(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ amorous
B2

amorous

adjective

Nghĩa tiếng Việt

tình tứ si tình đắm đuối có tình ý thể hiện tình yêu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Amorous'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thể hiện, cảm nhận, hoặc liên quan đến ham muốn tình dục.

Definition (English Meaning)

Showing, feeling, or relating to sexual desire.

Ví dụ Thực tế với 'Amorous'

  • "They exchanged amorous glances."

    "Họ trao nhau những ánh mắt tình tứ."

  • "The amorous couple couldn't keep their hands off each other."

    "Cặp đôi đang yêu không thể rời tay nhau."

  • "He wrote her an amorous letter expressing his deep feelings."

    "Anh ấy đã viết cho cô ấy một bức thư tình nồng nàn bày tỏ những cảm xúc sâu sắc của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Amorous'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: amorous
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tình cảm Quan hệ

Ghi chú Cách dùng 'Amorous'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'amorous' thường được dùng để mô tả một người đang có cảm xúc yêu đương mạnh mẽ và thể hiện điều đó một cách công khai, đôi khi có phần thái quá. Nó thường mang sắc thái lãng mạn hoặc thậm chí hơi suồng sã. So với 'loving' (yêu thương), 'affectionate' (âu yếm), 'amorous' nhấn mạnh khía cạnh tình dục nhiều hơn. 'Passionate' (đam mê) cũng liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ, nhưng có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác ngoài tình yêu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Amorous'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is amorous towards her.
Anh ấy tỏ ra say đắm cô ấy.
Phủ định
Why isn't he amorous toward his wife?
Tại sao anh ấy không tỏ ra say đắm vợ mình?
Nghi vấn
Who is feeling amorous tonight?
Ai đang cảm thấy yêu đương tối nay?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Romeo's amorous nature was evident in his sonnets.
Bản chất say đắm của Romeo thể hiện rõ trong những bài thơ sonnet của anh ấy.
Phủ định
The students' amorous behavior is not allowed in school.
Hành vi yêu đương của học sinh không được phép ở trường.
Nghi vấn
Is it John and Mary's amorous feelings that inspire them?
Có phải tình cảm yêu đương của John và Mary là nguồn cảm hứng cho họ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)