(Top Banner Ad)
routing number
B2
Danh từ B2 Tài chính, Ngân hàng

routing number

UK: /ˈruːtɪŋ ˈnʌmbər/ • US: /ˈraʊtɪŋ ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

mã định tuyến ngân hàng số định tuyến ngân hàng mã ABA
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nine-digit code used in the United States to identify the financial institution on which a check or electronic fund transfer is drawn.

Vietnamese Meaning

Một mã số gồm chín chữ số được sử dụng ở Hoa Kỳ để xác định tổ chức tài chính nơi séc hoặc chuyển tiền điện tử được rút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You'll need your bank's routing number to set up direct deposit."

    "Bạn sẽ cần routing number của ngân hàng để thiết lập hình thức nhận lương trực tiếp."

  • "The website asked for my routing number and account number."

    "Trang web yêu cầu routing number và số tài khoản của tôi."

  • "Where can I find the routing number for my bank?"

    "Tôi có thể tìm thấy routing number của ngân hàng tôi ở đâu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb route định tuyến, hướng dẫn đường đi
Noun route lộ trình, tuyến đường
Noun router bộ định tuyến (trong mạng máy tính)
Noun number số
Verb number đánh số, tính số lượng
Adjective numerical thuộc về số, bằng số

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rumpere
Latin
rupta (via)
Old French
route
English
route
English
routing
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
noumbre
English
number
English
routing number

Routing Number: Mã số định tuyến tài chính

Cụm từ 'routing number' là một thuật ngữ hiện đại trong ngành ngân hàng, được ghép từ 'routing' (hành động định tuyến, dẫn đường) và 'number' (số). 'Route' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rupta' (con đường bị phá vỡ) qua tiếng Pháp cổ 'route' (đường đi). 'Number' có gốc từ tiếng Latin 'numerus' (một con số). 'Routing number' ra đời để chỉ một mã số được sử dụng để định tuyến các giao dịch tài chính, đảm bảo tiền được chuyển đến đúng ngân hàng và chi nhánh, giống như một địa chỉ bưu chính cho các tổ chức tài chính.

Usage Note

Routing number (còn được gọi là ABA routing number hoặc routing transit number) là yếu tố cần thiết để thực hiện các giao dịch tài chính tại Hoa Kỳ. Nó giúp đảm bảo rằng tiền được chuyển đến đúng ngân hàng. Khác với account number (số tài khoản) dùng để định danh tài khoản cá nhân/doanh nghiệp, routing number định danh ngân hàng nói chung.

Prepositions

for on

for: The routing number is required for direct deposits.
on: The routing number can be found on your checks.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + routing number
  • valid valid routing number
    (số định tuyến hợp lệ)
  • correct correct routing number
    (số định tuyến chính xác)
  • nine-digit nine-digit routing number
    (số định tuyến chín chữ số)
  • ABA ABA routing number
    (số định tuyến ABA (hiệp hội ngân hàng Hoa Kỳ))
Verb + routing number
  • find find your routing number
    (tìm số định tuyến của bạn)
  • provide provide your routing number
    (cung cấp số định tuyến của bạn)
  • enter enter the routing number
    (nhập số định tuyến)
  • verify verify the routing number
    (xác minh số định tuyến)
  • need need a routing number
    (cần số định tuyến)
Noun phrase with routing number
  • bank bank routing number
    (số định tuyến của ngân hàng)
  • wire transfer wire transfer routing number
    (số định tuyến cho chuyển khoản ngân hàng)
  • direct deposit direct deposit routing number
    (số định tuyến cho chuyển tiền trực tiếp)

Idioms

  • provide your routing number

    cung cấp số định tuyến của bạn

    "Please provide your routing number and account number for the direct deposit."

    (Vui lòng cung cấp số định tuyến và số tài khoản của bạn để nhận tiền trực tiếp.)

  • find the routing number

    tìm số định tuyến

    "You can usually find the routing number at the bottom of your checks or on your bank's website."

    (Bạn thường có thể tìm số định tuyến ở dưới cùng séc hoặc trên trang web của ngân hàng.)

  • confirm your routing number

    xác nhận số định tuyến của bạn

    "Always confirm your routing number before initiating a transfer to avoid errors."

    (Luôn xác nhận số định tuyến của bạn trước khi thực hiện giao dịch chuyển tiền để tránh sai sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

routing number

Danh từ
Lật mặt

Một mã số gồm chín chữ số được sử dụng ở Hoa Kỳ để xác định tổ chức tài chính nơi séc hoặc chuyển tiền điện tử được rút.

"You'll need your bank's routing number to set up direct deposit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routing number".

Vai trò của Routing Number trong hệ thống ngân hàng Hoa Kỳ

Routing Number, còn được gọi là ABA Routing Transit Number (ABA RTN), là một mã số gồm 9 chữ số được sử dụng chủ yếu tại Hoa Kỳ để xác định ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cụ thể tham gia vào một giao dịch. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tiền được định tuyến chính xác đến ngân hàng nhận trong các giao dịch như chuyển khoản trực tiếp (direct deposit), chuyển khoản ngân hàng (wire transfers), thanh toán séc và giao dịch ACH (Automated Clearing House).

Cách tìm và tầm quan trọng của sự chính xác

Người dùng thường có thể tìm số định tuyến trên các tài liệu như séc cá nhân (thường là ba số đầu tiên ở phía dưới cùng bên trái), trên bảng sao kê ngân hàng trực tuyến hoặc qua trang web chính thức của ngân hàng. Mặc dù Routing Number không phải là thông tin bí mật như số tài khoản hay mã PIN, việc cung cấp số định tuyến không chính xác có thể dẫn đến việc giao dịch bị trì hoãn, bị trả lại, hoặc thậm chí gây mất phí phát sinh cho người gửi và người nhận.