offensive gesture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cử chỉ hoặc hành động có ý xúc phạm, làm phiền hoặc chọc tức ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made an offensive gesture towards the driver behind him."
"Anh ta có một cử chỉ xúc phạm đối với người lái xe phía sau."
-
"The politician's offensive gesture caused a public outcry."
"Cử chỉ xúc phạm của chính trị gia đã gây ra sự phẫn nộ trong dư luận."
-
"Using offensive gestures is a sign of disrespect."
"Sử dụng những cử chỉ xúc phạm là một dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | offend | làm xúc phạm, làm mất lòng |
| Noun | offense | sự xúc phạm, tội lỗi, sự vi phạm |
| Adverb | offensively | một cách xúc phạm, một cách thô lỗ |
| Verb | gesture | ra hiệu, làm điệu bộ |
| Adjective | gestural | thuộc về cử chỉ, thuộc về điệu bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một hành động phi ngôn ngữ được thực hiện với mục đích gây khó chịu hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng. Mức độ 'offensive' (xúc phạm) có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và cá nhân. Cần phân biệt với 'rude gesture' (cử chỉ thô lỗ), 'offensive gesture' mang tính chủ đích và có thể gây tổn thương sâu sắc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an offensive gesture (thực hiện một cử chỉ xúc phạm)
-
give give an offensive gesture (ra một cử chỉ xúc phạm)
-
perform perform an offensive gesture (thực hiện/biểu lộ một cử chỉ xúc phạm)
-
display display an offensive gesture (thể hiện một cử chỉ xúc phạm)
-
rude a rude offensive gesture (một cử chỉ xúc phạm thô lỗ)
-
vulgar a vulgar offensive gesture (một cử chỉ xúc phạm tục tĩu)
-
obscene an obscene offensive gesture (một cử chỉ xúc phạm khiếm nhã/thô tục)
-
take offense at take offense at an offensive gesture (phật ý/bị xúc phạm bởi một cử chỉ xúc phạm)
-
interpret as interpret something as an offensive gesture (hiểu/diễn giải điều gì đó như một cử chỉ xúc phạm)
Idioms
-
make an offensive gesture
thực hiện một cử chỉ xúc phạm (diễn tả hành động gây xúc phạm)
"He made an offensive gesture towards the referee, which led to a red card."
(Anh ta đã có một cử chỉ xúc phạm đối với trọng tài, điều này dẫn đến một thẻ đỏ.)
-
take offense at an offensive gesture
cảm thấy bị xúc phạm bởi một cử chỉ (diễn tả phản ứng bị tổn thương)
"Many people took offense at his offensive gesture during the public meeting."
(Nhiều người cảm thấy bị xúc phạm bởi cử chỉ thô tục của anh ta trong cuộc họp công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offensive gesture
Noun PhraseMột cử chỉ hoặc hành động có ý xúc phạm, làm phiền hoặc chọc tức ai đó.
"He made an offensive gesture towards the driver behind him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive gesture".
