rover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who spends their time wandering.
Vietnamese Meaning
Một người dành thời gian của họ để lang thang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lived his life as a rover, never settling down in one place."
"Anh ta sống cuộc đời mình như một người thích lang thang, không bao giờ định cư ở một nơi."
-
"The rover is exploring the surface of the moon."
"Xe tự hành đang khám phá bề mặt mặt trăng."
-
"He was a rover, always seeking new adventures."
"Anh ấy là một người thích lang thang, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa về một người thích đi đây đó, khám phá, không ở yên một chỗ. Khác với 'wanderer' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn về sự lạc lõng, không có mục đích.
Prepositions
'rover as' thường dùng để chỉ một người được biết đến với tính cách thích lang thang hoặc vai trò cụ thể trong việc đi lại/khám phá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
space space rover (xe tự hành không gian)
-
planetary planetary rover (xe tự hành hành tinh)
-
lone a lone rover (một người/vật lang thang đơn độc)
-
send send a rover (gửi một xe tự hành)
-
deploy deploy a rover (triển khai một xe tự hành)
-
operate operate a rover (vận hành một xe tự hành)
Idioms
-
Mars rover
xe tự hành Sao Hỏa
"NASA has sent several Mars rovers to explore the red planet."
(NASA đã gửi nhiều xe tự hành Sao Hỏa để khám phá hành tinh đỏ.)
-
a lone rover
một người/vật lang thang đơn độc (thường mang sắc thái cô đơn hoặc độc lập mạnh mẽ)
"He often felt like a lone rover in the crowded city, searching for his place."
(Anh ấy thường cảm thấy mình như một kẻ lang thang đơn độc trong thành phố đông đúc, tìm kiếm chỗ đứng của mình.)
-
a restless rover
một người không ngừng di chuyển, không ở yên một chỗ, luôn tìm kiếm cuộc phiêu lưu
"She's always been a restless rover, constantly seeking new adventures and places to explore."
(Cô ấy luôn là một người không ngừng khám phá, liên tục tìm kiếm những cuộc phiêu lưu và địa điểm mới để thăm thú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rover
danh từMột người dành thời gian của họ để lang thang.
"He lived his life as a rover, never settling down in one place."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the rover explored Mars excites scientists. |
Việc chiếc xe tự hành khám phá sao Hỏa khiến các nhà khoa học phấn khích. |
| Phủ định | Whether the rover will find water on Mars is not confirmed yet. |
Việc liệu chiếc xe tự hành có tìm thấy nước trên sao Hỏa hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why the rover stopped transmitting data is a mystery. |
Tại sao chiếc xe tự hành ngừng truyền dữ liệu là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rover".
