(Top Banner Ad)
rover
B1
danh từ B1 Tổng quát, Khoa học (đặc biệt là khám phá không gian), Phương tiện

rover

UK: /ˈrəʊvər/ • US: /ˈroʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

xe tự hành người thích lang thang người thích du hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spends their time wandering.

Vietnamese Meaning

Một người dành thời gian của họ để lang thang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived his life as a rover, never settling down in one place."

    "Anh ta sống cuộc đời mình như một người thích lang thang, không bao giờ định cư ở một nơi."

  • "The rover is exploring the surface of the moon."

    "Xe tự hành đang khám phá bề mặt mặt trăng."

  • "He was a rover, always seeking new adventures."

    "Anh ấy là một người thích lang thang, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rove đi lang thang, đi đây đi đó, khám phá
Noun roving sự đi lang thang, cuộc du hành
Adjective roving thường đi lang thang, nay đây mai đó (e.g., a roving eye)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Khoa học (đặc biệt là khám phá không gian), Phương tiện

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
roven
Middle English
roven
English
rover

Nguồn gốc 'Rover'

Từ 'roven' trong tiếng Trung Hà Lan (Middle Dutch) và Trung Anh (Middle English) có nghĩa là 'lang thang, đi đây đi đó'. Từ đó, 'rover' ra đời để chỉ người hoặc vật di chuyển không ngừng, khám phá. Ngày nay, nghĩa này đặc biệt được dùng để chỉ các phương tiện thăm dò tự hành.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa về một người thích đi đây đó, khám phá, không ở yên một chỗ. Khác với 'wanderer' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn về sự lạc lõng, không có mục đích.

Prepositions

as

'rover as' thường dùng để chỉ một người được biết đến với tính cách thích lang thang hoặc vai trò cụ thể trong việc đi lại/khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rover
  • space space rover
    (xe tự hành không gian)
  • planetary planetary rover
    (xe tự hành hành tinh)
  • lone a lone rover
    (một người/vật lang thang đơn độc)
Verb + rover
  • send send a rover
    (gửi một xe tự hành)
  • deploy deploy a rover
    (triển khai một xe tự hành)
  • operate operate a rover
    (vận hành một xe tự hành)

Idioms

  • Mars rover

    xe tự hành Sao Hỏa

    "NASA has sent several Mars rovers to explore the red planet."

    (NASA đã gửi nhiều xe tự hành Sao Hỏa để khám phá hành tinh đỏ.)

  • a lone rover

    một người/vật lang thang đơn độc (thường mang sắc thái cô đơn hoặc độc lập mạnh mẽ)

    "He often felt like a lone rover in the crowded city, searching for his place."

    (Anh ấy thường cảm thấy mình như một kẻ lang thang đơn độc trong thành phố đông đúc, tìm kiếm chỗ đứng của mình.)

  • a restless rover

    một người không ngừng di chuyển, không ở yên một chỗ, luôn tìm kiếm cuộc phiêu lưu

    "She's always been a restless rover, constantly seeking new adventures and places to explore."

    (Cô ấy luôn là một người không ngừng khám phá, liên tục tìm kiếm những cuộc phiêu lưu và địa điểm mới để thăm thú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rover

danh từ
Lật mặt

Một người dành thời gian của họ để lang thang.

"He lived his life as a rover, never settling down in one place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the rover explored Mars excites scientists.
Việc chiếc xe tự hành khám phá sao Hỏa khiến các nhà khoa học phấn khích.
Phủ định
Whether the rover will find water on Mars is not confirmed yet.
Việc liệu chiếc xe tự hành có tìm thấy nước trên sao Hỏa hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why the rover stopped transmitting data is a mystery.
Tại sao chiếc xe tự hành ngừng truyền dữ liệu là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rover".

Xe tự hành vũ trụ (Space Rovers)

Trong thời hiện đại, từ 'rover' thường gắn liền với những phương tiện tự hành công nghệ cao dùng để khám phá các hành tinh khác, như các xe tự hành Sao Hỏa (Mars rovers) nổi tiếng của NASA (ví dụ: Curiosity, Perseverance). Chúng là biểu tượng của sự tiến bộ khoa học và khát vọng khám phá vũ trụ của con người.

Tinh thần phiêu lưu và khám phá

Theo nghĩa truyền thống, 'rover' gợi lên hình ảnh về một người tự do, thích phiêu lưu và khám phá, không ngừng di chuyển để tìm kiếm những trải nghiệm mới. Nó đại diện cho tinh thần độc lập, khao khát khám phá thế giới và đôi khi là lối sống không ràng buộc.