(Top Banner Ad)
Rule out
B2
Verb B2 General

Rule out

UK: /ˈruːl ˈaʊt/ • US: /ˈruːl ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

loại trừ khả năng bác bỏ khả năng gạt bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exclude something as a possibility.

Vietnamese Meaning

Loại trừ khả năng của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police have ruled out suicide and are treating the case as a murder."

    "Cảnh sát đã loại trừ khả năng tự tử và đang điều tra vụ án như một vụ giết người."

  • "Heavy rain ruled out any chance of a picnic."

    "Trời mưa lớn đã loại trừ mọi cơ hội đi dã ngoại."

  • "The doctor ruled out appendicitis."

    "Bác sĩ đã loại trừ khả năng bị viêm ruột thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, luật lệ, sự kiểm soát
Verb rule cai trị, quyết định, đặt ra quy tắc
Noun ruler người cai trị, thước kẻ
Noun ruling phán quyết, quyết định, sự cai trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reule
Middle English
reule
Old English
ūt

Nguồn gốc từ 'Rule'

Từ 'rule' có nguồn gốc từ 'regula' trong tiếng Latin, nghĩa là một cái thước thẳng hoặc một tiêu chuẩn. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'reule' và vào tiếng Anh Trung cổ, mang ý nghĩa về một quy tắc, sự kiểm soát hoặc một quyết định. Khi kết hợp với 'out' (từ tiếng Anh cổ 'ūt' có nghĩa 'ra ngoài', 'loại bỏ'), cụm từ 'rule out' hình thành với ý nghĩa là vạch một đường thẳng để loại bỏ, không xem xét hoặc bác bỏ điều gì đó.

Usage Note

Cụm động từ 'rule out' được sử dụng khi ta quyết định rằng một khả năng nào đó là không thể xảy ra hoặc không liên quan đến vấn đề đang được xem xét. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần cân nhắc các lựa chọn khác nhau, ví dụ như trong điều tra, chẩn đoán, hoặc lập kế hoạch. Khác với 'exclude' đơn thuần (loại trừ), 'rule out' mang ý nghĩa loại bỏ một khả năng sau khi đã cân nhắc hoặc xem xét.

Prepositions

N/A

N/A

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Rule out
  • completely completely rule out
    (hoàn toàn loại trừ/bác bỏ)
  • effectively effectively rule out
    (gần như loại bỏ, loại trừ một cách hiệu quả)
  • definitively definitively rule out
    (loại trừ/bác bỏ một cách dứt khoát)
Danh từ (đối tượng) + Rule out
  • possibility rule out a possibility
    (loại trừ một khả năng)
  • option rule out an option
    (loại bỏ một lựa chọn)
  • theory rule out a theory
    (bác bỏ một lý thuyết)
Chủ ngữ thông thường + Rule out
  • police police rule out
    (cảnh sát loại trừ)
  • investigators investigators rule out
    (các nhà điều tra loại trừ/bác bỏ)
  • evidence evidence rules out
    (bằng chứng loại trừ/chứng minh là không thể)

Idioms

  • Rule oneself out

    Tự loại mình ra khỏi cuộc đua/sự lựa chọn, tự khiến mình không đủ điều kiện hoặc không có khả năng tham gia.

    "He ruled himself out of the competition due to injury."

    (Anh ấy đã tự loại mình khỏi cuộc thi vì chấn thương.)

  • Rule out the possibility of something

    Loại trừ hoàn toàn khả năng xảy ra của điều gì đó.

    "The doctor ruled out the possibility of a serious illness after the tests."

    (Bác sĩ đã loại trừ khả năng mắc bệnh nặng sau các xét nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Rule out

Verb
Lật mặt

Loại trừ khả năng của cái gì đó.

"The police have ruled out suicide and are treating the case as a murder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Rule out".

Tư duy khoa học và điều tra

'Rule out' là một khái niệm cốt lõi trong tư duy khoa học và công việc điều tra. Trong khoa học, các nhà nghiên cứu thường 'rule out' (bác bỏ) các giả thuyết sai hoặc không phù hợp thông qua thí nghiệm và bằng chứng, nhằm thu hẹp phạm vi để tìm ra sự thật. Tương tự, trong các vụ án hình sự, cảnh sát và thám tử 'rule out' các nghi phạm, động cơ hoặc khả năng không phù hợp khi bằng chứng xuất hiện, giúp tập trung vào những manh mối có giá trị.

Ra quyết định trong cuộc sống và kinh doanh

Trong cuộc sống hàng ngày và đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, kỹ năng 'rule out' các lựa chọn không khả thi hoặc không mong muốn là rất quan trọng. Khi đối mặt với nhiều lựa chọn, việc 'rule out' những phương án rõ ràng là không phù hợp giúp chúng ta tiết kiệm thời gian, nguồn lực và tập trung vào những phương án tiềm năng hơn, dẫn đến những quyết định hiệu quả và sáng suốt.