(Top Banner Ad)
roof deck
B1
danh từ B1 Kiến trúc, Xây dựng

roof deck

UK: /ˈruːf dek/ • US: /ˈruːf dek/

Nghĩa tiếng Việt

sân thượng boong trên mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, accessible area on the roof of a building, often used for recreation or relaxation.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bằng phẳng, có thể tiếp cận được trên mái của một tòa nhà, thường được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the evening relaxing on the roof deck, enjoying the city views."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi tối thư giãn trên sân thượng, tận hưởng cảnh quan thành phố."

  • "The new apartment building features a large roof deck with a swimming pool."

    "Tòa nhà chung cư mới có một sân thượng lớn với hồ bơi."

  • "The roof deck provides a stunning panoramic view of the city."

    "Sân thượng cung cấp một cái nhìn toàn cảnh tuyệt đẹp của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof deck Sân thượng, boong mái (không gian sàn phẳng trên mái nhà dùng để thư giãn, giải trí)
Noun roof Mái nhà
Verb roof Lợp mái, che mái
Noun roofer Thợ lợp mái
Noun deck Sàn, boong (tàu), sân hiên
Verb deck out Trang hoàng, trang trí lộng lẫy
Noun decking Vật liệu lát sàn; việc lát sàn

Synonyms

rooftop terrace (sân thượng)sky deck (sân thượng (cao cấp hơn))

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrōfą
Old English
hrof
English
roof
Proto-Germanic
*þakją
Middle Dutch
dec / decke
English
deck
Modern English
roof deck

Nguồn gốc của 'roof deck': Kết hợp 'mái' và 'sàn'

Từ 'roof deck' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Roof' (mái nhà) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hrof', chỉ phần trên cùng che chắn một công trình. 'Deck' (sàn, boong) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'dec' hoặc 'decke', ban đầu dùng để chỉ sàn của một con tàu hoặc một bề mặt phẳng tương tự. Khi ghép lại, 'roof deck' miêu tả một không gian sàn phẳng, mở rộng được xây dựng trên mái của một tòa nhà, thường được thiết kế để thư giãn, giải trí hoặc các hoạt động ngoài trời, mang ý nghĩa tận dụng không gian hiệu quả trong đô thị.

Usage Note

Cụm từ 'roof deck' thường được dùng để chỉ một không gian ngoài trời được thiết kế để sử dụng, có thể có sàn, lan can, và các tiện nghi khác. Nó khác với chỉ đơn thuần là 'roof' (mái nhà) vì nó nhấn mạnh vào tính năng sử dụng được. So với 'rooftop terrace', 'roof deck' có thể đơn giản hơn về thiết kế và mục đích sử dụng.

Prepositions

on of

'On' dùng để chỉ vị trí: 'There's a party on the roof deck.' ('Of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần: 'The design of the roof deck is modern.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roof deck
  • spacious a spacious roof deck
    (một sân thượng rộng rãi)
  • private a private roof deck
    (một sân thượng riêng tư)
  • communal a communal roof deck
    (một sân thượng chung)
  • expansive an expansive roof deck
    (một sân thượng bao la, rộng lớn)
Verb + roof deck
  • enjoy enjoy the roof deck
    (tận hưởng sân thượng)
  • build build a roof deck
    (xây dựng một sân thượng)
  • access access the roof deck
    (tiếp cận sân thượng)
  • relax on relax on the roof deck
    (thư giãn trên sân thượng)
roof deck + Noun
  • views roof deck views
    (view/quang cảnh từ sân thượng)
  • garden roof deck garden
    (vườn trên sân thượng)
  • bar roof deck bar
    (quán bar trên sân thượng)
  • pool roof deck pool
    (hồ bơi trên sân thượng)

Idioms

  • enjoy the panoramic views from the roof deck

    Tận hưởng khung cảnh toàn cảnh từ sân thượng

    "Many residents love to relax and enjoy the panoramic views from the roof deck."

    (Nhiều cư dân thích thư giãn và tận hưởng khung cảnh toàn cảnh từ sân thượng.)

  • host a barbecue on the roof deck

    Tổ chức tiệc nướng BBQ trên sân thượng

    "They decided to host a barbecue on the roof deck to celebrate the summer."

    (Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc nướng BBQ trên sân thượng để chào mừng mùa hè.)

  • transform the roof deck into a garden oasis

    Biến sân thượng thành một ốc đảo vườn

    "With a bit of effort, you can transform the roof deck into a garden oasis."

    (Chỉ cần một chút nỗ lực, bạn có thể biến sân thượng thành một ốc đảo vườn xanh mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roof deck

danh từ
Lật mặt

Một khu vực bằng phẳng, có thể tiếp cận được trên mái của một tòa nhà, thường được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc thư giãn.

"We spent the evening relaxing on the roof deck, enjoying the city views."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roof deck".

Không gian sống đô thị và tối ưu hóa diện tích

Tại các thành phố lớn, đông dân cư, 'roof deck' là một đặc điểm kiến trúc phổ biến, giúp tối đa hóa không gian ngoài trời có thể sử dụng. Chúng cung cấp cho cư dân một khu vực quý giá để thư giãn, giải trí và thường mang đến tầm nhìn toàn cảnh tuyệt đẹp, đặc biệt quan trọng khi không gian mặt đất hạn chế.

Phong cách sống và trung tâm giao lưu xã hội

'Roof deck' thường đóng vai trò là trung tâm giao lưu xã hội, đặc biệt trong các tòa nhà căn hộ, khách sạn và nhà hàng cao cấp. Chúng tượng trưng cho một lối sống hiện đại, tiện nghi, cho phép mọi người kết nối với thiên nhiên (bầu trời, gió) và tận hưởng các buổi họp mặt xã hội, ăn uống ngoài trời, hoặc đơn giản là thư giãn trên cao, tránh xa sự ồn ào của đường phố.