routing number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nine-digit code used in the United States to identify the financial institution on which a check or electronic fund transfer is drawn.
Vietnamese Meaning
Một mã số gồm chín chữ số được sử dụng ở Hoa Kỳ để xác định tổ chức tài chính nơi séc hoặc chuyển tiền điện tử được rút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You'll need your bank's routing number to set up direct deposit."
"Bạn sẽ cần routing number của ngân hàng để thiết lập hình thức nhận lương trực tiếp."
-
"The website asked for my routing number and account number."
"Trang web yêu cầu routing number và số tài khoản của tôi."
-
"Where can I find the routing number for my bank?"
"Tôi có thể tìm thấy routing number của ngân hàng tôi ở đâu?"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Routing number (còn được gọi là ABA routing number hoặc routing transit number) là yếu tố cần thiết để thực hiện các giao dịch tài chính tại Hoa Kỳ. Nó giúp đảm bảo rằng tiền được chuyển đến đúng ngân hàng. Khác với account number (số tài khoản) dùng để định danh tài khoản cá nhân/doanh nghiệp, routing number định danh ngân hàng nói chung.
Prepositions
for: The routing number is required for direct deposits.
on: The routing number can be found on your checks.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid valid routing number (số định tuyến hợp lệ)
-
correct correct routing number (số định tuyến chính xác)
-
nine-digit nine-digit routing number (số định tuyến chín chữ số)
-
ABA ABA routing number (số định tuyến ABA (hiệp hội ngân hàng Hoa Kỳ))
-
find find your routing number (tìm số định tuyến của bạn)
-
provide provide your routing number (cung cấp số định tuyến của bạn)
-
enter enter the routing number (nhập số định tuyến)
-
verify verify the routing number (xác minh số định tuyến)
-
need need a routing number (cần số định tuyến)
-
bank bank routing number (số định tuyến của ngân hàng)
-
wire transfer wire transfer routing number (số định tuyến cho chuyển khoản ngân hàng)
-
direct deposit direct deposit routing number (số định tuyến cho chuyển tiền trực tiếp)
Idioms
-
provide your routing number
cung cấp số định tuyến của bạn
"Please provide your routing number and account number for the direct deposit."
(Vui lòng cung cấp số định tuyến và số tài khoản của bạn để nhận tiền trực tiếp.)
-
find the routing number
tìm số định tuyến
"You can usually find the routing number at the bottom of your checks or on your bank's website."
(Bạn thường có thể tìm số định tuyến ở dưới cùng séc hoặc trên trang web của ngân hàng.)
-
confirm your routing number
xác nhận số định tuyến của bạn
"Always confirm your routing number before initiating a transfer to avoid errors."
(Luôn xác nhận số định tuyến của bạn trước khi thực hiện giao dịch chuyển tiền để tránh sai sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
routing number
Danh từMột mã số gồm chín chữ số được sử dụng ở Hoa Kỳ để xác định tổ chức tài chính nơi séc hoặc chuyển tiền điện tử được rút.
"You'll need your bank's routing number to set up direct deposit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routing number".
