(Top Banner Ad)
synthetic sole
B1
Danh từ B1 Sản xuất giày dép

synthetic sole

UK: /sɪnˈθetɪk səʊl/ • US: /sɪnˈθɛtɪk soʊl/

Nghĩa tiếng Việt

đế tổng hợp đế nhân tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shoe sole made of artificial materials, rather than natural ones like leather.

Vietnamese Meaning

Đế giày được làm từ vật liệu nhân tạo, thay vì vật liệu tự nhiên như da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These hiking boots have a synthetic sole for better grip on slippery surfaces."

    "Đôi giày leo núi này có đế tổng hợp để bám tốt hơn trên các bề mặt trơn trượt."

  • "Many athletic shoes now feature a synthetic sole to improve performance."

    "Nhiều loại giày thể thao hiện nay có đế tổng hợp để cải thiện hiệu suất."

  • "A synthetic sole is more resistant to wear and tear than a traditional leather sole."

    "Đế tổng hợp có khả năng chống mài mòn tốt hơn so với đế da truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis Sự tổng hợp, tổng thể
Verb synthesize Tổng hợp, kết hợp các thành phần
Adjective synthetic Tổng hợp, nhân tạo, không tự nhiên
Adverb synthetically Một cách tổng hợp, nhân tạo
Noun sole Đế giày, lòng bàn chân
Verb sole Đóng đế giày, thay đế giày
Adjective soled Có đế (thường dùng trong cụm: e.g., rubber-soled - có đế cao su)

Synonyms

artificial sole (đế nhân tạo)man-made sole (đế do con người tạo ra)

Antonyms

Related Words

rubber sole (đế cao su)EVA sole (đế EVA (Ethylene-Vinyl Acetate))TPU sole (đế TPU (Thermoplastic Polyurethane))

Subject Area

Sản xuất giày dép

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
syn- (together) + tithenai (to place)
Late Latin
syntheticus (fit for compounding)
English
synthetic (made by chemical synthesis)
Latin
solum (ground) / solea (sandal)
Old French
sole (footwear)
English
sole (bottom part of a foot or shoe)

Nguồn gốc 'Synthetic' (Tổng hợp)

Từ 'synthetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của 'syn-' (nghĩa là 'cùng nhau') và 'tithenai' (nghĩa là 'đặt'). Nó mô tả hành động ghép nối các yếu tố lại với nhau. Trong tiếng Anh, 'synthetic' dùng để chỉ những vật liệu được tạo ra nhân tạo thông qua các quá trình hóa học, trái ngược với những vật liệu tự nhiên.

Nguồn gốc 'Sole' (Đế giày)

Từ 'sole' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum' (mặt đất, sàn nhà) hoặc 'solea' (dép sandal, lòng bàn chân). Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh để chỉ phần dưới cùng của bàn chân hoặc phần dưới của giày, tức là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả đế giày có ưu điểm về độ bền, khả năng chống nước và giá thành rẻ hơn so với đế da. Tuy nhiên, đế synthetic có thể kém thoáng khí hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic sole
  • durable durable synthetic sole
    (đế tổng hợp bền)
  • lightweight lightweight synthetic sole
    (đế tổng hợp nhẹ)
  • flexible flexible synthetic sole
    (đế tổng hợp dẻo)
  • non-slip non-slip synthetic sole
    (đế tổng hợp chống trượt)
Verb + synthetic sole
  • feature shoes featuring a synthetic sole
    (giày có đặc điểm là đế tổng hợp)
  • walk on walk on a synthetic sole
    (đi trên đế tổng hợp)
  • repair repair a synthetic sole
    (sửa đế tổng hợp)

Idioms

  • shoes with synthetic soles

    giày có đế tổng hợp (một cụm từ miêu tả phổ biến)

    "Many casual shoes come with synthetic soles for better grip and durability."

    (Nhiều loại giày thường ngày đi kèm với đế tổng hợp để tăng độ bám và độ bền.)

  • a shoe featuring a synthetic sole

    một chiếc giày có đặc điểm là đế tổng hợp (cụm từ miêu tả tính năng)

    "This hiking boot is a shoe featuring a synthetic sole designed for rugged terrain."

    (Chiếc ủng đi bộ đường dài này là một đôi giày có đế tổng hợp được thiết kế cho địa hình gồ ghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic sole

Danh từ
Lật mặt

Đế giày được làm từ vật liệu nhân tạo, thay vì vật liệu tự nhiên như da.

"These hiking boots have a synthetic sole for better grip on slippery surfaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic sole".

Sự lựa chọn kinh tế và đa năng

Đế tổng hợp thường là lựa chọn phổ biến do giá thành phải chăng hơn so với đế da tự nhiên. Chúng được ưa chuộng vì tính đa năng, khả năng chống nước tốt, độ bền cao và cung cấp độ bám ổn định trên nhiều bề mặt, phù hợp cho nhiều loại giày dép từ giày thể thao đến giày công sở.

Thay thế thân thiện với động vật và môi trường

Đối với người ăn chay (vegan) hoặc những người quan tâm đến quyền động vật, đế tổng hợp là một lựa chọn lý tưởng vì chúng không sử dụng vật liệu từ động vật như da. Ngoài ra, việc sản xuất đế tổng hợp cũng có thể thân thiện với môi trường hơn trong một số trường hợp, tùy thuộc vào loại vật liệu và quy trình sản xuất được sử dụng.