(Top Banner Ad)
elastic band
A2
noun A2 Đồ dùng hàng ngày

elastic band

UK: /ɪˈlæstɪk bænd/ • US: /ɪˈlæstɪk bænd/

Nghĩa tiếng Việt

dây thun thun (dây)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loop of elastic material, typically rubber, used for holding things together.

Vietnamese Meaning

Một vòng làm bằng vật liệu đàn hồi, thường là cao su, được dùng để buộc hoặc giữ các vật lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used an elastic band to tie her hair back."

    "Cô ấy dùng dây thun để buộc tóc lại."

  • "He secured the package with an elastic band."

    "Anh ấy cố định gói hàng bằng dây thun."

  • "I always carry an elastic band in my bag."

    "Tôi luôn mang theo một dây thun trong túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective elastic có tính đàn hồi, co giãn
Noun elasticity tính đàn hồi, độ co giãn
Adverb elastically một cách đàn hồi, co giãn
Noun band dải, sợi, băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elastikos
Latin
elasticus
French
élastique
English
elastic
English
elastic band

Hành trình của từ 'co giãn'

Từ 'elastic' (co giãn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elastikos', mang nghĩa 'có khả năng đẩy, co giãn'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành 'elasticus' và qua tiếng Pháp 'élastique' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 17 để mô tả khả năng vật chất có thể biến dạng và trở lại hình dáng ban đầu.

Sự kết hợp hoàn hảo

Thuật ngữ 'elastic band' là sự kết hợp của tính từ 'elastic' (co giãn) và danh từ 'band' (dải, sợi). Trong khi 'elastic' miêu tả tính chất, 'band' chỉ vật liệu có hình dạng dải. Việc kết hợp này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 19, đặc biệt sau khi Stephen Perry ở Anh cấp bằng sáng chế cho sợi dây cao su đàn hồi vào năm 1845, tạo ra một vật dụng tiện ích được gọi là 'elastic band'.

Usage Note

Thường được sử dụng để buộc tóc, giữ giấy tờ, hoặc cố định các vật nhỏ. Khác với 'rubber band', 'elastic band' nhấn mạnh vào tính đàn hồi của vật liệu. 'Rubber band' phổ biến hơn và có thể được sử dụng rộng rãi hơn. 'Hair tie' là một loại 'elastic band' được thiết kế riêng cho tóc.

Prepositions

around on

'around' được dùng khi quấn 'elastic band' quanh vật gì đó. Ví dụ: 'Put an elastic band around the papers.' 'on' có thể dùng khi 'elastic band' nằm trên vật gì đó, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'The elastic band is on the table.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elastic band
  • tight tight elastic band
    (dây chun chặt)
  • loose loose elastic band
    (dây chun lỏng)
  • strong strong elastic band
    (dây chun bền/chắc)
  • broken broken elastic band
    (dây chun bị đứt)
Verb + elastic band
  • stretch stretch an elastic band
    (kéo giãn một sợi dây chun)
  • snap snap an elastic band
    (làm đứt/búng một sợi dây chun)
  • tie (something with) tie something with an elastic band
    (buộc vật gì đó bằng dây chun)
  • hold (together with) hold papers together with an elastic band
    (giữ giấy tờ lại bằng dây chun)

Idioms

  • snap back like an elastic band

    hồi phục nhanh chóng, trở lại trạng thái ban đầu một cách nhanh lẹ

    "After the initial shock, the economy snapped back like an elastic band."

    (Sau cú sốc ban đầu, nền kinh tế đã hồi phục nhanh chóng như một sợi dây chun.)

  • stretch the elastic band too far

    kéo giãn giới hạn quá mức, đẩy mọi việc đi quá xa

    "You're stretching the elastic band too far with your demands; people are starting to get annoyed."

    (Bạn đang đẩy mọi việc đi quá xa với những yêu cầu của mình; mọi người bắt đầu cảm thấy khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elastic band

noun
Lật mặt

Một vòng làm bằng vật liệu đàn hồi, thường là cao su, được dùng để buộc hoặc giữ các vật lại với nhau.

"She used an elastic band to tie her hair back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elastic band was on the table yesterday.
Cái dây thun đã ở trên bàn ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't use an elastic band to tie her hair last week.
Cô ấy đã không sử dụng dây thun để buộc tóc vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you buy that elastic band at the store?
Bạn đã mua cái dây thun đó ở cửa hàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastic band".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Ở Vương quốc Anh, người ta thường dùng thuật ngữ 'elastic band' để chỉ sợi dây cao su có tính đàn hồi dùng để buộc đồ. Trong khi đó, ở Hoa Kỳ, từ 'rubber band' lại phổ biến hơn với cùng ý nghĩa này. Đây là một ví dụ thú vị về sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Công cụ đa năng hàng ngày

Dù nhỏ bé, 'elastic band' là một vật dụng cực kỳ đa năng trong đời sống hàng ngày. Từ việc buộc tóc, giữ các tài liệu, niêm phong túi đồ ăn, đến cả những ứng dụng sáng tạo trong thủ công hoặc sửa chữa tạm thời, nó đã trở thành một công cụ không thể thiếu ở nhiều gia đình và văn phòng.