official source
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, organization, or document considered to be authoritative and reliable, especially one providing information.
Vietnamese Meaning
Một người, tổ chức, hoặc tài liệu được coi là có thẩm quyền và đáng tin cậy, đặc biệt là cung cấp thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The information was confirmed by an official source within the government."
"Thông tin đã được xác nhận bởi một nguồn tin chính thức trong chính phủ."
-
"We obtained the data from an official source."
"Chúng tôi lấy dữ liệu từ một nguồn chính thức."
-
"The president cited official sources to back up his claims."
"Tổng thống đã trích dẫn các nguồn tin chính thức để chứng minh cho tuyên bố của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | văn phòng, chức vụ, bộ phận |
| Noun | officer | sĩ quan, nhân viên, cán bộ |
| Adverb | officially | một cách chính thức, công khai, theo nghi thức |
| Adjective | officious | lắm chuyện, xía vào việc người khác (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun | source | nguồn, nguồn gốc, xuất xứ |
| Verb | source | tìm nguồn cung cấp, lấy từ nguồn nào đó |
| Noun | sourcing | sự tìm nguồn cung cấp |
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nguồn thông tin được công nhận và tin cậy, ví dụ như các cơ quan chính phủ, tổ chức quốc tế, hoặc các báo cáo khoa học đã được thẩm định. 'Official' ở đây nhấn mạnh tính chính thức, được công nhận, và có thẩm quyền. Khác với 'reliable source' (nguồn tin đáng tin cậy) có thể bao gồm nhiều loại nguồn hơn (ví dụ, nhân chứng, chuyên gia), 'official source' hẹp hơn và ám chỉ nguồn được công nhận về mặt thể chế hoặc có địa vị chính thức.
Prepositions
'from official sources' chỉ ra nguồn gốc thông tin. Ví dụ: 'The information came from official sources.' 'according to official sources' dùng để trích dẫn hoặc tham khảo nguồn. Ví dụ: 'According to official sources, the economy is improving.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable official source (nguồn chính thức đáng tin cậy)
-
trusted trusted official source (nguồn chính thức được tin cậy)
-
credible credible official source (nguồn chính thức có uy tín)
-
authoritative authoritative official source (nguồn chính thức có thẩm quyền)
-
cite cite an official source (trích dẫn một nguồn chính thức)
-
consult consult an official source (tham khảo một nguồn chính thức)
-
obtain information from obtain information from an official source (thu thập thông tin từ một nguồn chính thức)
-
verify with verify with an official source (xác minh với một nguồn chính thức)
-
according to according to an official source (theo một nguồn chính thức)
-
from from an official source (từ một nguồn chính thức)
-
an official source states/confirms an official source states/confirms (một nguồn chính thức cho biết/xác nhận)
Idioms
-
According to an official source
Theo một nguồn tin chính thức; Dựa trên thông tin được công bố bởi một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền.
"According to an official source, the new policy will be implemented next month."
(Theo một nguồn tin chính thức, chính sách mới sẽ được triển khai vào tháng tới.)
-
From an official source
Từ một nguồn chính thức; Được cung cấp hoặc xuất phát trực tiếp từ một cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền.
"We received this important alert directly from an official source."
(Chúng tôi nhận được cảnh báo quan trọng này trực tiếp từ một nguồn chính thức.)
-
Verify with an official source
Xác minh với một nguồn chính thức; Kiểm tra tính chính xác hoặc xác thực của thông tin bằng cách tham khảo một cơ quan hoặc người có thẩm quyền.
"Always verify crucial information with an official source before sharing it."
(Luôn xác minh thông tin quan trọng với một nguồn chính thức trước khi chia sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official source
Danh từMột người, tổ chức, hoặc tài liệu được coi là có thẩm quyền và đáng tin cậy, đặc biệt là cung cấp thông tin.
"The information was confirmed by an official source within the government."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official source".
