bóng: phương hướng hành động, cách sống. "prosperity": Sự thịnh vượng, sự thành công, đặc biệt trong việc kiếm tiền.

"Education is often seen as the path to prosperity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "path to prosperity".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'path to prosperity' có liên quan mật thiết đến 'Giấc mơ Mỹ', ý tưởng rằng bất kỳ ai ở Hoa Kỳ cũng có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ, quyết tâm và khả năng của mình, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh. Đây là con đường mà nhiều người tin rằng họ có thể đi theo để cải thiện cuộc sống.

Phát triển Kinh tế và Xã hội

Trong bối cảnh rộng lớn hơn, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công và phát triển quốc gia. Các chính phủ và tổ chức quốc tế thường nói về việc vạch ra 'con đường dẫn đến thịnh vượng' cho các quốc gia, tập trung vào tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội, giáo dục và y tế để nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.