(Top Banner Ad)
binder clip
A2
danh từ A2 Văn phòng phẩm

binder clip

UK: /ˈbaɪndə klɪp/ • US: /ˈbaɪndər klɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp bướm kẹp giấy bướm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple metal clip used for holding sheets of paper together.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹp kim loại đơn giản được sử dụng để giữ các tờ giấy lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a binder clip to keep the documents together."

    "Tôi đã dùng một cái kẹp bướm để giữ các tài liệu lại với nhau."

  • "She used a binder clip to secure the cables."

    "Cô ấy đã dùng một cái kẹp bướm để cố định các dây cáp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bind buộc, trói, đóng (sách)
Noun binder bìa kẹp hồ sơ (loại có còng), chất kết dính
Noun binding sự đóng sách, gáy sách
Verb to clip kẹp lại, ghim lại; cắt, xén
Noun clipping mẩu tin cắt ra (từ báo, tạp chí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhendh-
Proto-Germanic
*bindaną
Old English
bindan (to bind) / clyppan (to clip, clasp)
Modern English (1910)
binder clip

Phát minh tại Washington D.C.

Kẹp bướm được phát minh vào năm 1910 bởi Louis E. Baltzley ở Washington D.C. Ông tạo ra nó để giúp cha mình, một nhà văn, giữ các bản thảo dày một cách gọn gàng. Thiết kế ban đầu hiệu quả đến mức nó gần như không thay đổi cho đến ngày nay.

Usage Note

Binder clip thường được dùng để kẹp giấy tờ một cách tạm thời. Nó có ưu điểm là có thể tái sử dụng nhiều lần và không làm hỏng giấy như ghim bấm. Nó cũng có thể được dùng để kẹp các vật dụng khác nhỏ gọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + binder clip
  • large/small binder clip
    (kẹp bướm cỡ lớn/nhỏ)
  • strong binder clip
    (kẹp bướm loại chắc chắn)
  • metal binder clip
    (kẹp bướm bằng kim loại)
  • colorful binder clip
    (kẹp bướm nhiều màu sắc)
Verb + binder clip
  • use a binder clip
    (dùng một chiếc kẹp bướm)
  • remove the binder clip
    (tháo chiếc kẹp bướm ra)
  • fasten with a binder clip
    (kẹp lại bằng kẹp bướm)
  • open a binder clip
    (mở một chiếc kẹp bướm)
Noun + binder clip
  • a box of binder clips
    (một hộp kẹp bướm)
  • the arms of the binder clip
    (hai tay cầm của kẹp bướm)

Idioms

  • a binder clip solution

    Một giải pháp tạm thời, đơn giản nhưng hiệu quả cho một vấn đề phức tạp (giống như một mẹo vặt).

    "My glasses broke, so I'm using a binder clip solution to hold them together until I can get them fixed."

    (Kính của tôi bị gãy, nên tôi đang dùng một giải pháp tạm bợ bằng kẹp bướm để giữ chúng lại cho đến khi tôi đi sửa được.)

  • held together with binder clips

    Mô tả một thứ gì đó (một kế hoạch, một tổ chức) rất mong manh, chắp vá và có nguy cơ đổ vỡ.

    "The whole project plan is a mess; it feels like it's held together with binder clips."

    (Toàn bộ kế hoạch dự án này thật lộn xộn; cảm giác như nó được chắp vá một cách tạm bợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binder clip

danh từ
Lật mặt

Một loại kẹp kim loại đơn giản được sử dụng để giữ các tờ giấy lại với nhau.

"I used a binder clip to keep the documents together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this binder clip is incredibly strong!
Ồ, cái kẹp bướm này khỏe thật đấy!
Phủ định
Oh no, I can't believe I lost my binder clip!
Ôi không, tôi không thể tin là tôi đã mất cái kẹp bướm!
Nghi vấn
Hey, do you know where my binder clip is?
Này, bạn có biết cái kẹp bướm của tôi ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binder clip".

Biểu tượng của 'Life Hack' (Mẹo vặt)

Trong văn hóa hiện đại, kẹp bướm đã vượt ra ngoài công dụng văn phòng. Nhờ thiết kế đơn giản và chắc chắn, nó đã trở thành một công cụ đa năng cho vô số 'mẹo vặt' trong cuộc sống, chẳng hạn như làm giá đỡ điện thoại, sắp xếp dây cáp, kẹp tiền, hoặc thậm chí là nặn tuýp kem đánh răng.

Vật dụng quen thuộc trong văn hóa văn phòng

Kẹp bướm là một vật dụng không thể thiếu và phổ biến ở các văn phòng phương Tây, tượng trưng cho sự ngăn nắp và đôi khi là sự đơn điệu của công việc hàng ngày. Nó phổ biến đến mức thường xuất hiện trong các câu chuyện hài hước, nghệ thuật và là đồ vật để người ta nghịch khi căng thẳng.