music festival
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organized series of concerts, performances, or other events featuring music, usually of a particular genre or theme, presented in a particular place over a period of several days.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các buổi hòa nhạc, biểu diễn hoặc sự kiện khác có tổ chức, đặc trưng bởi âm nhạc, thường thuộc một thể loại hoặc chủ đề cụ thể, được trình bày ở một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian vài ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to a music festival last summer."
"Chúng tôi đã đi một lễ hội âm nhạc vào mùa hè năm ngoái."
-
"The music festival attracts thousands of visitors every year."
"Lễ hội âm nhạc thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm."
-
"She's performing at the music festival this weekend."
"Cô ấy sẽ biểu diễn tại lễ hội âm nhạc vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'concert' chỉ một buổi biểu diễn đơn lẻ, 'music festival' là một sự kiện lớn hơn, kéo dài hơn và thường bao gồm nhiều nghệ sĩ, ban nhạc khác nhau. Nó thường mang tính lễ hội và có nhiều hoạt động khác ngoài âm nhạc.
Prepositions
'at' thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể của lễ hội, ví dụ: 'at Glastonbury Music Festival'. 'in' được dùng khi đề cập đến thành phố, quốc gia hoặc khu vực nơi lễ hội diễn ra, ví dụ: 'in the UK'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular a popular music festival (một lễ hội âm nhạc phổ biến)
-
annual the annual music festival (lễ hội âm nhạc thường niên)
-
famous a famous music festival (một lễ hội âm nhạc nổi tiếng)
-
huge a huge music festival (một lễ hội âm nhạc lớn/hoành tráng)
-
vibrant a vibrant music festival (một lễ hội âm nhạc sôi động)
-
attend attend a music festival (tham dự một lễ hội âm nhạc)
-
organize organize a music festival (tổ chức một lễ hội âm nhạc)
-
host host a music festival (đăng cai một lễ hội âm nhạc)
-
perform at perform at a music festival (biểu diễn tại một lễ hội âm nhạc)
-
go to go to a music festival (đi đến một lễ hội âm nhạc)
-
rock a rock music festival (một lễ hội nhạc rock)
-
jazz a jazz music festival (một lễ hội nhạc jazz)
-
summer a summer music festival (một lễ hội âm nhạc mùa hè)
Idioms
-
to kick off a music festival
khai mạc/bắt đầu một lễ hội âm nhạc
"The fireworks display will kick off the music festival on Friday night."
(Màn bắn pháo hoa sẽ khai mạc lễ hội âm nhạc vào tối thứ Sáu.)
-
the highlight of the music festival
điểm nhấn/điểm sáng của lễ hội âm nhạc
"The band's reunion performance was definitely the highlight of the music festival."
(Màn trình diễn tái hợp của ban nhạc chắc chắn là điểm nhấn của lễ hội âm nhạc.)
-
to soak up the atmosphere of a music festival
đắm chìm vào không khí/tận hưởng không khí của lễ hội âm nhạc
"We spent the whole weekend soaking up the atmosphere of the music festival."
(Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để đắm chìm vào không khí lễ hội âm nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music festival
nounMột chuỗi các buổi hòa nhạc, biểu diễn hoặc sự kiện khác có tổ chức, đặc trưng bởi âm nhạc, thường thuộc một thể loại hoặc chủ đề cụ thể, được trình bày ở một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian vài ngày.
"We went to a music festival last summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music festival".
