(Top Banner Ad)
roller table
B1
noun B1 Kỹ thuật, Sản xuất

roller table

UK: /ˈrəʊlər ˈteɪbəl/ • US: /ˈroʊlər ˈteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn lăn bàn băng lăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table consisting of a series of rollers, used to convey heavy objects or materials.

Vietnamese Meaning

Một loại bàn được cấu tạo từ một loạt các con lăn, được sử dụng để vận chuyển các vật thể hoặc vật liệu nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy steel sheets were easily moved using the roller table."

    "Những tấm thép nặng đã được di chuyển dễ dàng bằng cách sử dụng bàn lăn."

  • "The roller table made the process of loading the trucks much faster."

    "Bàn lăn đã làm cho quá trình bốc hàng lên xe tải nhanh hơn nhiều."

  • "We need to install a roller table to improve the efficiency of the production line."

    "Chúng ta cần lắp đặt một bàn lăn để cải thiện hiệu quả của dây chuyền sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roller con lăn, trục lăn
Verb roll lăn, cuộn
Adjective rolling đang lăn, có thể lăn
Noun table cái bàn, mặt bàn

Synonyms

conveyor table (bàn băng tải)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Vulgar Latin
*rotulare
Old French
roler
English
roll
English
roller
Latin
tabula
Old French
table
English
table
English
roller table

Nguồn gốc của 'bàn lăn'

Từ 'roller table' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố mô tả chức năng của nó. 'Roller' (con lăn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'rota' (bánh xe) qua tiếng Pháp cổ, chỉ một thiết bị quay tròn để di chuyển hoặc làm phẳng vật gì đó. 'Table' (cái bàn) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula' (tấm ván), chỉ một bề mặt phẳng. Khi ghép lại, 'roller table' mô tả chính xác một cái bàn có các con lăn, dùng để vận chuyển vật liệu một cách hiệu quả trong công nghiệp.

Usage Note

Bàn lăn thường được sử dụng trong các nhà máy, kho bãi, và các môi trường công nghiệp khác để di chuyển hàng hóa một cách hiệu quả. Nó cho phép các vật thể nặng được di chuyển dễ dàng hơn so với việc nâng hoặc kéo chúng. Sự khác biệt chính so với các loại bàn khác là khả năng di chuyển vật liệu một cách liền mạch.

Prepositions

on across

'On' được sử dụng để chỉ vị trí của vật thể trên bàn lăn (ví dụ: 'The box is on the roller table'). 'Across' được sử dụng để mô tả sự di chuyển của vật thể trên bàn lăn (ví dụ: 'The metal sheet moved across the roller table').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roller table
  • heavy-duty heavy-duty roller table
    (bàn lăn tải nặng)
  • powered powered roller table
    (bàn lăn có động cơ)
  • conveyor conveyor roller table
    (bàn lăn băng tải)
Verb + roller table
  • operate operate a roller table
    (vận hành bàn lăn)
  • feed into feed material into a roller table
    (đưa vật liệu vào bàn lăn)
  • move along move material along the roller table
    (di chuyển vật liệu dọc theo bàn lăn)
Noun + roller table
  • roller table roller table system
    (hệ thống bàn lăn)
  • roller table roller table section
    (đoạn bàn lăn)

Idioms

  • on the roller table

    trên bàn lăn

    "The steel plate was moving slowly on the roller table."

    (Tấm thép đang di chuyển chậm rãi trên bàn lăn.)

  • roller table conveyor

    băng tải con lăn

    "The factory uses a roller table conveyor to transport heavy goods."

    (Nhà máy sử dụng băng tải con lăn để vận chuyển hàng hóa nặng.)

  • roller table system

    hệ thống bàn lăn

    "The new production line features an automated roller table system."

    (Dây chuyền sản xuất mới có hệ thống bàn lăn tự động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roller table

noun
Lật mặt

Một loại bàn được cấu tạo từ một loạt các con lăn, được sử dụng để vận chuyển các vật thể hoặc vật liệu nặng.

"The heavy steel sheets were easily moved using the roller table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roller table".

Vai trò thầm lặng trong công nghiệp hiện đại

Bàn lăn (roller table) là một thành phần thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp nặng như luyện kim, sản xuất thép, chế tạo máy và logistics. Mặc dù không phải là một biểu tượng văn hóa được biết đến rộng rãi, sự tồn tại của nó là minh chứng cho sự phát triển của công nghệ tự động hóa và cơ giới hóa, giúp tăng năng suất, giảm sức lao động và cho phép sản xuất hàng loạt các sản phẩm mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Nó đại diện cho hiệu quả và sự tiến bộ kỹ thuật trong kỷ nguyên công nghiệp.

Góp phần vào chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, bàn lăn đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển hàng hóa và vật liệu tại các nhà máy, kho bãi và trung tâm phân phối. Sự vận hành trơn tru của chúng giúp đảm bảo chuỗi cung ứng không bị gián đoạn, từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng. Điều này gián tiếp ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và khả năng tiếp cận sản phẩm của người tiêu dùng trên toàn thế giới, thể hiện tầm quan trọng của các công nghệ cơ bản trong nền kinh tế hiện đại.