(Top Banner Ad)
ruling trio
C1
noun phrase C1 Chính trị, Lịch sử

ruling trio

UK: /ˈruːlɪŋ ˈtriːəʊ/ • US: /ˈruːlɪŋ ˈtriːoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bộ ba quyền lực nhóm ba người nắm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of three people who hold power or control.

Vietnamese Meaning

Một nhóm ba người nắm giữ quyền lực hoặc sự kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ruling trio implemented controversial new policies."

    "Bộ ba quyền lực đã thực hiện những chính sách mới gây tranh cãi."

  • "The analysts closely watched the ruling trio's decisions."

    "Các nhà phân tích theo dõi chặt chẽ các quyết định của bộ ba quyền lực."

  • "A power struggle emerged within the ruling trio."

    "Một cuộc đấu tranh quyền lực nảy sinh trong bộ ba quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, luật lệ, sự cai trị
Verb rule cai trị, điều khiển, ra phán quyết
Noun ruler người cai trị, thước kẻ
Noun ruling phán quyết (của tòa án); sự cai trị
Adjective ruling đang cai trị, có quyền lực tối cao
Noun regulation quy định, điều lệ
Adjective regulatory mang tính quy định, điều tiết

Synonyms

power trio (bộ ba quyền lực)triumvirate (tam hùng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regula
Old French
rule
English
rule

Nguồn gốc của 'Rule'

Từ 'rule' (quy tắc, cai trị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula', ban đầu có nghĩa là 'thước kẻ', 'khuôn mẫu'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ nguyên tắc điều hành, kiểm soát, hoặc quyền lực thống trị.

Nguồn gốc của 'Trio'

Từ 'trio' đơn giản có nghĩa là 'ba', xuất phát từ tiếng Latin 'tres'. Khi kết hợp với 'ruling', cụm từ 'ruling trio' dùng để chỉ một nhóm gồm ba cá nhân hoặc thực thể cùng nắm giữ quyền lực hoặc có vai trò lãnh đạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bộ ba người có quyền lực tối cao trong một tổ chức, quốc gia, hoặc lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự thống trị và ảnh hưởng của họ. Khác với các cụm từ như 'group of three' hay 'triumvirate' (tam hùng), 'ruling trio' mang sắc thái về quyền lực và sự cai trị rõ rệt hơn. 'Triumvirate' thường mang tính lịch sử (ví dụ: Tam hùng La Mã), trong khi 'ruling trio' có thể được sử dụng trong các bối cảnh đương đại.

Prepositions

of in

‘Ruling trio of’ thường dùng để chỉ bộ ba quyền lực *của* một tổ chức hoặc quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'The ruling trio of the company.' ‘Ruling trio in’ có thể dùng để chỉ bộ ba quyền lực *trong* một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'The ruling trio in the tech industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruling trio
  • powerful powerful ruling trio
    (bộ ba lãnh đạo quyền lực)
  • influential influential ruling trio
    (bộ ba lãnh đạo có ảnh hưởng)
  • dominant dominant ruling trio
    (bộ ba lãnh đạo thống trị)
Verb + ruling trio
  • form form a ruling trio
    (hình thành một bộ ba lãnh đạo)
  • constitute constitute the ruling trio
    (cấu thành bộ ba lãnh đạo)
Ruling trio + Verb
  • oversees The ruling trio oversees...
    (Bộ ba lãnh đạo giám sát...)
  • decides The ruling trio decides...
    (Bộ ba lãnh đạo quyết định...)

Idioms

  • the ruling trio of the country

    bộ ba lãnh đạo của đất nước

    "The ruling trio of the country announced new economic policies."

    (Bộ ba lãnh đạo của đất nước đã công bố các chính sách kinh tế mới.)

  • a powerful ruling trio

    một bộ ba lãnh đạo quyền lực/hùng mạnh

    "They became a powerful ruling trio after the revolution."

    (Họ đã trở thành một bộ ba lãnh đạo hùng mạnh sau cuộc cách mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruling trio

noun phrase
Lật mặt

Một nhóm ba người nắm giữ quyền lực hoặc sự kiểm soát.

"The ruling trio implemented controversial new policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruling trio".

Triumvirate La Mã

Trong lịch sử La Mã cổ đại, 'triumvirate' (tam hùng) là một ví dụ điển hình về 'ruling trio' (bộ ba lãnh đạo). Đây là một chính thể được cai trị bởi ba người đàn ông cùng nắm giữ quyền lực tối cao, thường được thành lập để giải quyết các cuộc khủng hoảng chính trị hoặc quân sự.

Ý nghĩa của con số ba trong quyền lực

Cấu trúc 'bộ ba' (trio) thường xuất hiện trong các hệ thống quyền lực, từ chính trị đến kinh doanh, khi một nhóm nhỏ gồm ba cá nhân chủ chốt chia sẻ trách nhiệm và ra quyết định. Nó có thể biểu thị sự cân bằng, nhưng cũng có thể là nguồn gốc của những xung đột nội bộ.