(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ roof deck
B1

roof deck

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sân thượng boong trên mái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roof deck'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vực bằng phẳng, có thể tiếp cận được trên mái của một tòa nhà, thường được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc thư giãn.

Definition (English Meaning)

A flat, accessible area on the roof of a building, often used for recreation or relaxation.

Ví dụ Thực tế với 'Roof deck'

  • "We spent the evening relaxing on the roof deck, enjoying the city views."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi tối thư giãn trên sân thượng, tận hưởng cảnh quan thành phố."

  • "The new apartment building features a large roof deck with a swimming pool."

    "Tòa nhà chung cư mới có một sân thượng lớn với hồ bơi."

  • "The roof deck provides a stunning panoramic view of the city."

    "Sân thượng cung cấp một cái nhìn toàn cảnh tuyệt đẹp của thành phố."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Roof deck'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: roof deck
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rooftop terrace(sân thượng)
sky deck(sân thượng (cao cấp hơn))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

balcony(ban công)
patio(hiên nhà)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Roof deck'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'roof deck' thường được dùng để chỉ một không gian ngoài trời được thiết kế để sử dụng, có thể có sàn, lan can, và các tiện nghi khác. Nó khác với chỉ đơn thuần là 'roof' (mái nhà) vì nó nhấn mạnh vào tính năng sử dụng được. So với 'rooftop terrace', 'roof deck' có thể đơn giản hơn về thiết kế và mục đích sử dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

'On' dùng để chỉ vị trí: 'There's a party on the roof deck.' ('Of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần: 'The design of the roof deck is modern.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Roof deck'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)