(Top Banner Ad)
root nodule
B2
noun B2 Thực vật học, Nông nghiệp

root nodule

UK: /ˈruːt ˈnɒdjuːl/ • US: /ˈruːt ˈnɑːdʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

nốt sần rễ bướu rễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swelling on the root of a plant, containing nitrogen-fixing bacteria.

Vietnamese Meaning

Một bướu (nốt sần) trên rễ của cây, chứa vi khuẩn cố định đạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alfalfa plants had numerous root nodules filled with nitrogen-fixing bacteria."

    "Cây cỏ linh lăng có vô số nốt sần trên rễ chứa đầy vi khuẩn cố định đạm."

  • "The health of the soybean crop was evident in the abundance of root nodules."

    "Sức khỏe của vụ đậu nành thể hiện rõ qua số lượng nốt sần trên rễ."

  • "Farmers often inoculate legume seeds with Rhizobium bacteria to ensure proper root nodule formation."

    "Nông dân thường cấy vi khuẩn Rhizobium vào hạt cây họ đậu để đảm bảo sự hình thành nốt sần rễ thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root rễ cây, gốc rễ
Verb root bén rễ, cắm rễ
Adjective rooted đã bén rễ, có gốc rễ
Noun nodule nốt sần, cục nhỏ
Adjective nodular có dạng nốt sần, cục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrōts
Old Norse
rót
Old English
rōt
English
root
Latin
nodus (knot)
Latin
nodulus (small knot)
English
nodule
English
root nodule

Nguồn gốc của 'root nodule'

'Root nodule' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ tiếng Anh: 'root' (rễ) và 'nodule' (nốt sần, cục nhỏ). Từ 'root' có nguồn gốc cổ xưa từ các ngôn ngữ German, mang ý nghĩa là phần gốc của cây cắm sâu vào đất. Trong khi đó, 'nodule' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'nodus' (nghĩa là 'nút thắt') và 'nodulus' (nghĩa là 'nút thắt nhỏ'). Sự kết hợp này mô tả chính xác những cấu trúc sần sùi, nhỏ bé mọc trên rễ cây, nơi diễn ra quá trình cố định đạm vô cùng quan trọng đối với thực vật.

Usage Note

Root nodules are a characteristic feature of legumes (plants of the family Fabaceae). They are formed as a symbiotic relationship between the plant and nitrogen-fixing bacteria, often of the genus *Rhizobium*. The bacteria convert atmospheric nitrogen into ammonia, which the plant can use for growth. In return, the plant provides the bacteria with carbohydrates and a protected environment.

Prepositions

on in

"on the root" chỉ vị trí của nốt sần. "in the root nodule" chỉ sự hiện diện của vi khuẩn bên trong nốt sần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + root nodule(s)
  • form form root nodules
    (hình thành nốt sần rễ)
  • develop develop root nodules
    (phát triển nốt sần rễ)
  • fix nitrogen in fix nitrogen in root nodules
    (cố định đạm trong nốt sần rễ)
  • colonize colonize root nodules
    (cộng sinh/khu trú trong nốt sần rễ)
Adjective + root nodule(s)
  • nitrogen-fixing nitrogen-fixing root nodules
    (nốt sần rễ cố định đạm)
  • effective effective root nodules
    (nốt sần rễ hiệu quả)
  • bacterial bacterial root nodules
    (nốt sần rễ chứa vi khuẩn)
  • leguminous leguminous root nodules
    (nốt sần rễ cây họ đậu)

Idioms

  • nitrogen-fixing root nodules

    nốt sần rễ cố định đạm (một cụm từ khoa học mô tả chức năng chính)

    "Legumes are known for their ability to host nitrogen-fixing root nodules."

    (Cây họ đậu nổi tiếng với khả năng chứa các nốt sần rễ cố định đạm.)

  • form root nodules

    hình thành nốt sần rễ (một cụm từ diễn tả quá trình sinh học)

    "The plant sends signals to bacteria to help form root nodules."

    (Cây gửi tín hiệu cho vi khuẩn để giúp hình thành các nốt sần rễ.)

  • symbiotic root nodules

    nốt sần rễ cộng sinh (một cụm từ chỉ mối quan hệ tương hỗ)

    "Symbiotic root nodules are crucial for the plant's nitrogen supply."

    (Nốt sần rễ cộng sinh rất quan trọng cho việc cung cấp đạm cho cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

root nodule

noun
Lật mặt

Một bướu (nốt sần) trên rễ của cây, chứa vi khuẩn cố định đạm.

"The alfalfa plants had numerous root nodules filled with nitrogen-fixing bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "root nodule".

Ý nghĩa trong nông nghiệp bền vững

Nốt sần rễ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp, đặc biệt là với cây họ đậu như đậu nành, lạc, đậu xanh. Chúng cho phép cây tự cố định đạm từ không khí thành dạng cây có thể hấp thụ, giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng phân bón hóa học. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm ô nhiễm đất và nước, thúc đẩy một nền nông nghiệp bền vững.

Biểu tượng của mối quan hệ cộng sinh

Mối quan hệ giữa cây (chủ thể) và vi khuẩn Rhizobium trong nốt sần rễ là một ví dụ điển hình về cộng sinh (mutualism), nơi cả hai bên cùng có lợi. Cây cung cấp nơi ở và dinh dưỡng cho vi khuẩn, đổi lại vi khuẩn cung cấp các hợp chất đạm cần thiết cho sự phát triển của cây. Đây là một bài học thú vị về sự hợp tác và phụ thuộc lẫn nhau trong thế giới tự nhiên, thường được dùng để minh họa các mối quan hệ tương tự trong các lĩnh vực khác.