polite gesture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or movement that is respectful and considerate towards others.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc cử chỉ thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Leaving a small gift was a polite gesture of thanks."
"Để lại một món quà nhỏ là một cử chỉ lịch sự để cảm ơn."
-
"A slight bow is a polite gesture in some cultures."
"Một cái cúi đầu nhẹ là một cử chỉ lịch sự trong một số nền văn hóa."
-
"Holding the door open for someone is often seen as a polite gesture."
"Giữ cửa mở cho ai đó thường được xem là một cử chỉ lịch sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | polite | lịch sự, lễ phép |
| Noun | politeness | sự lịch sự, lễ phép |
| Adjective | impolite | bất lịch sự, vô lễ |
| Adverb | impolitely | một cách bất lịch sự |
| Noun | gesture | cử chỉ, điệu bộ |
| Verb | gesture | ra hiệu, làm điệu bộ |
| Verb | gesticulate | khua tay múa chân, làm điệu bộ khoa trương |
| Noun | gesticulation | sự khua tay múa chân, điệu bộ khoa trương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những hành động nhỏ nhưng mang ý nghĩa lớn trong giao tiếp. Nó nhấn mạnh đến sự quan tâm và tôn trọng người khác, giúp tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp. Khác với 'good manners' (phép tắc tốt), 'polite gesture' chú trọng vào hành động cụ thể hơn là các quy tắc ứng xử chung. Ví dụ, 'saying thank you' là good manners, còn 'opening a door for someone' là a polite gesture.
Prepositions
* **of:** chỉ sự biểu hiện của cử chỉ lịch sự (a polite gesture of appreciation). * **towards:** chỉ đối tượng mà cử chỉ lịch sự hướng đến (a polite gesture towards the elderly).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small polite gesture (một cử chỉ lịch sự nhỏ)
-
simple a simple polite gesture (một cử chỉ lịch sự đơn giản)
-
kind a kind polite gesture (một cử chỉ lịch sự tử tế)
-
thoughtful a thoughtful polite gesture (một cử chỉ lịch sự chu đáo)
-
empty an empty polite gesture (một cử chỉ lịch sự trống rỗng, vô nghĩa)
-
make make a polite gesture (thực hiện một cử chỉ lịch sự)
-
offer offer a polite gesture (đưa ra một cử chỉ lịch sự)
-
show show a polite gesture (thể hiện một cử chỉ lịch sự)
-
return return a polite gesture (đáp lại một cử chỉ lịch sự)
-
appreciate appreciate a polite gesture (đánh giá cao một cử chỉ lịch sự)
-
of goodwill a polite gesture of goodwill (một cử chỉ lịch sự thiện chí)
-
of respect a polite gesture of respect (một cử chỉ lịch sự thể hiện sự tôn trọng)
-
towards a polite gesture towards someone (một cử chỉ lịch sự đối với ai đó)
Idioms
-
An empty polite gesture
Một cử chỉ lịch sự trống rỗng, vô nghĩa (thiếu sự chân thành hoặc ý nghĩa thực sự)
"His apology was just an empty polite gesture; he didn't seem truly sorry."
(Lời xin lỗi của anh ấy chỉ là một cử chỉ lịch sự trống rỗng; anh ấy dường như không thực sự hối lỗi.)
-
A mere polite gesture
Chỉ là một cử chỉ lịch sự đơn thuần (không có ý nghĩa sâu sắc hay hành động cụ thể nào đi kèm)
"The invitation was a mere polite gesture, and they never expected us to actually come."
(Lời mời chỉ là một cử chỉ lịch sự đơn thuần, và họ chưa bao giờ mong đợi chúng tôi thực sự đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polite gesture
noun phraseMột hành động hoặc cử chỉ thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với người khác.
"Leaving a small gift was a polite gesture of thanks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polite gesture".
