(Top Banner Ad)
rough surface
B1
Tính từ + Danh từ B1 Vật lý, Khoa học vật liệu, Mô tả chung

rough surface

UK: /ˈrʌf ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈrʌf ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt gồ ghề bề mặt thô ráp bề mặt lồi lõm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface that is not smooth; having irregularities, projections, or indentations.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt không nhẵn; có những chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc không đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rough surface of the stone wall scratched my hand."

    "Bề mặt gồ ghề của bức tường đá làm xước tay tôi."

  • "The rough surface provided good traction for the tires."

    "Bề mặt gồ ghề giúp lốp xe bám đường tốt."

  • "She preferred the rough surface of the handmade paper for her artwork."

    "Cô ấy thích bề mặt thô ráp của giấy thủ công cho tác phẩm nghệ thuật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough thô ráp, gồ ghề, xù xì
Noun roughness sự thô ráp, độ sần sùi
Adverb roughly một cách thô ráp; khoảng chừng, ước chừng (nghĩa khác)
Verb roughen làm cho thô ráp, trở nên thô ráp
Noun surface bề mặt, mặt ngoài
Verb surface nổi lên, lộ ra; trải mặt đường (nghĩa khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vật liệu, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kreuk-
Proto-Germanic
*rūhaz
Old English
rūh
Latin
facies
Latin
super
Medieval Latin
superficies
Old French
surface
English
rough surface

Nguồn gốc từ 'Rough'

Từ 'rough' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rūh' mang nghĩa 'có lông, xù xì, thô ráp'. Nó liên quan đến các từ cổ hơn trong tiếng Proto-Germanic và thậm chí là gốc Ấn-Âu (*kreuk-) chỉ hành động cào xước. Điều này cho thấy cảm nhận về sự 'thô ráp' đã có từ rất sớm trong ngôn ngữ loài người, mô tả những gì không bằng phẳng, sắc nét hoặc khó chịu khi chạm vào.

Nguồn gốc từ 'Surface'

Từ 'surface' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', được ghép từ 'super' (bên trên) và 'facies' (khuôn mặt, bề mặt). Nó mô tả lớp bên ngoài, phần trên cùng của một vật thể. Khi hai từ 'rough' và 'surface' kết hợp với nhau, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác một bề mặt không bằng phẳng, sần sùi hoặc gồ ghề, thể hiện tính chất vật lý trực quan của nó.

Usage Note

Cụm từ 'rough surface' mô tả một bề mặt có kết cấu không đồng đều. Nó có thể được sử dụng để chỉ cảm giác khi chạm vào (ví dụ: 'The rough surface of the sandpaper') hoặc để mô tả đặc điểm vật lý (ví dụ: 'The rough surface of the road made driving difficult'). Khác với 'smooth surface' (bề mặt nhẵn), 'uneven surface' (bề mặt không bằng phẳng) có thể được coi là đồng nghĩa ở một số ngữ cảnh, nhưng 'rough' nhấn mạnh sự không đồng đều về kết cấu hơn là độ cao.

Prepositions

on

'on' được dùng để chỉ vị trí của một vật thể trên bề mặt gồ ghề đó. Ví dụ: 'Dust on the rough surface.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rough surface
  • uneven an uneven rough surface
    (một bề mặt thô ráp không đều)
  • gritty a gritty rough surface
    (một bề mặt thô ráp có sạn)
  • abrasive an abrasive rough surface
    (một bề mặt thô ráp gây mài mòn)
  • jagged a jagged rough surface
    (một bề mặt thô ráp lởm chởm)
Verb + rough surface
  • smooth out smooth out a rough surface
    (làm phẳng/nhẵn bề mặt thô ráp)
  • walk on walk on a rough surface
    (đi trên một bề mặt thô ráp)
  • feel feel a rough surface
    (cảm nhận một bề mặt thô ráp)
  • cover cover a rough surface
    (che phủ một bề mặt thô ráp)

Idioms

  • smooth out the rough surface

    làm phẳng/nhẵn bề mặt thô ráp (có thể dùng nghĩa bóng là giải quyết vấn đề, làm dịu tình hình)

    "They used fine-grit sandpaper to smooth out the rough surface of the old wooden table."

    (Họ dùng giấy nhám mịn để làm nhẵn bề mặt thô ráp của chiếc bàn gỗ cũ.)

  • feel the rough surface

    cảm nhận bề mặt thô ráp

    "She closed her eyes and ran her fingers over the ancient stone, feeling its rough surface and imagining its history."

    (Cô ấy nhắm mắt và lướt ngón tay trên tảng đá cổ, cảm nhận bề mặt thô ráp của nó và hình dung về lịch sử.)

  • walk on a rough surface

    đi trên một bề mặt gồ ghề/thô ráp

    "Be extra careful when you walk on that rough surface in the dark; it's easy to trip."

    (Hãy đặc biệt cẩn thận khi bạn đi trên bề mặt gồ ghề đó trong bóng tối; rất dễ vấp ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rough surface

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bề mặt không nhẵn; có những chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc không đều.

"The rough surface of the stone wall scratched my hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painter used a rough brush to create texture on the canvas.
Người họa sĩ đã sử dụng một chiếc cọ thô ráp để tạo kết cấu trên vải.
Phủ định
The floor wasn't rough, so the children didn't slip.
Sàn nhà không bị thô ráp, vì vậy bọn trẻ không bị trượt.
Nghi vấn
Is the road too rough for a bicycle?
Đường có quá gồ ghề cho xe đạp không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rough surface of the stone scraped my knee.
Bề mặt gồ ghề của hòn đá làm trầy đầu gối tôi.
Phủ định
The table isn't rough; it's been polished smooth.
Cái bàn không hề gồ ghề; nó đã được đánh bóng mịn.
Nghi vấn
What made the road so rough?
Điều gì làm cho con đường trở nên gồ ghề như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough surface".

Giá trị thẩm mỹ của bề mặt thô ráp

Trong kiến trúc và thiết kế nội thất phương Tây hiện đại, các 'rough surface' (bề mặt thô ráp) như đá tự nhiên, gỗ chưa qua xử lý, bê tông trần hoặc gạch không trát đang ngày càng được ưa chuộng. Chúng mang lại vẻ đẹp mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên, tạo cảm giác chân thực, ấm cúng và độc đáo cho không gian sống, phá vỡ sự hoàn hảo và bóng bẩy thường thấy.

Bề mặt thô ráp trong ứng dụng an toàn và giác quan

Bề mặt thô ráp có vai trò quan trọng trong việc tăng cường ma sát, đặc biệt là trong các ứng dụng an toàn như vỉa hè chống trượt, bậc thang hoặc đường dốc. Chúng giúp ngăn ngừa té ngã, đặc biệt khi ẩm ướt. Ngoài ra, việc cảm nhận các bề mặt thô ráp bằng xúc giác là một phần thiết yếu của trải nghiệm giác quan, giúp chúng ta nhận thức và tương tác với môi trường xung quanh, từ việc cầm nắm đồ vật đến nhận biết vật liệu.