cuban dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of dance originating from Cuba, often characterized by its rhythmic and sensual movements.
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy có nguồn gốc từ Cuba, thường được đặc trưng bởi những chuyển động nhịp nhàng và gợi cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They learned a new Cuban dance at the workshop."
"Họ đã học một điệu nhảy Cuba mới tại buổi hội thảo."
-
"Cuban dance is known for its vibrant energy."
"Điệu nhảy Cuba nổi tiếng với năng lượng sôi động của nó."
-
"She is taking classes in various styles of Cuban dance."
"Cô ấy đang tham gia các lớp học về nhiều phong cách nhảy Cuba khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'Cuban dance' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại hình khiêu vũ khác nhau xuất phát từ Cuba, như salsa, rumba, mambo, cha-cha-cha, và son. Mỗi điệu nhảy có đặc điểm riêng về nhịp điệu, bước chân và cách thể hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Traditional Cuban dance (điệu nhảy Cuban truyền thống)
-
Popular Cuban dance (điệu nhảy Cuban phổ biến)
-
Authentic Cuban dance (điệu nhảy Cuban đích thực)
-
Learn Cuban dance (học nhảy Cuban)
-
Perform Cuban dance (biểu diễn điệu nhảy Cuban)
-
Enjoy Cuban dance (thích thú điệu nhảy Cuban)
Idioms
-
have two left feet
vụng về, không biết nhảy
"I have two left feet, so I can't do any Cuban dance."
(Tôi vụng về lắm, nên không thể nhảy điệu Cuban nào cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cuban dance
Danh từMột điệu nhảy có nguồn gốc từ Cuba, thường được đặc trưng bởi những chuyển động nhịp nhàng và gợi cảm.
"They learned a new Cuban dance at the workshop."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to learn cuban dance next month. |
Họ sẽ học nhảy cuban vào tháng tới. |
| Phủ định | She is not going to perform a cuban dance at the party. |
Cô ấy sẽ không trình diễn điệu nhảy cuban tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are you going to teach us cuban dance? |
Bạn có định dạy chúng tôi nhảy cuban không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuban dance".
