(Top Banner Ad)
room divider
B1
danh từ B1 Nội thất, Kiến trúc

room divider

UK: /ˈruːm dɪˌvaɪdə/ • US: /ˈruːm dɪˌvaɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

vách ngăn phòng bình phong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A screen or piece of furniture used to divide a room into separate areas.

Vietnamese Meaning

Một tấm chắn hoặc đồ nội thất được sử dụng để chia một căn phòng thành các khu vực riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a room divider to create a separate workspace in her bedroom."

    "Cô ấy đã sử dụng một vách ngăn phòng để tạo một không gian làm việc riêng biệt trong phòng ngủ của mình."

  • "Room dividers are a great solution for small apartments."

    "Vách ngăn phòng là một giải pháp tuyệt vời cho những căn hộ nhỏ."

  • "He bought a bamboo room divider to add a natural touch to his living room."

    "Anh ấy đã mua một vách ngăn phòng bằng tre để thêm nét tự nhiên cho phòng khách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun room Phòng, không gian
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều chỗ
Verb divide Chia, tách, ngăn cách
Noun division Sự chia cắt, bộ phận, sự phân chia
Adjective divisible Có thể chia được

Synonyms

Antonyms

Related Words

folding screen (bình phong gấp)bookshelf (kệ sách)curtain (rèm cửa)

Subject Area

Nội thất, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rūm
Middle English
dividen
English
room
English
divider
English
room divider

Nguồn gốc của 'room divider'

Cụm từ 'room divider' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Room' (phòng, không gian) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rūm'. 'Divider' (cái ngăn cách) bắt nguồn từ động từ 'divide' (chia, ngăn), có gốc từ tiếng Latin 'dividō' thông qua tiếng Pháp cổ. 'Room divider' mô tả chính xác chức năng của nó: một vật dùng để chia hoặc ngăn không gian trong một căn phòng.

Usage Note

Room divider thường được sử dụng để tạo ra không gian riêng tư hoặc phân chia chức năng của các khu vực khác nhau trong cùng một phòng. Nó có thể là một vật dụng tạm thời và di động, hoặc một cấu trúc cố định hơn. Khác với 'partition' mang tính xây dựng và cố định hơn, 'room divider' nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng di chuyển.

Prepositions

in with

in: Dùng để chỉ vị trí hoặc chức năng của room divider trong phòng. Ví dụ: 'The room divider is placed in the center of the room.' with: Dùng để chỉ chất liệu hoặc đặc tính của room divider. Ví dụ: 'a room divider with decorative panels.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + room divider
  • folding folding room divider
    (tấm bình phong/vách ngăn phòng gấp gọn)
  • portable portable room divider
    (tấm bình phong/vách ngăn phòng di động)
  • decorative decorative room divider
    (tấm bình phong/vách ngăn phòng trang trí)
  • wooden wooden room divider
    (tấm bình phong/vách ngăn phòng bằng gỗ)
  • freestanding freestanding room divider
    (tấm bình phong/vách ngăn phòng đứng độc lập)
Verb + room divider
  • install install a room divider
    (lắp đặt một tấm bình phong/vách ngăn phòng)
  • set up set up a room divider
    (dựng một tấm bình phong/vách ngăn phòng)
  • use use a room divider
    (sử dụng một tấm bình phong/vách ngăn phòng)
  • choose choose a room divider
    (chọn một tấm bình phong/vách ngăn phòng)
Room divider + Verb
  • separates a room divider separates the areas
    (một tấm bình phong/vách ngăn phòng tách các khu vực)
  • creates a room divider creates privacy
    (một tấm bình phong/vách ngăn phòng tạo sự riêng tư)

Idioms

  • folding room divider

    Tấm bình phong hoặc vách ngăn phòng có thể gấp lại được, thường dùng để chia không gian hoặc tạo sự riêng tư tạm thời.

    "We bought a folding room divider to separate the sleeping area from the living space in our studio apartment."

    (Chúng tôi mua một tấm bình phong gấp gọn để ngăn khu vực ngủ với không gian sinh hoạt trong căn hộ studio của mình.)

  • portable room divider

    Tấm vách ngăn phòng có thể di chuyển dễ dàng, linh hoạt trong việc thay đổi bố cục không gian.

    "A portable room divider is perfect for offices that need flexible layouts for different team activities."

    (Một tấm vách ngăn phòng di động rất phù hợp cho các văn phòng cần bố cục linh hoạt cho các hoạt động nhóm khác nhau.)

  • room divider for privacy

    Tấm vách ngăn phòng được sử dụng với mục đích chính là tạo không gian riêng tư.

    "She used a room divider for privacy when guests stayed over in the living room."

    (Cô ấy dùng tấm vách ngăn phòng để tạo sự riêng tư khi khách ở lại phòng khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

room divider

danh từ
Lật mặt

Một tấm chắn hoặc đồ nội thất được sử dụng để chia một căn phòng thành các khu vực riêng biệt.

"She used a room divider to create a separate workspace in her bedroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apartment, which features a room divider that provides extra privacy, is perfect for roommates.
Căn hộ, nơi có một vách ngăn phòng giúp tăng thêm sự riêng tư, rất phù hợp cho bạn cùng phòng.
Phủ định
The open-concept office, where employees value collaboration, is not a space that requires a room divider.
Văn phòng không gian mở, nơi nhân viên coi trọng sự hợp tác, không phải là không gian cần vách ngăn phòng.
Nghi vấn
Is that the studio apartment, where a room divider effectively separates the living and sleeping areas?
Đó có phải là căn hộ studio, nơi vách ngăn phòng phân chia hiệu quả khu vực sinh hoạt và khu vực ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "room divider".

Tạo không gian và sự riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt với sự phát triển của các căn hộ nhỏ và không gian sống mở (open-plan living), 'room divider' trở thành giải pháp phổ biến để định hình các khu vực chức năng khác nhau trong một phòng lớn, hoặc để tạo sự riêng tư tạm thời. Chúng giúp tối ưu hóa không gian mà không cần xây tường cố định.

Yếu tố thiết kế nội thất

'Room divider' không chỉ có chức năng mà còn là một yếu tố trang trí quan trọng trong thiết kế nội thất hiện đại. Chúng có thể được làm từ nhiều vật liệu (gỗ, kim loại, vải, kính) và với nhiều phong cách khác nhau, từ tối giản đến sang trọng, góp phần tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho căn phòng.