(Top Banner Ad)
official source
B2
Danh từ B2 Chính trị, Báo chí, Học thuật, Thông tin

official source

UK: /əˈfɪʃəl sɔːs/ • US: /əˈfɪʃəl sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn tin chính thức nguồn tin từ chính phủ nguồn tin có thẩm quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, organization, or document considered to be authoritative and reliable, especially one providing information.

Vietnamese Meaning

Một người, tổ chức, hoặc tài liệu được coi là có thẩm quyền và đáng tin cậy, đặc biệt là cung cấp thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information was confirmed by an official source within the government."

    "Thông tin đã được xác nhận bởi một nguồn tin chính thức trong chính phủ."

  • "We obtained the data from an official source."

    "Chúng tôi lấy dữ liệu từ một nguồn chính thức."

  • "The president cited official sources to back up his claims."

    "Tổng thống đã trích dẫn các nguồn tin chính thức để chứng minh cho tuyên bố của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, chức vụ, bộ phận
Noun officer sĩ quan, nhân viên, cán bộ
Adverb officially một cách chính thức, công khai, theo nghi thức
Adjective officious lắm chuyện, xía vào việc người khác (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun source nguồn, nguồn gốc, xuất xứ
Verb source tìm nguồn cung cấp, lấy từ nguồn nào đó
Noun sourcing sự tìm nguồn cung cấp
Noun resource nguồn lực, tài nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Báo chí, Học thuật, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
officiel
English
official
Old French
sours / sourse
English
source

Nguồn gốc của 'official'

Từ 'official' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'officium', mang nghĩa 'nhiệm vụ', 'dịch vụ' hoặc 'văn phòng'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'officiel' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 14, ban đầu dùng để chỉ những gì liên quan đến một chức vụ hay quyền hạn cụ thể. Vì vậy, 'official' luôn gắn liền với sự có thẩm quyền và đúng quy định.

Nguồn gốc của 'source'

Từ 'source' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'sourse' (hoặc 'sours'), có nghĩa đen là 'suối nước' hay 'điểm khởi đầu, sự trỗi dậy'. Hình ảnh một dòng suối tuôn chảy từ lòng đất rất phù hợp để diễn tả khái niệm 'nguồn gốc', nơi mọi thứ bắt đầu hoặc đến từ đâu. Từ này được tiếng Anh tiếp nhận cũng vào khoảng thế kỷ 14, ban đầu chỉ suối nước và sau đó là bất kỳ nguồn gốc hay nơi xuất xứ nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nguồn thông tin được công nhận và tin cậy, ví dụ như các cơ quan chính phủ, tổ chức quốc tế, hoặc các báo cáo khoa học đã được thẩm định. 'Official' ở đây nhấn mạnh tính chính thức, được công nhận, và có thẩm quyền. Khác với 'reliable source' (nguồn tin đáng tin cậy) có thể bao gồm nhiều loại nguồn hơn (ví dụ, nhân chứng, chuyên gia), 'official source' hẹp hơn và ám chỉ nguồn được công nhận về mặt thể chế hoặc có địa vị chính thức.

Prepositions

from according to

'from official sources' chỉ ra nguồn gốc thông tin. Ví dụ: 'The information came from official sources.' 'according to official sources' dùng để trích dẫn hoặc tham khảo nguồn. Ví dụ: 'According to official sources, the economy is improving.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official source
  • reliable reliable official source
    (nguồn chính thức đáng tin cậy)
  • trusted trusted official source
    (nguồn chính thức được tin cậy)
  • credible credible official source
    (nguồn chính thức có uy tín)
  • authoritative authoritative official source
    (nguồn chính thức có thẩm quyền)
Verb + official source (as object)
  • cite cite an official source
    (trích dẫn một nguồn chính thức)
  • consult consult an official source
    (tham khảo một nguồn chính thức)
  • obtain information from obtain information from an official source
    (thu thập thông tin từ một nguồn chính thức)
  • verify with verify with an official source
    (xác minh với một nguồn chính thức)
Phrases with official source
  • according to according to an official source
    (theo một nguồn chính thức)
  • from from an official source
    (từ một nguồn chính thức)
  • an official source states/confirms an official source states/confirms
    (một nguồn chính thức cho biết/xác nhận)

Idioms

  • According to an official source

    Theo một nguồn tin chính thức; Dựa trên thông tin được công bố bởi một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền.

    "According to an official source, the new policy will be implemented next month."

    (Theo một nguồn tin chính thức, chính sách mới sẽ được triển khai vào tháng tới.)

  • From an official source

    Từ một nguồn chính thức; Được cung cấp hoặc xuất phát trực tiếp từ một cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền.

    "We received this important alert directly from an official source."

    (Chúng tôi nhận được cảnh báo quan trọng này trực tiếp từ một nguồn chính thức.)

  • Verify with an official source

    Xác minh với một nguồn chính thức; Kiểm tra tính chính xác hoặc xác thực của thông tin bằng cách tham khảo một cơ quan hoặc người có thẩm quyền.

    "Always verify crucial information with an official source before sharing it."

    (Luôn xác minh thông tin quan trọng với một nguồn chính thức trước khi chia sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official source

Danh từ
Lật mặt

Một người, tổ chức, hoặc tài liệu được coi là có thẩm quyền và đáng tin cậy, đặc biệt là cung cấp thông tin.

"The information was confirmed by an official source within the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official source".

Tầm quan trọng trong Thời đại Thông tin và Chống tin giả

Trong thời đại thông tin bùng nổ, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội, khả năng xác định và tham khảo 'nguồn chính thức' (official source) là vô cùng quan trọng. Nó giúp người đọc phân biệt tin tức giả mạo (fake news) với thông tin đáng tin cậy, đặc biệt trong các vấn đề nhạy cảm như y tế, chính trị hoặc an ninh quốc gia. Việc tìm đến các nguồn chính thức là một kỹ năng thiết yếu để có thể đưa ra các quyết định sáng suốt và tránh bị lừa dối, góp phần xây dựng một xã hội thông tin minh bạch và có trách nhiệm.

Yêu cầu về độ tin cậy trong Pháp luật và Học thuật

Trong các lĩnh vực như pháp luật, khoa học và học thuật, việc sử dụng và trích dẫn 'nguồn chính thức' là một yêu cầu bắt buộc và là nền tảng của tính xác thực. Ví dụ, trong một bài nghiên cứu khoa học, người ta phải trích dẫn các tài liệu từ các tạp chí uy tín, các công trình đã được kiểm chứng hoặc dữ liệu từ các tổ chức nghiên cứu được công nhận. Trong luật pháp, các phán quyết, luật lệ hay thông báo phải dựa trên các văn bản pháp lý chính thức. Điều này đảm bảo tính hợp lệ, minh bạch, khả năng kiểm chứng của thông tin và giữ vững tính toàn vẹn của lĩnh vực đó.