round trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hành trình từ một nơi đến một nơi khác và trở về điểm xuất phát ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I booked a round trip ticket to Hanoi."
"Tôi đã đặt một vé khứ hồi đi Hà Nội."
-
"The round trip to Da Nang will take about 2 hours by plane."
"Chuyến đi khứ hồi đến Đà Nẵng sẽ mất khoảng 2 giờ bằng máy bay."
-
"How much is a round trip ticket?"
"Giá vé khứ hồi là bao nhiêu?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ chuyến đi khứ hồi, bao gồm cả chiều đi và chiều về. Thường dùng trong ngữ cảnh đặt vé máy bay, tàu xe, hoặc lên kế hoạch du lịch.
Prepositions
on a round trip (trên một chuyến đi khứ hồi), for a round trip (cho một chuyến đi khứ hồi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a cheap a cheap round trip (một chuyến đi khứ hồi giá rẻ)
-
a long a long round trip (một chuyến đi khứ hồi dài)
-
a direct a direct round trip (một chuyến đi khứ hồi thẳng)
-
book book a round trip (đặt một chuyến đi khứ hồi)
-
take take a round trip (thực hiện một chuyến đi khứ hồi)
-
plan plan a round trip (lên kế hoạch cho một chuyến đi khứ hồi)
-
make make a round trip (thực hiện một chuyến đi khứ hồi)
-
round-trip round-trip fare (giá vé khứ hồi)
-
round-trip round-trip journey (chuyến đi khứ hồi)
-
round-trip round-trip ticket (vé khứ hồi)
Idioms
-
round-trip ticket
Vé khứ hồi (vé đi và về cùng một điểm xuất phát và kết thúc)
"I need to book a round-trip ticket to London for my vacation."
(Tôi cần đặt một vé khứ hồi đi Luân Đôn cho kỳ nghỉ của mình.)
-
make a round trip
Thực hiện một chuyến đi khứ hồi (đi và quay về điểm xuất phát)
"The courier will make a round trip to deliver the package and pick up the documents."
(Người đưa thư sẽ thực hiện một chuyến khứ hồi để giao gói hàng và lấy tài liệu.)
-
round-trip fare
Giá vé khứ hồi
"The round-trip fare to New York is quite expensive during peak season."
(Giá vé khứ hồi đi New York khá đắt vào mùa cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
round trip
nounMột hành trình từ một nơi đến một nơi khác và trở về điểm xuất phát ban đầu.
"I booked a round trip ticket to Hanoi."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The round trip to Hanoi costs 2 million VND. |
Chuyến đi khứ hồi đến Hà Nội có giá 2 triệu đồng. |
| Phủ định | The round trip to Sapa doesn't include accommodation. |
Chuyến đi khứ hồi đến Sapa không bao gồm chỗ ở. |
| Nghi vấn | Does the round trip ticket include meals? |
Vé khứ hồi có bao gồm bữa ăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "round trip".
