(Top Banner Ad)
offensive gesture
B2
Noun Phrase B2 Giao tiếp phi ngôn ngữ, Văn hóa học, Xã hội học

offensive gesture

UK: /əˈfɛnsɪv ˈdʒɛstʃər/ • US: /əˈfɛnsɪv ˈdʒɛstʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cử chỉ xúc phạm hành động khiếm nhã điệu bộ lăng mạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movement or action intended to insult, upset, or annoy someone.

Vietnamese Meaning

Một cử chỉ hoặc hành động có ý xúc phạm, làm phiền hoặc chọc tức ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made an offensive gesture towards the driver behind him."

    "Anh ta có một cử chỉ xúc phạm đối với người lái xe phía sau."

  • "The politician's offensive gesture caused a public outcry."

    "Cử chỉ xúc phạm của chính trị gia đã gây ra sự phẫn nộ trong dư luận."

  • "Using offensive gestures is a sign of disrespect."

    "Sử dụng những cử chỉ xúc phạm là một dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offend làm xúc phạm, làm mất lòng
Noun offense sự xúc phạm, tội lỗi, sự vi phạm
Adverb offensively một cách xúc phạm, một cách thô lỗ
Verb gesture ra hiệu, làm điệu bộ
Adjective gestural thuộc về cử chỉ, thuộc về điệu bộ

Synonyms

insulting gesture (cử chỉ lăng mạ)derogatory gesture (cử chỉ miệt thị)provocative gesture (cử chỉ khiêu khích)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ, Văn hóa học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offendere
Old French
offensif
Middle English
offensif
English
offensive
Latin
gestus
Old French
geste
Middle English
geste / gestour
English
gesture
English
offensive gesture (combined)

Nguồn gốc của 'cử chỉ xúc phạm'

'Cử chỉ xúc phạm' là một cụm từ mô tả hành động. Từ 'offensive' (xúc phạm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'offendere', ban đầu có nghĩa là 'đập vào, va vào' và sau đó phát triển thành 'làm khó chịu, làm phật lòng'. Từ 'gesture' (cử chỉ) xuất phát từ tiếng Latin 'gestus', có nghĩa là 'cách mang vác, tư thế' hoặc 'hành động'. Khi kết hợp lại, 'offensive gesture' mô tả một hành động cơ thể được thực hiện với ý định gây khó chịu, khinh miệt hoặc xúc phạm người khác, dựa trên ý nghĩa lịch sử của cả hai từ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một hành động phi ngôn ngữ được thực hiện với mục đích gây khó chịu hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng. Mức độ 'offensive' (xúc phạm) có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và cá nhân. Cần phân biệt với 'rude gesture' (cử chỉ thô lỗ), 'offensive gesture' mang tính chủ đích và có thể gây tổn thương sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + offensive gesture
  • make make an offensive gesture
    (thực hiện một cử chỉ xúc phạm)
  • give give an offensive gesture
    (ra một cử chỉ xúc phạm)
  • perform perform an offensive gesture
    (thực hiện/biểu lộ một cử chỉ xúc phạm)
  • display display an offensive gesture
    (thể hiện một cử chỉ xúc phạm)
Adjective + offensive gesture
  • rude a rude offensive gesture
    (một cử chỉ xúc phạm thô lỗ)
  • vulgar a vulgar offensive gesture
    (một cử chỉ xúc phạm tục tĩu)
  • obscene an obscene offensive gesture
    (một cử chỉ xúc phạm khiếm nhã/thô tục)
Phrases with offensive gesture
  • take offense at take offense at an offensive gesture
    (phật ý/bị xúc phạm bởi một cử chỉ xúc phạm)
  • interpret as interpret something as an offensive gesture
    (hiểu/diễn giải điều gì đó như một cử chỉ xúc phạm)

Idioms

  • make an offensive gesture

    thực hiện một cử chỉ xúc phạm (diễn tả hành động gây xúc phạm)

    "He made an offensive gesture towards the referee, which led to a red card."

    (Anh ta đã có một cử chỉ xúc phạm đối với trọng tài, điều này dẫn đến một thẻ đỏ.)

  • take offense at an offensive gesture

    cảm thấy bị xúc phạm bởi một cử chỉ (diễn tả phản ứng bị tổn thương)

    "Many people took offense at his offensive gesture during the public meeting."

    (Nhiều người cảm thấy bị xúc phạm bởi cử chỉ thô tục của anh ta trong cuộc họp công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offensive gesture

Noun Phrase
Lật mặt

Một cử chỉ hoặc hành động có ý xúc phạm, làm phiền hoặc chọc tức ai đó.

"He made an offensive gesture towards the driver behind him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive gesture".

Sự đa dạng của cử chỉ xúc phạm qua các nền văn hóa

Một cử chỉ được coi là xúc phạm ở văn hóa này có thể hoàn toàn vô hại hoặc thậm chí mang ý nghĩa tích cực ở văn hóa khác. Ví dụ, cử chỉ 'ngón tay cái' (thumbs-up) là dấu hiệu đồng ý hoặc 'tốt' ở nhiều nước phương Tây, nhưng lại có thể rất thô tục ở một số quốc gia Trung Đông và Tây Phi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết văn hóa khi giao tiếp phi ngôn ngữ để tránh vô tình xúc phạm người khác.

Ngón giữa: Một cử chỉ xúc phạm phổ biến ở phương Tây

Cử chỉ giơ ngón giữa (thường được gọi là 'flipping the bird') là một trong những cử chỉ xúc phạm được công nhận rộng rãi nhất ở các nền văn hóa phương Tây. Nó biểu thị sự khinh miệt, giận dữ hoặc thiếu tôn trọng và thường được xem là một biểu hiện cực kỳ thô lỗ và gây hấn. Nguồn gốc của nó có thể bắt nguồn từ thời Hy Lạp cổ đại, nơi nó được sử dụng để chỉ sự khinh miệt và xúc phạm tình dục.