(Top Banner Ad)
romantic interest
B2
Danh từ B2 Các mối quan hệ/Tình cảm

romantic interest

UK: /rəʊˈmæntɪk ˈɪntrəst/ • US: /roʊˈmæntɪk ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

người mình để ý đối tượng mình thích người mình có cảm tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person in whom one is romantically interested.

Vietnamese Meaning

Một người mà bạn có hứng thú lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He discovered that his romantic interest also enjoyed hiking."

    "Anh ấy phát hiện ra rằng người anh ấy có hứng thú lãng mạn cũng thích đi bộ đường dài."

  • "She denied having any romantic interest in her coworker."

    "Cô ấy phủ nhận việc có bất kỳ sự quan tâm lãng mạn nào đối với đồng nghiệp của mình."

  • "Building a strong friendship is important before pursuing a romantic interest."

    "Xây dựng một tình bạn vững chắc là rất quan trọng trước khi theo đuổi một mối quan tâm lãng mạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance sự lãng mạn; chuyện tình lãng mạn
Adjective romantic lãng mạn; thuộc về tình yêu
Adverb romantically một cách lãng mạn
Verb romanticize lãng mạn hóa; lý tưởng hóa
Noun interest sự quan tâm, hứng thú (trong mối quan hệ)
Adjective interested quan tâm, thích thú (đối với ai đó)

Synonyms

crush (người mình thích thầm)love interest (người mình quan tâm/yêu thích)

Antonyms

platonic friend (bạn bè thuần khiết (không có tình cảm))

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ/Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Old French
romanz
French
romantique
English
romantic
Latin
interesse
Old French
interest
English
interest
English (Modern compound)
romantic interest

Nguồn gốc của 'Romantic Interest'

Từ 'romantic' ban đầu liên quan đến các câu chuyện anh hùng và tình yêu phiêu lưu thời trung cổ ('romances'). Dần dần, nó phát triển để mô tả những cảm xúc lý tưởng hóa, đam mê và lãng mạn. Khi kết hợp với 'interest' (có nghĩa là 'sự quan tâm, đối tượng thu hút'), cụm từ 'romantic interest' ra đời vào khoảng thế kỷ 20 để chỉ một người mà bạn có tình cảm lãng mạn đặc biệt hoặc đang tìm hiểu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một người mà bạn cảm thấy bị thu hút về mặt tình cảm và có thể muốn xây dựng một mối quan hệ lãng mạn. Nó khác với 'friend' (bạn bè) vì có yếu tố hấp dẫn và mong muốn mối quan hệ sâu sắc hơn về mặt tình cảm. Khác với 'crush' (người mình thích thầm) vì nó thường ngụ ý rằng sự quan tâm này có thể là có qua có lại hoặc đang trong giai đoạn khám phá.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để diễn tả việc ai đó 'có hứng thú lãng mạn với' người khác: She has a romantic interest in him.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romantic interest
  • mutual mutual romantic interest
    (mối quan tâm/tình cảm lãng mạn lẫn nhau)
  • potential potential romantic interest
    (đối tượng tiềm năng có tình cảm lãng mạn)
  • new new romantic interest
    (đối tượng mới có tình cảm lãng mạn)
  • former former romantic interest
    (người yêu cũ; đối tượng lãng mạn trước đây)
  • secret secret romantic interest
    (người thầm thương trộm nhớ; đối tượng lãng mạn bí mật)
  • serious serious romantic interest
    (mối quan tâm/tình cảm lãng mạn nghiêm túc)
Verb + romantic interest
  • develop develop a romantic interest
    (phát triển tình cảm lãng mạn)
  • have have a romantic interest
    (có tình cảm lãng mạn với ai đó)
  • pursue pursue a romantic interest
    (theo đuổi một mối quan hệ lãng mạn)
  • attract attract a romantic interest
    (thu hút một đối tượng lãng mạn)
  • spark spark a romantic interest
    (khơi gợi, nhen nhóm tình cảm lãng mạn)
  • lose lose a romantic interest
    (mất đi tình cảm lãng mạn với ai đó)

Idioms

  • to have a romantic interest in someone

    Có tình cảm lãng mạn với ai đó; muốn tìm hiểu ai đó về mặt tình cảm.

    "He seems to have a romantic interest in his colleague, always offering to help her."

    (Anh ấy dường như có tình cảm lãng mạn với đồng nghiệp của mình, luôn đề nghị giúp đỡ cô ấy.)

  • to be someone's romantic interest

    Là đối tượng mà ai đó có tình cảm lãng mạn; là người mà ai đó đang để ý/tìm hiểu.

    "She quickly became his romantic interest after their first meeting at the charity event."

    (Cô ấy nhanh chóng trở thành đối tượng lãng mạn của anh ấy sau buổi gặp đầu tiên tại sự kiện từ thiện.)

  • a potential romantic interest

    Một đối tượng tiềm năng có thể phát triển thành mối quan hệ lãng mạn.

    "He met a potential romantic interest at the party, and they exchanged numbers."

    (Anh ấy đã gặp một đối tượng lãng mạn tiềm năng tại bữa tiệc, và họ đã trao đổi số điện thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romantic interest

Danh từ
Lật mặt

Một người mà bạn có hứng thú lãng mạn.

"He discovered that his romantic interest also enjoyed hiking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romantic interest".

Văn hóa hẹn hò phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'romantic interest' thường là bước đầu tiên trong quá trình hẹn hò và tìm hiểu. Việc thể hiện sự quan tâm lãng mạn có thể thông qua những cử chỉ nhỏ, lời khen ngợi, hoặc lời mời đi chơi, dần dần phát triển thành một mối quan hệ nghiêm túc hơn. Điều này khác biệt ở mỗi nền văn hóa về mức độ trực tiếp hay gián tiếp khi thể hiện tình cảm, nhưng ý tưởng về việc xác định một 'đối tượng' đặc biệt là phổ biến.

Sự phát triển của một mối quan hệ lãng mạn

Một 'romantic interest' thường bắt đầu bằng sự thu hút ban đầu, sau đó là giai đoạn tìm hiểu nhau qua các buổi hẹn hò. Quá trình này giúp hai người xác định liệu có sự tương thích về cảm xúc, sở thích và giá trị hay không, trước khi cam kết vào một mối quan hệ sâu sắc hơn. Sự minh bạch và giao tiếp cởi mở là yếu tố quan trọng trong việc nuôi dưỡng một mối quan hệ lãng mạn tiềm năng ở các nước phương Tây.