Rule out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exclude something as a possibility.
Vietnamese Meaning
Loại trừ khả năng của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police have ruled out suicide and are treating the case as a murder."
"Cảnh sát đã loại trừ khả năng tự tử và đang điều tra vụ án như một vụ giết người."
-
"Heavy rain ruled out any chance of a picnic."
"Trời mưa lớn đã loại trừ mọi cơ hội đi dã ngoại."
-
"The doctor ruled out appendicitis."
"Bác sĩ đã loại trừ khả năng bị viêm ruột thừa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'rule out' được sử dụng khi ta quyết định rằng một khả năng nào đó là không thể xảy ra hoặc không liên quan đến vấn đề đang được xem xét. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần cân nhắc các lựa chọn khác nhau, ví dụ như trong điều tra, chẩn đoán, hoặc lập kế hoạch. Khác với 'exclude' đơn thuần (loại trừ), 'rule out' mang ý nghĩa loại bỏ một khả năng sau khi đã cân nhắc hoặc xem xét.
Prepositions
N/A
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely rule out (hoàn toàn loại trừ/bác bỏ)
-
effectively effectively rule out (gần như loại bỏ, loại trừ một cách hiệu quả)
-
definitively definitively rule out (loại trừ/bác bỏ một cách dứt khoát)
-
possibility rule out a possibility (loại trừ một khả năng)
-
option rule out an option (loại bỏ một lựa chọn)
-
theory rule out a theory (bác bỏ một lý thuyết)
-
police police rule out (cảnh sát loại trừ)
-
investigators investigators rule out (các nhà điều tra loại trừ/bác bỏ)
-
evidence evidence rules out (bằng chứng loại trừ/chứng minh là không thể)
Idioms
-
Rule oneself out
Tự loại mình ra khỏi cuộc đua/sự lựa chọn, tự khiến mình không đủ điều kiện hoặc không có khả năng tham gia.
"He ruled himself out of the competition due to injury."
(Anh ấy đã tự loại mình khỏi cuộc thi vì chấn thương.)
-
Rule out the possibility of something
Loại trừ hoàn toàn khả năng xảy ra của điều gì đó.
"The doctor ruled out the possibility of a serious illness after the tests."
(Bác sĩ đã loại trừ khả năng mắc bệnh nặng sau các xét nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Rule out
VerbLoại trừ khả năng của cái gì đó.
"The police have ruled out suicide and are treating the case as a murder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Rule out".
