one-way trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A trip to a place from which the traveler does not intend to return; a trip in which you only travel in one direction.
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi đến một địa điểm mà người đi không có ý định quay lại; một chuyến đi mà bạn chỉ di chuyển theo một hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She booked a one-way trip to Italy to start a new life."
"Cô ấy đã đặt một chuyến đi một chiều đến Ý để bắt đầu một cuộc sống mới."
-
"I'm considering a one-way trip to South America."
"Tôi đang cân nhắc một chuyến đi một chiều đến Nam Mỹ."
-
"He purchased a one-way trip because he wasn't planning on coming back."
"Anh ấy đã mua một chuyến đi một chiều vì anh ấy không có kế hoạch quay lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | one-way | một chiều (chỉ đi một hướng, không quay lại) |
| Noun | trip | chuyến đi, cuộc hành trình |
| Verb | trip | đi chơi, du lịch (cũng có nghĩa là vấp ngã) |
| Noun | round trip | chuyến đi khứ hồi (đi và về) |
| Noun | one-way street | đường một chiều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi mà người đi sẽ định cư hoặc ở lại vĩnh viễn ở điểm đến, hoặc là một phần của một hành trình phức tạp hơn. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với 'round trip' (chuyến đi khứ hồi).
Prepositions
'on a one-way trip' (đang trong một chuyến đi một chiều) và 'for a one-way trip' (cho một chuyến đi một chiều). Ví dụ: 'He went on a one-way trip to Australia.' (Anh ấy đã đi một chuyến đi một chiều đến Úc.) và 'She booked a ticket for a one-way trip to New York.' (Cô ấy đã đặt vé cho một chuyến đi một chiều đến New York.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long one-way trip (chuyến đi một chiều dài)
-
short short one-way trip (chuyến đi một chiều ngắn)
-
final final one-way trip (chuyến đi một chiều cuối cùng (thường mang ý nghĩa ẩn dụ))
-
take take a one-way trip (thực hiện/đi một chuyến đi một chiều)
-
book book a one-way trip (đặt vé cho chuyến đi một chiều)
-
embark on embark on a one-way trip (bắt đầu một chuyến đi một chiều (thường trang trọng, ẩn dụ))
Idioms
-
a one-way trip to ruin/disaster
một con đường không thể quay lại dẫn đến sự hủy hoại/thảm họa
"Ignoring expert advice could be a one-way trip to ruin for the project."
(Phớt lờ lời khuyên của chuyên gia có thể là con đường không thể quay lại dẫn đến sự thất bại của dự án.)
-
the ultimate one-way trip
chuyến đi một chiều cuối cùng (ám chỉ cái chết)
"They believe that after the ultimate one-way trip, there is a new beginning."
(Họ tin rằng sau chuyến đi một chiều cuối cùng (cái chết), sẽ có một khởi đầu mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-way trip
Danh từMột chuyến đi đến một địa điểm mà người đi không có ý định quay lại; một chuyến đi mà bạn chỉ di chuyển theo một hướng.
"She booked a one-way trip to Italy to start a new life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-way trip".
