(Top Banner Ad)
axis of rotation
B2
Danh từ B2 Vật lý học, Toán học, Kỹ thuật

axis of rotation

UK: /ˈæk.sɪs əv rəʊˈteɪ.ʃən/ • US: /ˈæk.sɪs əv roʊˈteɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trục quay trục tự quay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary line about which a body rotates or a geometric figure is symmetrical.

Vietnamese Meaning

Một đường thẳng tưởng tượng mà xung quanh nó một vật thể quay hoặc một hình hình học đối xứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth rotates around its axis of rotation, resulting in day and night."

    "Trái Đất quay quanh trục quay của nó, tạo ra ngày và đêm."

  • "The wheel spins freely on its axis of rotation."

    "Bánh xe quay tự do trên trục quay của nó."

  • "The sculptor carefully aligned the statue with its intended axis of rotation."

    "Nhà điêu khắc cẩn thận căn chỉnh bức tượng theo trục quay dự kiến của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axis trục
Verb rotate xoay, quay
Noun rotation sự xoay, vòng quay
Adjective rotational thuộc về sự xoay, có tính xoay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
axis
Latin
rotatio

Nguồn gốc của 'axis'

Từ 'axis' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'trục'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ trục của bánh xe hoặc trục của thế giới. Nó mang ý nghĩa là một điểm trung tâm quan trọng mà mọi thứ xoay quanh. Trong toán học và vật lý, 'axis' vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó.

Nguồn gốc của 'rotation'

Từ 'rotation' cũng xuất phát từ tiếng Latinh 'rotatio', có nghĩa là 'sự xoay vòng'. Nó liên quan đến động từ 'rotare' (xoay). Khái niệm về sự xoay vòng đã được quan sát và nghiên cứu từ thời cổ đại, đặc biệt trong thiên văn học và cơ học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến chuyển động quay, hình học và cơ học. Nó mô tả trục mà quanh đó một vật thể hoặc hệ thống quay. 'Axis' chỉ đơn thuần là trục, nhưng khi đi kèm 'of rotation' nó chỉ rõ trục cụ thể dùng để quay. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng 'rotational axis' với ý nghĩa tương tự.

Prepositions

around about

'Around' và 'about' đều được dùng để chỉ sự quay xung quanh trục. Ví dụ: 'The Earth rotates *around* its axis.' hoặc 'The Earth rotates *about* its axis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + axis of rotation
  • vertical axis of rotation
    (trục xoay thẳng đứng)
  • horizontal axis of rotation
    (trục xoay nằm ngang)
  • principal axis of rotation
    (trục xoay chính)
Verb + axis of rotation
  • determine the axis of rotation
    (xác định trục xoay)
  • align with the axis of rotation
    (căn chỉnh với trục xoay)
  • tilt the axis of rotation
    (nghiêng trục xoay)

Idioms

  • The world revolves around someone (as if they were the axis of rotation).

    Thế giới xoay quanh ai đó (như thể họ là trung tâm của vũ trụ).

    "She acts like the world revolves around her."

    (Cô ta hành động như thể cả thế giới phải phục vụ cô ta vậy.)

  • Off-axis rotation

    Sự xoay lệch trục, không theo trục chính.

    "The camera uses an off-axis rotation to create that effect."

    (Máy ảnh sử dụng sự xoay lệch trục để tạo ra hiệu ứng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

axis of rotation

Danh từ
Lật mặt

Một đường thẳng tưởng tượng mà xung quanh nó một vật thể quay hoặc một hình hình học đối xứng.

"The Earth rotates around its axis of rotation, resulting in day and night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axis of rotation".

Sự xoay của Trái Đất

Trái Đất xoay quanh trục của nó, tạo ra ngày và đêm. Trục xoay này không thẳng đứng mà nghiêng khoảng 23.5 độ, gây ra các mùa trong năm. Đây là một khái niệm cơ bản trong khoa học và chiêm tinh học, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Ứng dụng trong kỹ thuật

Khái niệm 'trục xoay' rất quan trọng trong kỹ thuật và cơ khí. Ví dụ, trong động cơ, trục khuỷu là trục xoay chính, biến chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay, cung cấp năng lượng cho xe cộ và máy móc.