(Top Banner Ad)
rollerball pen
A2
danh từ A2 Văn phòng phẩm

rollerball pen

UK: /ˈrəʊləˌbɔːl pɛn/ • US: /ˈroʊlərˌbɔl pɛn/

Nghĩa tiếng Việt

bút bi nước bút dạ bi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pen with a tip that has a small rotating ball that transfers ink to paper.

Vietnamese Meaning

Một loại bút có đầu bi nhỏ xoay tròn để đưa mực lên giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a rollerball pen to sign the document."

    "Cô ấy đã dùng bút bi nước để ký vào tài liệu."

  • "This rollerball pen writes very smoothly."

    "Cây bút bi nước này viết rất trơn."

  • "I prefer rollerball pens to ballpoint pens."

    "Tôi thích bút bi nước hơn bút bi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pen bút (nói chung)
Verb to pen viết, đặt bút viết
Noun penmanship nghệ thuật viết chữ, kỹ năng viết tay
Noun roller con lăn, trục lăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penna
Old French
penne
Middle English
penne
English
pen

Nguồn gốc của 'rollerball pen'

Từ 'pen' (bút) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'penna', nghĩa là 'lông vũ' hoặc 'bút lông ngỗng', ám chỉ công cụ viết ban đầu. Cụm từ 'rollerball pen' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Roller' (con lăn) và 'ball' (viên bi) mô tả cơ chế hoạt động của loại bút này: một viên bi nhỏ lăn trên giấy để phân phối mực gốc nước hoặc gel. Công nghệ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, mang lại trải nghiệm viết mượt mà hơn bút bi truyền thống.

Usage Note

Bút bi nước sử dụng mực lỏng hơn so với bút bi thông thường, cho nét viết trơn tru và đậm hơn. Thường được ưa chuộng vì sự thoải mái khi viết và màu sắc mực đa dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rollerball pen
  • smooth smooth rollerball pen
    (bút rollerball viết êm ái)
  • fine-tip fine-tip rollerball pen
    (bút rollerball ngòi nhỏ)
  • disposable disposable rollerball pen
    (bút rollerball dùng một lần)
Verb + rollerball pen
  • write with write with a rollerball pen
    (viết bằng bút rollerball)
  • sign with sign with a rollerball pen
    (ký tên bằng bút rollerball)
Noun + rollerball pen
  • ink rollerball pen ink
    (mực bút rollerball)
  • refill rollerball pen refill
    (ruột bút rollerball)

Idioms

  • to put a rollerball pen to paper

    bắt đầu viết (thường là một điều gì đó quan trọng hoặc có chủ đích) bằng bút rollerball. (Đây là một biến thể của thành ngữ chung 'put pen to paper', áp dụng cụ thể cho bút rollerball.)

    "She decided to put a rollerball pen to paper and start writing her novel."

    (Cô ấy quyết định đặt bút rollerball xuống giấy và bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết của mình.)

  • to jot down a note with a rollerball pen

    ghi nhanh một ghi chú bằng bút rollerball.

    "I quickly jotted down his number with a rollerball pen before I forgot it."

    (Tôi nhanh chóng ghi số của anh ấy bằng bút rollerball trước khi quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rollerball pen

danh từ
Lật mặt

Một loại bút có đầu bi nhỏ xoay tròn để đưa mực lên giấy.

"She used a rollerball pen to sign the document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had brought my rollerball pen, I would have finished the exam on time.
Nếu tôi mang theo bút bi nước, tôi đã có thể hoàn thành bài kiểm tra đúng giờ.
Phủ định
If she hadn't lost her rollerball pen, she wouldn't have had to borrow mine.
Nếu cô ấy không làm mất bút bi nước của mình, cô ấy đã không phải mượn của tôi.
Nghi vấn
Would he have written a neater signature if he had used a rollerball pen?
Liệu anh ấy có viết một chữ ký gọn gàng hơn nếu anh ấy đã sử dụng bút bi nước không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy a new rollerball pen tomorrow.
Tôi sẽ mua một cây bút bi nước mới vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to use that rollerball pen for the exam.
Cô ấy sẽ không sử dụng cây bút bi nước đó cho kỳ thi.
Nghi vấn
Are they going to order more rollerball pens for the office?
Họ có định đặt thêm bút bi nước cho văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rollerball pen".

Trải nghiệm viết mượt mà và cao cấp

Bút rollerball được yêu thích vì mang lại trải nghiệm viết cực kỳ mượt mà và đậm nét, gần giống với bút máy nhưng tiện lợi hơn, không cần bơm mực phức tạp. Chúng thường được ưa chuộng cho các tác vụ cần độ chính xác và tính thẩm mỹ cao như ký tên, viết thư pháp, hoặc ghi chép quan trọng, tạo cảm giác sang trọng và chuyên nghiệp.

Biểu tượng của sự tinh tế trong văn phòng phẩm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, nơi chữ viết tay vẫn được coi trọng, việc lựa chọn một cây bút rollerball chất lượng có thể thể hiện sự tinh tế và chu đáo của người sử dụng. Chúng thường được dùng làm quà tặng hoặc là lựa chọn hàng đầu cho những người yêu thích viết lách, vượt ra ngoài công năng đơn thuần.