(Top Banner Ad)
romance language
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học

romance language

UK: /rəʊˈmæns ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /roʊˈmæns ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ Rôman nhóm ngôn ngữ Rôman
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the languages derived from Vulgar Latin, including Spanish, Portuguese, French, Italian, and Romanian.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ ngôn ngữ nào có nguồn gốc từ tiếng Latin đại chúng (Vulgar Latin), bao gồm tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Romania.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spanish is a romance language."

    "Tiếng Tây Ban Nha là một ngôn ngữ Rôman."

  • "The romance languages share many similarities in vocabulary and grammar."

    "Các ngôn ngữ Rôman có nhiều điểm tương đồng về từ vựng và ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Romance Thuộc hoặc liên quan đến các ngôn ngữ Rôman (ví dụ: Romance literature - văn học Rôman).
Noun Romancist Người nghiên cứu hoặc chuyên gia về các ngôn ngữ và văn hóa Rôman.
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học; người thông thạo nhiều ngôn ngữ.
Noun linguistics Ngôn ngữ học; môn khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ.
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ; liên quan đến ngôn ngữ học.

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua Rōmāna
Old French
romanz
English
Romance language

Nguồn Gốc "Roman" trong Ngôn Ngữ Rôman

Cụm từ "Romance language" không liên quan đến tình yêu hay sự lãng mạn theo nghĩa hiện đại. Từ "Romance" ở đây bắt nguồn từ tiếng Latinh "romanice" (nghĩa là "theo kiểu La Mã"). Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ tiếng Latinh bình dân (Vulgar Latin) mà người dân thường nói ở các vùng thuộc Đế chế La Mã, khác với tiếng Latinh cổ điển của giới trí thức. Theo thời gian, những phương ngữ Latinh bình dân này đã tiến hóa thành các ngôn ngữ riêng biệt mà chúng ta gọi là Ngôn ngữ Rôman ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'romance language' dùng để chỉ một nhóm các ngôn ngữ có chung nguồn gốc từ tiếng Latin. Cần phân biệt với tiếng Latin cổ điển (Classical Latin), vốn là dạng văn viết chuẩn mực và được sử dụng trong văn học và hành chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romance language
  • major major romance language
    (ngôn ngữ Rôman chính (ví dụ: tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha))
  • beautiful beautiful romance language
    (ngôn ngữ Rôman đẹp)
  • classical classical romance language
    (ngôn ngữ Rôman cổ điển (chỉ tiếng Latinh, tổ tiên của chúng))
  • different different romance languages
    (các ngôn ngữ Rôman khác nhau)
Verb + romance language
  • speak speak a romance language
    (nói một ngôn ngữ Rôman)
  • learn learn a romance language
    (học một ngôn ngữ Rôman)
  • study study a romance language
    (nghiên cứu một ngôn ngữ Rôman)
  • derive from a romance language derives from Latin
    (một ngôn ngữ Rôman bắt nguồn từ tiếng Latinh)
Noun + romance language
  • family of the family of romance languages
    (họ các ngôn ngữ Rôman)
  • group of a group of romance languages
    (một nhóm các ngôn ngữ Rôman)
  • speaker of a speaker of a romance language
    (người nói một ngôn ngữ Rôman)
  • history of the history of romance languages
    (lịch sử của các ngôn ngữ Rôman)

Idioms

  • the Romance language family

    Họ ngôn ngữ Rôman (chỉ nhóm các ngôn ngữ như tiếng Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha, Rumani...)

    "Spanish is part of the Romance language family."

    (Tiếng Tây Ban Nha là một phần của họ ngôn ngữ Rôman.)

  • a Romance language speaker

    Một người nói một ngôn ngữ Rôman.

    "She is a fluent Romance language speaker, knowing French and Italian."

    (Cô ấy là một người nói trôi chảy ngôn ngữ Rôman, biết tiếng Pháp và tiếng Ý.)

  • to master a Romance language

    Thành thạo một ngôn ngữ Rôman.

    "It takes years to truly master a Romance language."

    (Phải mất nhiều năm để thực sự thành thạo một ngôn ngữ Rôman.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romance language

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ ngôn ngữ nào có nguồn gốc từ tiếng Latin đại chúng (Vulgar Latin), bao gồm tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Romania.

"Spanish is a romance language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romance language".

Sự Thật Về Tên Gọi "Romance"

Một hiểu lầm phổ biến là "Romance" trong "Romance language" ám chỉ sự lãng mạn. Tuy nhiên, như đã đề cập trong phần từ nguyên, từ này hoàn toàn liên quan đến "Rome" (La Mã). Các ngôn ngữ này là những hậu duệ trực tiếp của tiếng Latinh bình dân, được nói trong các tỉnh thuộc Đế chế La Mã, không phải do tính chất trữ tình hay lãng mạn của chúng.

Phạm Vi Địa Lý và Ảnh Hưởng

Các ngôn ngữ Rôman không chỉ được nói ở Châu Âu (Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha, Rumani) mà còn lan rộng khắp thế giới do lịch sử thuộc địa. Tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ chính ở hầu hết các quốc gia Mỹ Latinh, trong khi tiếng Pháp được nói ở nhiều quốc gia Châu Phi và Canada. Sự phân bố rộng lớn này thể hiện sức ảnh hưởng lâu dài của văn hóa La Mã.