room divider
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tấm chắn hoặc đồ nội thất được sử dụng để chia một căn phòng thành các khu vực riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a room divider to create a separate workspace in her bedroom."
"Cô ấy đã sử dụng một vách ngăn phòng để tạo một không gian làm việc riêng biệt trong phòng ngủ của mình."
-
"Room dividers are a great solution for small apartments."
"Vách ngăn phòng là một giải pháp tuyệt vời cho những căn hộ nhỏ."
-
"He bought a bamboo room divider to add a natural touch to his living room."
"Anh ấy đã mua một vách ngăn phòng bằng tre để thêm nét tự nhiên cho phòng khách của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Room divider thường được sử dụng để tạo ra không gian riêng tư hoặc phân chia chức năng của các khu vực khác nhau trong cùng một phòng. Nó có thể là một vật dụng tạm thời và di động, hoặc một cấu trúc cố định hơn. Khác với 'partition' mang tính xây dựng và cố định hơn, 'room divider' nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng di chuyển.
Prepositions
in: Dùng để chỉ vị trí hoặc chức năng của room divider trong phòng. Ví dụ: 'The room divider is placed in the center of the room.' with: Dùng để chỉ chất liệu hoặc đặc tính của room divider. Ví dụ: 'a room divider with decorative panels.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
folding folding room divider (tấm bình phong/vách ngăn phòng gấp gọn)
-
portable portable room divider (tấm bình phong/vách ngăn phòng di động)
-
decorative decorative room divider (tấm bình phong/vách ngăn phòng trang trí)
-
wooden wooden room divider (tấm bình phong/vách ngăn phòng bằng gỗ)
-
freestanding freestanding room divider (tấm bình phong/vách ngăn phòng đứng độc lập)
-
install install a room divider (lắp đặt một tấm bình phong/vách ngăn phòng)
-
set up set up a room divider (dựng một tấm bình phong/vách ngăn phòng)
-
use use a room divider (sử dụng một tấm bình phong/vách ngăn phòng)
-
choose choose a room divider (chọn một tấm bình phong/vách ngăn phòng)
-
separates a room divider separates the areas (một tấm bình phong/vách ngăn phòng tách các khu vực)
-
creates a room divider creates privacy (một tấm bình phong/vách ngăn phòng tạo sự riêng tư)
Idioms
-
folding room divider
Tấm bình phong hoặc vách ngăn phòng có thể gấp lại được, thường dùng để chia không gian hoặc tạo sự riêng tư tạm thời.
"We bought a folding room divider to separate the sleeping area from the living space in our studio apartment."
(Chúng tôi mua một tấm bình phong gấp gọn để ngăn khu vực ngủ với không gian sinh hoạt trong căn hộ studio của mình.)
-
portable room divider
Tấm vách ngăn phòng có thể di chuyển dễ dàng, linh hoạt trong việc thay đổi bố cục không gian.
"A portable room divider is perfect for offices that need flexible layouts for different team activities."
(Một tấm vách ngăn phòng di động rất phù hợp cho các văn phòng cần bố cục linh hoạt cho các hoạt động nhóm khác nhau.)
-
room divider for privacy
Tấm vách ngăn phòng được sử dụng với mục đích chính là tạo không gian riêng tư.
"She used a room divider for privacy when guests stayed over in the living room."
(Cô ấy dùng tấm vách ngăn phòng để tạo sự riêng tư khi khách ở lại phòng khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
room divider
danh từMột tấm chắn hoặc đồ nội thất được sử dụng để chia một căn phòng thành các khu vực riêng biệt.
"She used a room divider to create a separate workspace in her bedroom."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The apartment, which features a room divider that provides extra privacy, is perfect for roommates. |
Căn hộ, nơi có một vách ngăn phòng giúp tăng thêm sự riêng tư, rất phù hợp cho bạn cùng phòng. |
| Phủ định | The open-concept office, where employees value collaboration, is not a space that requires a room divider. |
Văn phòng không gian mở, nơi nhân viên coi trọng sự hợp tác, không phải là không gian cần vách ngăn phòng. |
| Nghi vấn | Is that the studio apartment, where a room divider effectively separates the living and sleeping areas? |
Đó có phải là căn hộ studio, nơi vách ngăn phòng phân chia hiệu quả khu vực sinh hoạt và khu vực ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "room divider".
