ruling trio
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of three people who hold power or control.
Vietnamese Meaning
Một nhóm ba người nắm giữ quyền lực hoặc sự kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ruling trio implemented controversial new policies."
"Bộ ba quyền lực đã thực hiện những chính sách mới gây tranh cãi."
-
"The analysts closely watched the ruling trio's decisions."
"Các nhà phân tích theo dõi chặt chẽ các quyết định của bộ ba quyền lực."
-
"A power struggle emerged within the ruling trio."
"Một cuộc đấu tranh quyền lực nảy sinh trong bộ ba quyền lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rule | quy tắc, luật lệ, sự cai trị |
| Verb | rule | cai trị, điều khiển, ra phán quyết |
| Noun | ruler | người cai trị, thước kẻ |
| Noun | ruling | phán quyết (của tòa án); sự cai trị |
| Adjective | ruling | đang cai trị, có quyền lực tối cao |
| Noun | regulation | quy định, điều lệ |
| Adjective | regulatory | mang tính quy định, điều tiết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bộ ba người có quyền lực tối cao trong một tổ chức, quốc gia, hoặc lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự thống trị và ảnh hưởng của họ. Khác với các cụm từ như 'group of three' hay 'triumvirate' (tam hùng), 'ruling trio' mang sắc thái về quyền lực và sự cai trị rõ rệt hơn. 'Triumvirate' thường mang tính lịch sử (ví dụ: Tam hùng La Mã), trong khi 'ruling trio' có thể được sử dụng trong các bối cảnh đương đại.
Prepositions
‘Ruling trio of’ thường dùng để chỉ bộ ba quyền lực *của* một tổ chức hoặc quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'The ruling trio of the company.' ‘Ruling trio in’ có thể dùng để chỉ bộ ba quyền lực *trong* một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'The ruling trio in the tech industry.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful ruling trio (bộ ba lãnh đạo quyền lực)
-
influential influential ruling trio (bộ ba lãnh đạo có ảnh hưởng)
-
dominant dominant ruling trio (bộ ba lãnh đạo thống trị)
-
form form a ruling trio (hình thành một bộ ba lãnh đạo)
-
constitute constitute the ruling trio (cấu thành bộ ba lãnh đạo)
-
oversees The ruling trio oversees... (Bộ ba lãnh đạo giám sát...)
-
decides The ruling trio decides... (Bộ ba lãnh đạo quyết định...)
Idioms
-
the ruling trio of the country
bộ ba lãnh đạo của đất nước
"The ruling trio of the country announced new economic policies."
(Bộ ba lãnh đạo của đất nước đã công bố các chính sách kinh tế mới.)
-
a powerful ruling trio
một bộ ba lãnh đạo quyền lực/hùng mạnh
"They became a powerful ruling trio after the revolution."
(Họ đã trở thành một bộ ba lãnh đạo hùng mạnh sau cuộc cách mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruling trio
noun phraseMột nhóm ba người nắm giữ quyền lực hoặc sự kiểm soát.
"The ruling trio implemented controversial new policies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruling trio".
