ruddy complexion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a healthy red color, especially in the face.
Vietnamese Meaning
Có màu đỏ khỏe mạnh, đặc biệt là trên khuôn mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a ruddy complexion from spending all day working in the garden."
"Anh ấy có làn da ửng đỏ khỏe mạnh vì dành cả ngày làm việc trong vườn."
-
"The farmer had a ruddy complexion from years of working outdoors."
"Người nông dân có làn da ửng đỏ khỏe mạnh vì nhiều năm làm việc ngoài trời."
-
"After the brisk walk, she returned with a ruddy complexion."
"Sau khi đi bộ nhanh, cô ấy trở về với làn da ửng đỏ khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ruddy | đỏ ửng, hồng hào (thường do khỏe mạnh hoặc tiếp xúc với thời tiết) |
| Noun | ruddiness | sự đỏ ửng, sự hồng hào |
| Noun | complexion | nước da, sắc diện |
| Adjective | complexioned | có nước da (thường dùng trong các cụm như 'fair-complexioned': da trắng, 'dark-complexioned': da ngăm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ruddy' miêu tả một màu đỏ tự nhiên, thường là dấu hiệu của sức khỏe tốt, hoạt động ngoài trời, hoặc do tiếp xúc với gió và ánh nắng. Nó thường được dùng để miêu tả màu da của người có sức khỏe tốt và năng động. Không giống như 'red', 'ruddy' mang ý nghĩa tích cực hơn, không ám chỉ sự tức giận hay xấu hổ. 'Complexion' ở đây chỉ đến nước da, sắc mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy a healthy ruddy complexion (một nước da hồng hào khỏe mạnh)
-
glowing a glowing ruddy complexion (một nước da hồng hào rạng rỡ)
-
fresh a fresh ruddy complexion (một nước da hồng hào tươi tắn)
-
have have a ruddy complexion (có nước da hồng hào)
-
develop develop a ruddy complexion (có được nước da hồng hào)
-
maintain maintain a ruddy complexion (duy trì nước da hồng hào)
Idioms
-
a healthy ruddy complexion
một nước da hồng hào khỏe mạnh (ám chỉ sức khỏe tốt, thường do lối sống lành mạnh, hoạt động ngoài trời)
"After her holiday in the mountains, she returned with a healthy ruddy complexion."
(Sau kỳ nghỉ trên núi, cô ấy trở về với một nước da hồng hào khỏe mạnh.)
-
a ruddy complexion from the cold/outdoors
nước da đỏ ửng do lạnh hoặc do hoạt động ngoài trời (miêu tả tác động của thời tiết lên da)
"The farmer always had a ruddy complexion from working in the fields all day."
(Người nông dân luôn có nước da đỏ ửng vì làm việc ngoài đồng cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruddy complexion
Tính từ (kết hợp với danh từ 'complexion')Có màu đỏ khỏe mạnh, đặc biệt là trên khuôn mặt.
"He had a ruddy complexion from spending all day working in the garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruddy complexion".
