(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ official source
B2

official source

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nguồn tin chính thức nguồn tin từ chính phủ nguồn tin có thẩm quyền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Official source'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người, tổ chức, hoặc tài liệu được coi là có thẩm quyền và đáng tin cậy, đặc biệt là cung cấp thông tin.

Definition (English Meaning)

A person, organization, or document considered to be authoritative and reliable, especially one providing information.

Ví dụ Thực tế với 'Official source'

  • "The information was confirmed by an official source within the government."

    "Thông tin đã được xác nhận bởi một nguồn tin chính thức trong chính phủ."

  • "We obtained the data from an official source."

    "Chúng tôi lấy dữ liệu từ một nguồn chính thức."

  • "The president cited official sources to back up his claims."

    "Tổng thống đã trích dẫn các nguồn tin chính thức để chứng minh cho tuyên bố của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Official source'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Báo chí Học thuật Thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Official source'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nguồn thông tin được công nhận và tin cậy, ví dụ như các cơ quan chính phủ, tổ chức quốc tế, hoặc các báo cáo khoa học đã được thẩm định. 'Official' ở đây nhấn mạnh tính chính thức, được công nhận, và có thẩm quyền. Khác với 'reliable source' (nguồn tin đáng tin cậy) có thể bao gồm nhiều loại nguồn hơn (ví dụ, nhân chứng, chuyên gia), 'official source' hẹp hơn và ám chỉ nguồn được công nhận về mặt thể chế hoặc có địa vị chính thức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from according to

'from official sources' chỉ ra nguồn gốc thông tin. Ví dụ: 'The information came from official sources.' 'according to official sources' dùng để trích dẫn hoặc tham khảo nguồn. Ví dụ: 'According to official sources, the economy is improving.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Official source'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)