rough surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surface that is not smooth; having irregularities, projections, or indentations.
Vietnamese Meaning
Một bề mặt không nhẵn; có những chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc không đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rough surface of the stone wall scratched my hand."
"Bề mặt gồ ghề của bức tường đá làm xước tay tôi."
-
"The rough surface provided good traction for the tires."
"Bề mặt gồ ghề giúp lốp xe bám đường tốt."
-
"She preferred the rough surface of the handmade paper for her artwork."
"Cô ấy thích bề mặt thô ráp của giấy thủ công cho tác phẩm nghệ thuật của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rough surface' mô tả một bề mặt có kết cấu không đồng đều. Nó có thể được sử dụng để chỉ cảm giác khi chạm vào (ví dụ: 'The rough surface of the sandpaper') hoặc để mô tả đặc điểm vật lý (ví dụ: 'The rough surface of the road made driving difficult'). Khác với 'smooth surface' (bề mặt nhẵn), 'uneven surface' (bề mặt không bằng phẳng) có thể được coi là đồng nghĩa ở một số ngữ cảnh, nhưng 'rough' nhấn mạnh sự không đồng đều về kết cấu hơn là độ cao.
Prepositions
'on' được dùng để chỉ vị trí của một vật thể trên bề mặt gồ ghề đó. Ví dụ: 'Dust on the rough surface.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
uneven an uneven rough surface (một bề mặt thô ráp không đều)
-
gritty a gritty rough surface (một bề mặt thô ráp có sạn)
-
abrasive an abrasive rough surface (một bề mặt thô ráp gây mài mòn)
-
jagged a jagged rough surface (một bề mặt thô ráp lởm chởm)
-
smooth out smooth out a rough surface (làm phẳng/nhẵn bề mặt thô ráp)
-
walk on walk on a rough surface (đi trên một bề mặt thô ráp)
-
feel feel a rough surface (cảm nhận một bề mặt thô ráp)
-
cover cover a rough surface (che phủ một bề mặt thô ráp)
Idioms
-
smooth out the rough surface
làm phẳng/nhẵn bề mặt thô ráp (có thể dùng nghĩa bóng là giải quyết vấn đề, làm dịu tình hình)
"They used fine-grit sandpaper to smooth out the rough surface of the old wooden table."
(Họ dùng giấy nhám mịn để làm nhẵn bề mặt thô ráp của chiếc bàn gỗ cũ.)
-
feel the rough surface
cảm nhận bề mặt thô ráp
"She closed her eyes and ran her fingers over the ancient stone, feeling its rough surface and imagining its history."
(Cô ấy nhắm mắt và lướt ngón tay trên tảng đá cổ, cảm nhận bề mặt thô ráp của nó và hình dung về lịch sử.)
-
walk on a rough surface
đi trên một bề mặt gồ ghề/thô ráp
"Be extra careful when you walk on that rough surface in the dark; it's easy to trip."
(Hãy đặc biệt cẩn thận khi bạn đi trên bề mặt gồ ghề đó trong bóng tối; rất dễ vấp ngã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rough surface
Tính từ + Danh từMột bề mặt không nhẵn; có những chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc không đều.
"The rough surface of the stone wall scratched my hand."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The painter used a rough brush to create texture on the canvas. |
Người họa sĩ đã sử dụng một chiếc cọ thô ráp để tạo kết cấu trên vải. |
| Phủ định | The floor wasn't rough, so the children didn't slip. |
Sàn nhà không bị thô ráp, vì vậy bọn trẻ không bị trượt. |
| Nghi vấn | Is the road too rough for a bicycle? |
Đường có quá gồ ghề cho xe đạp không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rough surface of the stone scraped my knee. |
Bề mặt gồ ghề của hòn đá làm trầy đầu gối tôi. |
| Phủ định | The table isn't rough; it's been polished smooth. |
Cái bàn không hề gồ ghề; nó đã được đánh bóng mịn. |
| Nghi vấn | What made the road so rough? |
Điều gì làm cho con đường trở nên gồ ghề như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough surface".
