rubber band
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vòng cao su được sử dụng để giữ các vật lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a rubber band to keep her ponytail in place."
"Cô ấy dùng một vòng cao su để giữ cho tóc đuôi ngựa của mình cố định."
-
"I need a rubber band to hold these papers together."
"Tôi cần một vòng cao su để giữ những tờ giấy này lại với nhau."
-
"The rubber band snapped when I stretched it too far."
"Vòng cao su bị đứt khi tôi kéo nó quá căng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một vòng cao su đàn hồi có khả năng co giãn dùng để buộc, cột các vật dụng lại với nhau. Thường được dùng trong văn phòng, gia đình, hoặc các hoạt động thủ công.
Prepositions
around (quanh): Dùng để chỉ việc quấn hoặc buộc vòng cao su quanh một vật. on (trên): Ít phổ biến hơn, có thể dùng khi vòng cao su nằm trên một bề mặt hoặc vật nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong rubber band (dây thun chắc chắn)
-
tight tight rubber band (dây thun chặt)
-
thin/thick thin/thick rubber band (dây thun mỏng/dày)
-
elastic elastic rubber band (dây thun co giãn)
-
colorful colorful rubber band (dây thun nhiều màu sắc)
-
stretch stretch a rubber band (kéo giãn dây thun)
-
snap snap a rubber band (búng dây thun)
-
wrap wrap (something with) a rubber band (quấn/buộc (cái gì) bằng dây thun)
-
fasten fasten (with) a rubber band (cố định (bằng) dây thun)
-
shoot shoot a rubber band (bắn dây thun)
-
pile of pile of rubber bands (một chồng dây thun)
-
pack of pack of rubber bands (một gói dây thun)
Idioms
-
rubber band effect
Hiệu ứng dây thun (chỉ một tình huống mà mọi thứ giãn ra rồi nhanh chóng co lại, trở về trạng thái ban đầu hoặc ngược lại).
"After a period of rapid growth, the company experienced a 'rubber band effect' and quickly downsized."
(Sau một thời kỳ tăng trưởng nhanh chóng, công ty đã trải qua 'hiệu ứng dây thun' và nhanh chóng thu nhỏ quy mô.)
-
snap back like a rubber band
Trở lại nhanh chóng như dây thun (phục hồi nhanh chóng về trạng thái ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc thay đổi).
"Despite the injury, the athlete's recovery was incredible; he snapped back like a rubber band."
(Mặc dù bị chấn thương, sự phục hồi của vận động viên thật đáng kinh ngạc; anh ấy đã trở lại nhanh chóng như dây thun.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rubber band
nounMột vòng cao su được sử dụng để giữ các vật lại với nhau.
"She used a rubber band to keep her ponytail in place."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had bought a bigger notebook, I would use this rubber band to hold it together now. |
Nếu tôi đã mua một cuốn sổ lớn hơn, thì bây giờ tôi đã dùng dây thun này để giữ nó lại với nhau. |
| Phủ định | If she weren't so clumsy, she wouldn't have broken the rubber band by overstretching it. |
Nếu cô ấy không hậu đậu như vậy, cô ấy đã không làm đứt dây thun vì kéo quá căng. |
| Nghi vấn | If you had told me you needed one, would I have given you a rubber band? |
Nếu bạn nói với tôi rằng bạn cần một cái, thì tôi có đưa cho bạn một cái dây thun không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed a rubber band to tie her hair. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một dây thun để buộc tóc. |
| Phủ định | He said that he did not see a rubber band on the table. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thấy một dây thun nào trên bàn. |
| Nghi vấn | She asked if I had used her rubber band. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có dùng dây thun của cô ấy không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The desk is held together by a rubber band. |
Cái bàn được giữ với nhau bằng một sợi dây cao su. |
| Phủ định | I don't have a rubber band to tie my hair. |
Tôi không có dây thun để buộc tóc. |
| Nghi vấn | Do you need a rubber band for your project? |
Bạn có cần dây cao su cho dự án của bạn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes packing, she will have used all the rubber bands to secure the luggage. |
Trước khi cô ấy hoàn thành việc đóng gói, cô ấy sẽ đã sử dụng hết tất cả dây thun để cố định hành lý. |
| Phủ định | By next week, I won't have needed a rubber band for this project anymore. |
Đến tuần sau, tôi sẽ không còn cần dây thun cho dự án này nữa. |
| Nghi vấn | Will you have replaced the broken rubber band on your daughter's hair tie by tomorrow? |
Liệu bạn sẽ thay thế dây thun bị đứt trên dây buộc tóc của con gái bạn trước ngày mai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubber band".
