(Top Banner Ad)
roofing sheet
B1
noun B1 Xây dựng

roofing sheet

Nghĩa tiếng Việt

tấm lợp tôn lợp mái tôn tấm lợp mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sheet of material, typically metal or plastic, used for covering roofs.

Vietnamese Meaning

Một tấm vật liệu, thường là kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để lợp mái nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contractor installed new roofing sheets to protect the house from the rain."

    "Nhà thầu đã lắp đặt các tấm lợp mới để bảo vệ ngôi nhà khỏi mưa."

  • "The roofing sheet is made of galvanized steel."

    "Tấm lợp được làm bằng thép mạ kẽm."

  • "We need to buy more roofing sheets to finish the project."

    "Chúng ta cần mua thêm tấm lợp để hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof Mái nhà, nóc nhà
Verb roof Lợp mái
Noun roofer Thợ lợp mái
Noun roofing Vật liệu lợp mái, công việc lợp mái
Noun sheet Tấm, tờ, lá; ga trải giường
Verb sheet Phủ bằng tấm, trải ra như một tấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hrof
Proto-Germanic
*hrofam
Old English
sciete
Proto-Germanic
*skautijan
Modern English
roofing sheet (compound)

Từ Mái Nhà Đến Tấm Lợp

Từ 'roof' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hrof', chỉ phần trên cùng của một tòa nhà, nơi che chắn khỏi thời tiết. 'Sheet' cũng từ tiếng Anh cổ 'sciete', ban đầu dùng để chỉ một mảnh vải hoặc vật liệu phẳng. Khi hai từ này kết hợp lại, 'roofing sheet' miêu tả một tấm vật liệu phẳng, mỏng được dùng đặc biệt để lợp mái nhà, bảo vệ con người khỏi mưa nắng và gió.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ vật liệu xây dựng được sản xuất thành tấm để lợp mái, có nhiều loại vật liệu khác nhau (tôn, nhựa, kim loại tổng hợp...). Nó nhấn mạnh tính chất tấm (sheet) của vật liệu.

Prepositions

on for

on: Chỉ vị trí, ví dụ: 'The roofing sheet is on the roof.' (Tấm lợp đang ở trên mái nhà). for: Chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'This roofing sheet is for a shed.' (Tấm lợp này dùng cho nhà kho).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roofing sheet
  • corrugated corrugated roofing sheet
    (tấm lợp tôn sóng, tấm lợp có gợn sóng)
  • metal metal roofing sheet
    (tấm lợp kim loại, tấm tôn)
  • plastic plastic roofing sheet
    (tấm lợp nhựa)
  • galvanized galvanized roofing sheet
    (tấm lợp mạ kẽm)
  • transparent transparent roofing sheet
    (tấm lợp trong suốt)
  • new new roofing sheet
    (tấm lợp mới)
  • damaged damaged roofing sheet
    (tấm lợp bị hỏng)
Verb + roofing sheet
  • install install roofing sheets
    (lắp đặt tấm lợp)
  • lay lay roofing sheets
    (trải/đặt tấm lợp)
  • replace replace a roofing sheet
    (thay thế một tấm lợp)
  • cut cut a roofing sheet
    (cắt một tấm lợp)
  • fix fix a roofing sheet
    (sửa chữa một tấm lợp)
  • remove remove roofing sheets
    (tháo dỡ các tấm lợp)

Idioms

  • a leaking roofing sheet

    một tấm lợp bị dột/rò rỉ

    "We need to find and fix that leaking roofing sheet before the rainy season."

    (Chúng ta cần tìm và sửa tấm lợp bị dột đó trước mùa mùa mưa.)

  • to secure the roofing sheets

    cố định các tấm lợp (chống gió bão, v.v.)

    "They worked quickly to secure the roofing sheets against the approaching storm."

    (Họ làm việc nhanh chóng để cố định các tấm lợp chống lại cơn bão đang đến.)

  • from the ground up to the roofing sheet

    từ nền móng đến mái nhà (ám chỉ toàn bộ công trình, từ A đến Z)

    "Building a house from the ground up to the roofing sheet requires careful planning."

    (Xây một căn nhà từ nền móng đến mái nhà đòi hỏi kế hoạch tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roofing sheet

noun
Lật mặt

Một tấm vật liệu, thường là kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để lợp mái nhà.

"The contractor installed new roofing sheets to protect the house from the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had installed the roofing sheet before the heavy rain started.
Họ đã lắp đặt tấm lợp trước khi trời mưa lớn.
Phủ định
She had not realized the roofing sheet was damaged until the leak appeared.
Cô ấy đã không nhận ra tấm lợp bị hỏng cho đến khi vết rò rỉ xuất hiện.
Nghi vấn
Had he ordered the roofing sheet before the price increased?
Anh ấy đã đặt mua tấm lợp trước khi giá tăng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofing sheet".

Tấm Lợp Trong Đời Sống Hiện Đại

Tấm lợp kim loại và nhựa đã trở thành vật liệu xây dựng phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu nhiệt đới như Việt Nam. Chúng được ưa chuộng vì giá thành phải chăng, dễ lắp đặt và độ bền tương đối. Tuy nhiên, mái tôn có thể gây ồn khi trời mưa to hoặc hấp thụ nhiệt mạnh vào mùa hè, ảnh hưởng đến sự thoải mái bên trong nhà. Việc lựa chọn loại tấm lợp thường phản ánh cả yếu tố kinh tế và điều kiện khí hậu địa phương.

Âm Thanh Mưa Rơi Trên Mái Tôn

Một trải nghiệm văn hóa phổ biến liên quan đến tấm lợp, đặc biệt là tấm lợp kim loại (mái tôn), là âm thanh đặc trưng của tiếng mưa rơi. Đối với nhiều người, âm thanh này có thể gợi lên cảm giác ấm cúng và an toàn khi ở trong nhà giữa cơn mưa. Tuy nhiên, đối với người khác, tiếng ồn lớn từ mưa có thể gây khó chịu. Điều này trở thành một phần quen thuộc trong đời sống hàng ngày ở những nơi sử dụng rộng rãi vật liệu này.