(Top Banner Ad)
amorous
B2
adjective B2 Tình cảm, Quan hệ

amorous

UK: /ˈæmərəs/ • US: /ˈæmərəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình tứ si tình đắm đuối có tình ý thể hiện tình yêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing, feeling, or relating to sexual desire.

Vietnamese Meaning

Thể hiện, cảm nhận, hoặc liên quan đến ham muốn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They exchanged amorous glances."

    "Họ trao nhau những ánh mắt tình tứ."

  • "The amorous couple couldn't keep their hands off each other."

    "Cặp đôi đang yêu không thể rời tay nhau."

  • "He wrote her an amorous letter expressing his deep feelings."

    "Anh ấy đã viết cho cô ấy một bức thư tình nồng nàn bày tỏ những cảm xúc sâu sắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amorousness Sự si tình; tính âu yếm
Adverb amorously Một cách si tình/âu yếm
Noun amour Mối tình vụng trộm, chuyện yêu đương bí mật (thường mang sắc thái tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amare
Latin
amor
Old French
amoros
Middle English
amorous
Modern English
amorous

Nguồn gốc của Tình Yêu

Từ 'amorous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'amor', nghĩa là 'tình yêu' hoặc 'đam mê'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'amoros' (nghĩa là đầy tình yêu) trước khi chính thức vào tiếng Anh. Do đó, bất cứ điều gì được mô tả là 'amorous' đều chứa đựng sự lãng mạn, sự khao khát hoặc tình cảm yêu đương mạnh mẽ, giống như tên của vị thần tình yêu La Mã, Amor (Cupid).

Usage Note

Từ 'amorous' thường được dùng để mô tả một người đang có cảm xúc yêu đương mạnh mẽ và thể hiện điều đó một cách công khai, đôi khi có phần thái quá. Nó thường mang sắc thái lãng mạn hoặc thậm chí hơi suồng sã. So với 'loving' (yêu thương), 'affectionate' (âu yếm), 'amorous' nhấn mạnh khía cạnh tình dục nhiều hơn. 'Passionate' (đam mê) cũng liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ, nhưng có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác ngoài tình yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • glances amorous glances
    (Ánh mắt âu yếm)
  • pursuit amorous pursuit
    (Sự theo đuổi tình cảm/yêu đương)
  • adventures amorous adventures
    (Những cuộc phiêu lưu tình ái)
Verb + Adjective
  • feel feel amorous
    (Cảm thấy si tình/muốn yêu đương)
  • grow grow amorous
    (Trở nên si tình/trở nên âu yếm)

Idioms

  • amorous designs

    Ý đồ tán tỉnh/Ý đồ yêu đương (thường là bí mật hoặc không trong sáng)

    "He made several compliments, revealing his amorous designs."

    (Anh ta đã đưa ra nhiều lời khen, bộc lộ ý đồ yêu đương của mình.)

  • amorous conquest

    Sự chinh phục tình ái

    "His reputation was built on years of amorous conquest."

    (Danh tiếng của anh ta được xây dựng dựa trên nhiều năm chinh phục tình ái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amorous

adjective
Lật mặt

Thể hiện, cảm nhận, hoặc liên quan đến ham muốn tình dục.

"They exchanged amorous glances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is amorous towards her.
Anh ấy tỏ ra say đắm cô ấy.
Phủ định
Why isn't he amorous toward his wife?
Tại sao anh ấy không tỏ ra say đắm vợ mình?
Nghi vấn
Who is feeling amorous tonight?
Ai đang cảm thấy yêu đương tối nay?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Romeo's amorous nature was evident in his sonnets.
Bản chất say đắm của Romeo thể hiện rõ trong những bài thơ sonnet của anh ấy.
Phủ định
The students' amorous behavior is not allowed in school.
Hành vi yêu đương của học sinh không được phép ở trường.
Nghi vấn
Is it John and Mary's amorous feelings that inspire them?
Có phải tình cảm yêu đương của John và Mary là nguồn cảm hứng cho họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amorous".

Chủ đề trong Nghệ thuật và Văn chương

Tính từ 'amorous' thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học và thơ ca lãng mạn, đặc biệt là vào thế kỷ 18 và 19, để mô tả những cảm xúc nồng cháy, đôi khi mang tính chất vượt khuôn khổ xã hội. Nó tạo ra một hình ảnh gợi cảm và đầy đam mê hơn từ 'romantic' (lãng mạn) đơn thuần.

Âm hưởng Thần thoại

Trong văn hóa phương Tây, 'amorous' gắn liền với thần thoại Hy Lạp và La Mã, nơi các vị thần thường thể hiện những hành vi 'amorous' (si tình) một cách mạnh mẽ, đôi khi dẫn đến những tình huống phức tạp và hỗn loạn, nhấn mạnh sự khó kiểm soát của ham muốn yêu đương.