(Top Banner Ad)
rubber band
A2
noun A2 Vật dụng hàng ngày

rubber band

UK: /ˈrʌbə bænd/ • US: /ˈrʌbər bænd/

Nghĩa tiếng Việt

dây thun vòng cao su
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loop of rubber used for holding things together.

Vietnamese Meaning

Một vòng cao su được sử dụng để giữ các vật lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a rubber band to keep her ponytail in place."

    "Cô ấy dùng một vòng cao su để giữ cho tóc đuôi ngựa của mình cố định."

  • "I need a rubber band to hold these papers together."

    "Tôi cần một vòng cao su để giữ những tờ giấy này lại với nhau."

  • "The rubber band snapped when I stretched it too far."

    "Vòng cao su bị đứt khi tôi kéo nó quá căng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubber Chất liệu cao su
Adjective rubbery Giống cao su, có tính đàn hồi
Noun band Dải, vòng, băng (vải, kim loại, hoặc vật liệu khác dùng để buộc, giữ)
Verb band Buộc lại, gói lại bằng dải hoặc băng
Adjective elastic Đàn hồi, co giãn
Noun elastic Dây thun, chất liệu đàn hồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật dụng hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (verb)
rub
English (noun, material)
rubber
Old Norse
band
Old English
bænd
English (noun)
band
English (compound)
rubber band

Sự Ra Đời Của Dây Thun

Dây thun, hay còn gọi là 'rubber band', được phát minh vào năm 1845 bởi Stephen Perry tại Anh. Ông nhận thấy vật liệu cao su có tính đàn hồi tuyệt vời và có thể dùng để giữ các tài liệu hoặc vật dụng lại với nhau. Perry đã cấp bằng sáng chế cho ý tưởng dùng các vòng cao su để cố định giấy tờ, và từ đó, dây thun trở thành một vật dụng không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Chỉ một vòng cao su đàn hồi có khả năng co giãn dùng để buộc, cột các vật dụng lại với nhau. Thường được dùng trong văn phòng, gia đình, hoặc các hoạt động thủ công.

Prepositions

around on

around (quanh): Dùng để chỉ việc quấn hoặc buộc vòng cao su quanh một vật. on (trên): Ít phổ biến hơn, có thể dùng khi vòng cao su nằm trên một bề mặt hoặc vật nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubber band
  • strong strong rubber band
    (dây thun chắc chắn)
  • tight tight rubber band
    (dây thun chặt)
  • thin/thick thin/thick rubber band
    (dây thun mỏng/dày)
  • elastic elastic rubber band
    (dây thun co giãn)
  • colorful colorful rubber band
    (dây thun nhiều màu sắc)
Verb + rubber band
  • stretch stretch a rubber band
    (kéo giãn dây thun)
  • snap snap a rubber band
    (búng dây thun)
  • wrap wrap (something with) a rubber band
    (quấn/buộc (cái gì) bằng dây thun)
  • fasten fasten (with) a rubber band
    (cố định (bằng) dây thun)
  • shoot shoot a rubber band
    (bắn dây thun)
Noun + rubber band
  • pile of pile of rubber bands
    (một chồng dây thun)
  • pack of pack of rubber bands
    (một gói dây thun)

Idioms

  • rubber band effect

    Hiệu ứng dây thun (chỉ một tình huống mà mọi thứ giãn ra rồi nhanh chóng co lại, trở về trạng thái ban đầu hoặc ngược lại).

    "After a period of rapid growth, the company experienced a 'rubber band effect' and quickly downsized."

    (Sau một thời kỳ tăng trưởng nhanh chóng, công ty đã trải qua 'hiệu ứng dây thun' và nhanh chóng thu nhỏ quy mô.)

  • snap back like a rubber band

    Trở lại nhanh chóng như dây thun (phục hồi nhanh chóng về trạng thái ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc thay đổi).

    "Despite the injury, the athlete's recovery was incredible; he snapped back like a rubber band."

    (Mặc dù bị chấn thương, sự phục hồi của vận động viên thật đáng kinh ngạc; anh ấy đã trở lại nhanh chóng như dây thun.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubber band

noun
Lật mặt

Một vòng cao su được sử dụng để giữ các vật lại với nhau.

"She used a rubber band to keep her ponytail in place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought a bigger notebook, I would use this rubber band to hold it together now.
Nếu tôi đã mua một cuốn sổ lớn hơn, thì bây giờ tôi đã dùng dây thun này để giữ nó lại với nhau.
Phủ định
If she weren't so clumsy, she wouldn't have broken the rubber band by overstretching it.
Nếu cô ấy không hậu đậu như vậy, cô ấy đã không làm đứt dây thun vì kéo quá căng.
Nghi vấn
If you had told me you needed one, would I have given you a rubber band?
Nếu bạn nói với tôi rằng bạn cần một cái, thì tôi có đưa cho bạn một cái dây thun không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a rubber band to tie her hair.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một dây thun để buộc tóc.
Phủ định
He said that he did not see a rubber band on the table.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thấy một dây thun nào trên bàn.
Nghi vấn
She asked if I had used her rubber band.
Cô ấy hỏi liệu tôi có dùng dây thun của cô ấy không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desk is held together by a rubber band.
Cái bàn được giữ với nhau bằng một sợi dây cao su.
Phủ định
I don't have a rubber band to tie my hair.
Tôi không có dây thun để buộc tóc.
Nghi vấn
Do you need a rubber band for your project?
Bạn có cần dây cao su cho dự án của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes packing, she will have used all the rubber bands to secure the luggage.
Trước khi cô ấy hoàn thành việc đóng gói, cô ấy sẽ đã sử dụng hết tất cả dây thun để cố định hành lý.
Phủ định
By next week, I won't have needed a rubber band for this project anymore.
Đến tuần sau, tôi sẽ không còn cần dây thun cho dự án này nữa.
Nghi vấn
Will you have replaced the broken rubber band on your daughter's hair tie by tomorrow?
Liệu bạn sẽ thay thế dây thun bị đứt trên dây buộc tóc của con gái bạn trước ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubber band".

Vật Dụng Không Thể Thiếu

Dây thun là một vật dụng vô cùng phổ biến và thiết yếu trong các văn phòng và gia đình ở nhiều quốc gia phương Tây. Chúng được dùng để buộc các tài liệu, thư từ, giữ kín gói thực phẩm, hoặc thậm chí là một món đồ chơi đơn giản. Sự tiện lợi và đa năng của chúng khiến chúng trở thành biểu tượng của sự tổ chức và tiết kiệm.

Quả Bóng Dây Thun

Ở Mỹ, một sở thích khá độc đáo là tạo ra 'quả bóng dây thun' (rubber band ball) khổng lồ bằng cách cuộn hàng ngàn chiếc dây thun lại với nhau. Đây không chỉ là một thú vui mà còn là một cách để thể hiện sự kiên nhẫn và sáng tạo, đôi khi những quả bóng này có thể nặng hàng chục kilogam và được trưng bày như một tác phẩm nghệ thuật.