rtn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for return. It can be used in various contexts, often related to technology or logistics.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'return' (trả lại, trở về, hoàn trả). Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thường liên quan đến công nghệ hoặc logistics.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The function's rtn value was not as expected."
"Giá trị trả về (rtn) của hàm không như mong đợi."
-
"The API returned an rtn code of 200, indicating success."
"API trả về mã rtn là 200, cho biết thành công."
-
"Check the rtn statement in your code for potential errors."
"Kiểm tra câu lệnh rtn trong mã của bạn để tìm các lỗi tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | return | Trở về, quay lại; trả lại, hồi đáp |
| Noun | return | Sự trở về, sự trả lại; lợi nhuận, doanh thu |
| Adjective | returnable | Có thể trả lại được |
| Noun | returner | Người/vật trở về; người/vật trả lại |
| Noun | returning | Sự quay về, sự trở lại (danh động từ) |
| Adjective | returned | Đã được trả lại/gửi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong công nghệ thông tin, 'rtn' thường được sử dụng như một biến trả về trong lập trình hoặc trong các giao thức mạng. Trong logistics hoặc bán lẻ, nó có thể đề cập đến việc trả lại hàng hóa.
Trong lĩnh vực hàng không, cần xác định ngữ cảnh cụ thể để hiểu đúng ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
date RTN date (Ngày trở về (ví dụ: ngày bay về))
-
flight RTN flight (Chuyến bay về)
-
ticket RTN ticket (Vé khứ hồi)
-
address RTN address (Địa chỉ người gửi (để trả lại hàng))
-
policy RTN policy (Chính sách trả hàng)
-
label RTN label (Nhãn trả hàng)
-
code RTN code (Mã trả về (trong lập trình))
-
on Investment RTN on Investment (ROI) (Tỷ suất lợi nhuận đầu tư (thường dùng ROI, nhưng 'rtn' là viết tắt của 'return' trong cụm này))
Idioms
-
RTN to sender
Trả lại người gửi (thường dùng cho thư, bưu phẩm không gửi được)
"The package was undeliverable, so it was marked RTN to sender."
(Gói hàng không thể giao được, nên nó được ghi là trả lại người gửi.)
-
RTN on Investment (ROI)
Tỷ suất lợi nhuận đầu tư (là viết tắt ROI nhưng 'rtn' là từ gốc 'return' trong cụm)
"We need to calculate the expected RTN on Investment before proceeding."
(Chúng ta cần tính toán tỷ suất lợi nhuận đầu tư kỳ vọng trước khi tiếp tục.)
-
RTN label
Nhãn trả hàng (thường dùng trong thương mại điện tử để dán lên kiện hàng trả lại)
"Please use the enclosed RTN label to send back the item."
(Vui lòng sử dụng nhãn trả hàng kèm theo để gửi lại mặt hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rtn
abbr.Viết tắt của 'return' (trả lại, trở về, hoàn trả). Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thường liên quan đến công nghệ hoặc logistics.
"The function's rtn value was not as expected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rtn".
