(Top Banner Ad)
music festival
B1
noun B1 Âm nhạc, Giải trí

music festival

UK: /ˈmjuːzɪk ˌfestɪvl̩/ • US: /ˈmjuːzɪk ˌfestɪvl̩/

Nghĩa tiếng Việt

lễ hội âm nhạc đại nhạc hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized series of concerts, performances, or other events featuring music, usually of a particular genre or theme, presented in a particular place over a period of several days.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các buổi hòa nhạc, biểu diễn hoặc sự kiện khác có tổ chức, đặc trưng bởi âm nhạc, thường thuộc một thể loại hoặc chủ đề cụ thể, được trình bày ở một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian vài ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a music festival last summer."

    "Chúng tôi đã đi một lễ hội âm nhạc vào mùa hè năm ngoái."

  • "The music festival attracts thousands of visitors every year."

    "Lễ hội âm nhạc thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm."

  • "She's performing at the music festival this weekend."

    "Cô ấy sẽ biểu diễn tại lễ hội âm nhạc vào cuối tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun musician nhạc sĩ
Noun musical vở nhạc kịch, phim ca nhạc
Noun festivity lễ hội, sự ăn mừng
Adjective musical thuộc về âm nhạc
Adjective festive thuộc về lễ hội, vui tươi
Adverb musically một cách âm nhạc

Synonyms

music fest (lễ hội âm nhạc (tên gọi ngắn gọn))

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mousikē (τέχνη)
Latin
mūsica
Old French
musique
English
music
Latin
fēsta (feasts)
Latin
fēstīvus (festive)
Old French
festival (adjective)
English
festival (noun)
English
music festival (compound noun)

Nguồn gốc 'music'

Từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē (tekhnē)', nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses), những vị thần cai quản nghệ thuật và khoa học. Ban đầu, nó bao gồm cả thơ ca, khiêu vũ và âm nhạc. Qua tiếng Latin và Pháp cổ, nghĩa của từ dần thu hẹp lại thành nghệ thuật âm thanh như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'festival'

Từ 'festival' có gốc từ tiếng Latin 'fēsta', nghĩa là 'những bữa tiệc' hoặc 'ngày lễ'. Sau đó phát triển thành 'fēstīvus' (mang tính lễ hội), rồi qua tiếng Pháp cổ 'festival' để chỉ một sự kiện vui vẻ, kỷ niệm. Khi kết hợp với 'music', nó mô tả một sự kiện lớn dành riêng cho âm nhạc và sự ăn mừng.

Usage Note

Khác với 'concert' chỉ một buổi biểu diễn đơn lẻ, 'music festival' là một sự kiện lớn hơn, kéo dài hơn và thường bao gồm nhiều nghệ sĩ, ban nhạc khác nhau. Nó thường mang tính lễ hội và có nhiều hoạt động khác ngoài âm nhạc.

Prepositions

at in

'at' thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể của lễ hội, ví dụ: 'at Glastonbury Music Festival'. 'in' được dùng khi đề cập đến thành phố, quốc gia hoặc khu vực nơi lễ hội diễn ra, ví dụ: 'in the UK'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music festival
  • popular a popular music festival
    (một lễ hội âm nhạc phổ biến)
  • annual the annual music festival
    (lễ hội âm nhạc thường niên)
  • famous a famous music festival
    (một lễ hội âm nhạc nổi tiếng)
  • huge a huge music festival
    (một lễ hội âm nhạc lớn/hoành tráng)
  • vibrant a vibrant music festival
    (một lễ hội âm nhạc sôi động)
Verb + music festival
  • attend attend a music festival
    (tham dự một lễ hội âm nhạc)
  • organize organize a music festival
    (tổ chức một lễ hội âm nhạc)
  • host host a music festival
    (đăng cai một lễ hội âm nhạc)
  • perform at perform at a music festival
    (biểu diễn tại một lễ hội âm nhạc)
  • go to go to a music festival
    (đi đến một lễ hội âm nhạc)
Noun + music festival (types)
  • rock a rock music festival
    (một lễ hội nhạc rock)
  • jazz a jazz music festival
    (một lễ hội nhạc jazz)
  • summer a summer music festival
    (một lễ hội âm nhạc mùa hè)

Idioms

  • to kick off a music festival

    khai mạc/bắt đầu một lễ hội âm nhạc

    "The fireworks display will kick off the music festival on Friday night."

    (Màn bắn pháo hoa sẽ khai mạc lễ hội âm nhạc vào tối thứ Sáu.)

  • the highlight of the music festival

    điểm nhấn/điểm sáng của lễ hội âm nhạc

    "The band's reunion performance was definitely the highlight of the music festival."

    (Màn trình diễn tái hợp của ban nhạc chắc chắn là điểm nhấn của lễ hội âm nhạc.)

  • to soak up the atmosphere of a music festival

    đắm chìm vào không khí/tận hưởng không khí của lễ hội âm nhạc

    "We spent the whole weekend soaking up the atmosphere of the music festival."

    (Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để đắm chìm vào không khí lễ hội âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music festival

noun
Lật mặt

Một chuỗi các buổi hòa nhạc, biểu diễn hoặc sự kiện khác có tổ chức, đặc trưng bởi âm nhạc, thường thuộc một thể loại hoặc chủ đề cụ thể, được trình bày ở một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian vài ngày.

"We went to a music festival last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music festival".

Biểu tượng Glastonbury và Woodstock

Lễ hội Glastonbury ở Anh và Woodstock ở Mỹ là hai trong số những lễ hội âm nhạc nổi tiếng và có tầm ảnh hưởng lớn nhất thế giới. Glastonbury nổi tiếng với sự đa dạng âm nhạc và văn hóa cắm trại độc đáo, còn Woodstock (năm 1969) là biểu tượng của phong trào phản chiến và văn hóa hippie, định hình khái niệm 'lễ hội âm nhạc' như một sự kiện cộng đồng mang tính biểu tượng.

Không gian của sự tự do và cộng đồng

Lễ hội âm nhạc thường tạo ra một không gian độc đáo, nơi mọi người có thể tạm gác lại những lo toan hàng ngày, thể hiện bản thân một cách tự do qua âm nhạc, trang phục và khiêu vũ. Đây cũng là nơi xây dựng cộng đồng, kết nối những người có cùng sở thích âm nhạc, tạo nên những trải nghiệm tập thể khó quên.