(Top Banner Ad)
round trip
A2
noun A2 Du lịch, Giao thông

round trip

UK: /ˈraʊnd ˌtrɪp/ • US: /ˈraʊnd ˌtrɪp/

Nghĩa tiếng Việt

vé khứ hồi chuyến đi khứ hồi lượt đi lượt về
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey from one place to another and back to the starting point.

Vietnamese Meaning

Một hành trình từ một nơi đến một nơi khác và trở về điểm xuất phát ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I booked a round trip ticket to Hanoi."

    "Tôi đã đặt một vé khứ hồi đi Hà Nội."

  • "The round trip to Da Nang will take about 2 hours by plane."

    "Chuyến đi khứ hồi đến Đà Nẵng sẽ mất khoảng 2 giờ bằng máy bay."

  • "How much is a round trip ticket?"

    "Giá vé khứ hồi là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun round vòng, hiệp, đợt
Adjective round tròn, vòng quanh
Verb round làm tròn, quay vòng
Noun trip chuyến đi, chuyến du ngoạn
Verb trip vấp ngã, đi du lịch
Noun tripper người đi du lịch
Noun Phrase round-trip ticket vé khứ hồi
Noun Phrase one-way trip chuyến đi một chiều

Synonyms

return trip (chuyến đi về)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
round
English
trip
Modern English
round trip

Hành trình khứ hồi

Từ 'round trip' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'round' (có nghĩa là 'tròn', 'quay lại điểm xuất phát') và 'trip' (có nghĩa là 'chuyến đi', 'hành trình'). Ghép lại, nó diễn tả một chuyến đi bắt đầu từ một điểm, đến một điểm khác và quay trở lại chính điểm xuất phát đó. Ý tưởng về một hành trình hoàn chỉnh, khép kín, đã hình thành nên cụm từ này.

Usage Note

Chỉ chuyến đi khứ hồi, bao gồm cả chiều đi và chiều về. Thường dùng trong ngữ cảnh đặt vé máy bay, tàu xe, hoặc lên kế hoạch du lịch.

Prepositions

on for

on a round trip (trên một chuyến đi khứ hồi), for a round trip (cho một chuyến đi khứ hồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + round trip
  • a cheap a cheap round trip
    (một chuyến đi khứ hồi giá rẻ)
  • a long a long round trip
    (một chuyến đi khứ hồi dài)
  • a direct a direct round trip
    (một chuyến đi khứ hồi thẳng)
Verb + round trip
  • book book a round trip
    (đặt một chuyến đi khứ hồi)
  • take take a round trip
    (thực hiện một chuyến đi khứ hồi)
  • plan plan a round trip
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi khứ hồi)
  • make make a round trip
    (thực hiện một chuyến đi khứ hồi)
Noun + round trip (compound/phrase)
  • round-trip round-trip fare
    (giá vé khứ hồi)
  • round-trip round-trip journey
    (chuyến đi khứ hồi)
  • round-trip round-trip ticket
    (vé khứ hồi)

Idioms

  • round-trip ticket

    Vé khứ hồi (vé đi và về cùng một điểm xuất phát và kết thúc)

    "I need to book a round-trip ticket to London for my vacation."

    (Tôi cần đặt một vé khứ hồi đi Luân Đôn cho kỳ nghỉ của mình.)

  • make a round trip

    Thực hiện một chuyến đi khứ hồi (đi và quay về điểm xuất phát)

    "The courier will make a round trip to deliver the package and pick up the documents."

    (Người đưa thư sẽ thực hiện một chuyến khứ hồi để giao gói hàng và lấy tài liệu.)

  • round-trip fare

    Giá vé khứ hồi

    "The round-trip fare to New York is quite expensive during peak season."

    (Giá vé khứ hồi đi New York khá đắt vào mùa cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

round trip

noun
Lật mặt

Một hành trình từ một nơi đến một nơi khác và trở về điểm xuất phát ban đầu.

"I booked a round trip ticket to Hanoi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The round trip to Hanoi costs 2 million VND.
Chuyến đi khứ hồi đến Hà Nội có giá 2 triệu đồng.
Phủ định
The round trip to Sapa doesn't include accommodation.
Chuyến đi khứ hồi đến Sapa không bao gồm chỗ ở.
Nghi vấn
Does the round trip ticket include meals?
Vé khứ hồi có bao gồm bữa ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "round trip".

Sự tiện lợi trong du lịch và đi lại

'Round trip' là một khái niệm cốt lõi trong ngành du lịch và hàng không phương Tây, ám chỉ việc mua vé hoặc đặt chuyến đi bao gồm cả chặng đi và chặng về. Điều này thường tiện lợi hơn và có thể tiết kiệm chi phí hơn so với việc mua hai vé một chiều riêng biệt, giúp du khách dễ dàng quản lý lịch trình và ngân sách cho toàn bộ chuyến đi.

Lựa chọn phổ biến cho người đi làm và du khách

Đối với cả khách du lịch cá nhân và người đi công tác, việc đặt 'round trip' là lựa chọn tiêu chuẩn. Nó phản ánh mô hình di chuyển phổ biến nhất, nơi mọi người thường có ý định quay trở lại điểm xuất phát ban đầu. Các công ty du lịch và hãng hàng không thiết kế nhiều gói ưu đãi đặc biệt dành cho các chuyến khứ hồi.