(Top Banner Ad)
one-way trip
A2
Danh từ A2 Du lịch

one-way trip

UK: /ˈwʌnˌweɪ trɪp/ • US: /ˈwʌnˌweɪ trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi một chiều vé một chiều (khi nói về việc mua vé)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trip to a place from which the traveler does not intend to return; a trip in which you only travel in one direction.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi đến một địa điểm mà người đi không có ý định quay lại; một chuyến đi mà bạn chỉ di chuyển theo một hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She booked a one-way trip to Italy to start a new life."

    "Cô ấy đã đặt một chuyến đi một chiều đến Ý để bắt đầu một cuộc sống mới."

  • "I'm considering a one-way trip to South America."

    "Tôi đang cân nhắc một chuyến đi một chiều đến Nam Mỹ."

  • "He purchased a one-way trip because he wasn't planning on coming back."

    "Anh ấy đã mua một chuyến đi một chiều vì anh ấy không có kế hoạch quay lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective one-way một chiều (chỉ đi một hướng, không quay lại)
Noun trip chuyến đi, cuộc hành trình
Verb trip đi chơi, du lịch (cũng có nghĩa là vấp ngã)
Noun round trip chuyến đi khứ hồi (đi và về)
Noun one-way street đường một chiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ainaz*
Old English
ān
Middle English
oon
Modern English
one
Proto-Germanic
*wegaz*
Old English
weg
Middle English
wei
Modern English
way
Old French
triper
Middle English
trippen
Modern English
trip

Nguồn gốc của cụm từ 'one-way trip'

Cụm từ 'one-way trip' là một sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh: 'one' (một), 'way' (hướng, đường), và 'trip' (chuyến đi). Về cơ bản, nó mô tả một chuyến đi chỉ theo một hướng duy nhất, không có ý định hoặc khả năng quay trở lại điểm xuất phát. 'One' và 'way' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ qua tiếng Anh cổ, trong khi 'trip' đến từ tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này mang tính miêu tả rõ ràng, không có câu chuyện lịch sử phức tạp hay thay đổi ý nghĩa lớn qua thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi mà người đi sẽ định cư hoặc ở lại vĩnh viễn ở điểm đến, hoặc là một phần của một hành trình phức tạp hơn. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với 'round trip' (chuyến đi khứ hồi).

Prepositions

on for

'on a one-way trip' (đang trong một chuyến đi một chiều) và 'for a one-way trip' (cho một chuyến đi một chiều). Ví dụ: 'He went on a one-way trip to Australia.' (Anh ấy đã đi một chuyến đi một chiều đến Úc.) và 'She booked a ticket for a one-way trip to New York.' (Cô ấy đã đặt vé cho một chuyến đi một chiều đến New York.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-way trip
  • long long one-way trip
    (chuyến đi một chiều dài)
  • short short one-way trip
    (chuyến đi một chiều ngắn)
  • final final one-way trip
    (chuyến đi một chiều cuối cùng (thường mang ý nghĩa ẩn dụ))
Verb + one-way trip
  • take take a one-way trip
    (thực hiện/đi một chuyến đi một chiều)
  • book book a one-way trip
    (đặt vé cho chuyến đi một chiều)
  • embark on embark on a one-way trip
    (bắt đầu một chuyến đi một chiều (thường trang trọng, ẩn dụ))

Idioms

  • a one-way trip to ruin/disaster

    một con đường không thể quay lại dẫn đến sự hủy hoại/thảm họa

    "Ignoring expert advice could be a one-way trip to ruin for the project."

    (Phớt lờ lời khuyên của chuyên gia có thể là con đường không thể quay lại dẫn đến sự thất bại của dự án.)

  • the ultimate one-way trip

    chuyến đi một chiều cuối cùng (ám chỉ cái chết)

    "They believe that after the ultimate one-way trip, there is a new beginning."

    (Họ tin rằng sau chuyến đi một chiều cuối cùng (cái chết), sẽ có một khởi đầu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-way trip

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi đến một địa điểm mà người đi không có ý định quay lại; một chuyến đi mà bạn chỉ di chuyển theo một hướng.

"She booked a one-way trip to Italy to start a new life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-way trip".

Ý nghĩa ẩn dụ về sự kết thúc hoặc không thể quay lại

Cụm từ 'one-way trip' thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho những tình huống không thể đảo ngược hoặc sự kết thúc vĩnh viễn, đặc biệt là cái chết. Trong văn học, phim ảnh hay cuộc sống hàng ngày, nó có thể ám chỉ một quyết định không thể thay đổi, một con đường không có lối thoát, hoặc sự ra đi mãi mãi.

Chuyến đi một chiều trong thám hiểm không gian

Trong khoa học viễn tưởng và một số dự án thám hiểm không gian thực tế đầy tham vọng (như dự án Mars One từng được đề xuất), 'chuyến đi một chiều' được nói đến như một sứ mệnh mà các phi hành gia sẽ không quay trở lại Trái Đất. Đây là một khái niệm táo bạo, đòi hỏi sự hy sinh lớn và thể hiện khát vọng khám phá không ngừng của loài người.