(Top Banner Ad)
rtn
B2
abbr. B2 Công nghệ thông tin, Hàng không

rtn

UK: ɑːr tiː ɛn • US: ɑːr tiː ɛn

Nghĩa tiếng Việt

trả về hoàn trả điểm dẫn đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for return. It can be used in various contexts, often related to technology or logistics.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'return' (trả lại, trở về, hoàn trả). Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thường liên quan đến công nghệ hoặc logistics.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The function's rtn value was not as expected."

    "Giá trị trả về (rtn) của hàm không như mong đợi."

  • "The API returned an rtn code of 200, indicating success."

    "API trả về mã rtn là 200, cho biết thành công."

  • "Check the rtn statement in your code for potential errors."

    "Kiểm tra câu lệnh rtn trong mã của bạn để tìm các lỗi tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return Trở về, quay lại; trả lại, hồi đáp
Noun return Sự trở về, sự trả lại; lợi nhuận, doanh thu
Adjective returnable Có thể trả lại được
Noun returner Người/vật trở về; người/vật trả lại
Noun returning Sự quay về, sự trở lại (danh động từ)
Adjective returned Đã được trả lại/gửi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

error code (mã lỗi)waypoint (điểm tham chiếu)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
tornare
Old French
retourner
Middle English
returnen
English
return
Modern English
rtn

Nguồn gốc của 'return'

Từ 'rtn' là viết tắt của 'return'. Từ 'return' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại') kết hợp với động từ 'tornare' (có nghĩa là 'xoay, quay'). Qua tiếng Pháp cổ 'retourner', từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'returnen', mang ý nghĩa 'đi hoặc về lại'. Ngày nay, 'rtn' được dùng phổ biến để viết tắt cho sự quay về hoặc trả lại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là trong các tài liệu ngắn gọn hoặc thông tin kỹ thuật.

Usage Note

Trong công nghệ thông tin, 'rtn' thường được sử dụng như một biến trả về trong lập trình hoặc trong các giao thức mạng. Trong logistics hoặc bán lẻ, nó có thể đề cập đến việc trả lại hàng hóa.
Trong lĩnh vực hàng không, cần xác định ngữ cảnh cụ thể để hiểu đúng ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

RTN + Noun
  • date RTN date
    (Ngày trở về (ví dụ: ngày bay về))
  • flight RTN flight
    (Chuyến bay về)
  • ticket RTN ticket
    (Vé khứ hồi)
  • address RTN address
    (Địa chỉ người gửi (để trả lại hàng))
  • policy RTN policy
    (Chính sách trả hàng)
  • label RTN label
    (Nhãn trả hàng)
Adjective / Noun + RTN (specific uses)
  • code RTN code
    (Mã trả về (trong lập trình))
  • on Investment RTN on Investment (ROI)
    (Tỷ suất lợi nhuận đầu tư (thường dùng ROI, nhưng 'rtn' là viết tắt của 'return' trong cụm này))

Idioms

  • RTN to sender

    Trả lại người gửi (thường dùng cho thư, bưu phẩm không gửi được)

    "The package was undeliverable, so it was marked RTN to sender."

    (Gói hàng không thể giao được, nên nó được ghi là trả lại người gửi.)

  • RTN on Investment (ROI)

    Tỷ suất lợi nhuận đầu tư (là viết tắt ROI nhưng 'rtn' là từ gốc 'return' trong cụm)

    "We need to calculate the expected RTN on Investment before proceeding."

    (Chúng ta cần tính toán tỷ suất lợi nhuận đầu tư kỳ vọng trước khi tiếp tục.)

  • RTN label

    Nhãn trả hàng (thường dùng trong thương mại điện tử để dán lên kiện hàng trả lại)

    "Please use the enclosed RTN label to send back the item."

    (Vui lòng sử dụng nhãn trả hàng kèm theo để gửi lại mặt hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rtn

abbr.
Lật mặt

Viết tắt của 'return' (trả lại, trở về, hoàn trả). Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thường liên quan đến công nghệ hoặc logistics.

"The function's rtn value was not as expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rtn".

Quyền lợi người tiêu dùng: Chính sách trả hàng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, chính sách trả hàng (return policy) là một phần quan trọng của quyền lợi người tiêu dùng. Hầu hết các cửa hàng và nhà bán lẻ trực tuyến đều cho phép khách hàng trả lại hàng trong một khoảng thời gian nhất định nếu không hài lòng, sản phẩm bị lỗi hoặc không phù hợp, thường là để đổi lấy tiền hoàn lại hoặc sản phẩm khác. 'RTN' trong ngữ cảnh này giúp việc giao tiếp về việc trả hàng trở nên ngắn gọn và hiệu quả.

Ý nghĩa của 'trở về nhà'

Khái niệm 'trở về nhà' (returning home) mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Nó thường gợi lên cảm giác ấm áp, an toàn, đoàn tụ với gia đình và cộng đồng. Đặc biệt trong các ngày lễ lớn như Giáng sinh hay Lễ Tạ ơn, việc mọi người 'trở về' từ khắp nơi để đoàn tụ với gia đình là một truyền thống được trân trọng, tượng trưng cho tình yêu thương và sự gắn kết gia đình.