(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rough surface
B1

rough surface

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt gồ ghề bề mặt thô ráp bề mặt lồi lõm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rough surface'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bề mặt không nhẵn; có những chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc không đều.

Definition (English Meaning)

A surface that is not smooth; having irregularities, projections, or indentations.

Ví dụ Thực tế với 'Rough surface'

  • "The rough surface of the stone wall scratched my hand."

    "Bề mặt gồ ghề của bức tường đá làm xước tay tôi."

  • "The rough surface provided good traction for the tires."

    "Bề mặt gồ ghề giúp lốp xe bám đường tốt."

  • "She preferred the rough surface of the handmade paper for her artwork."

    "Cô ấy thích bề mặt thô ráp của giấy thủ công cho tác phẩm nghệ thuật của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rough surface'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Khoa học vật liệu Mô tả chung

Ghi chú Cách dùng 'Rough surface'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'rough surface' mô tả một bề mặt có kết cấu không đồng đều. Nó có thể được sử dụng để chỉ cảm giác khi chạm vào (ví dụ: 'The rough surface of the sandpaper') hoặc để mô tả đặc điểm vật lý (ví dụ: 'The rough surface of the road made driving difficult'). Khác với 'smooth surface' (bề mặt nhẵn), 'uneven surface' (bề mặt không bằng phẳng) có thể được coi là đồng nghĩa ở một số ngữ cảnh, nhưng 'rough' nhấn mạnh sự không đồng đều về kết cấu hơn là độ cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

'on' được dùng để chỉ vị trí của một vật thể trên bề mặt gồ ghề đó. Ví dụ: 'Dust on the rough surface.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rough surface'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painter used a rough brush to create texture on the canvas.
Người họa sĩ đã sử dụng một chiếc cọ thô ráp để tạo kết cấu trên vải.
Phủ định
The floor wasn't rough, so the children didn't slip.
Sàn nhà không bị thô ráp, vì vậy bọn trẻ không bị trượt.
Nghi vấn
Is the road too rough for a bicycle?
Đường có quá gồ ghề cho xe đạp không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rough surface of the stone scraped my knee.
Bề mặt gồ ghề của hòn đá làm trầy đầu gối tôi.
Phủ định
The table isn't rough; it's been polished smooth.
Cái bàn không hề gồ ghề; nó đã được đánh bóng mịn.
Nghi vấn
What made the road so rough?
Điều gì làm cho con đường trở nên gồ ghề như vậy?
(Vị trí vocab_tab4_inline)