(Top Banner Ad)
run into a problem
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Chung

run into a problem

UK: /rʌn ˈɪntuː ə ˈprɒbləm/ • US: /rʌn ˈɪntuː ə ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

gặp phải vấn đề vướng phải vấn đề mắc phải vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encounter a problem unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Gặp phải một vấn đề một cách bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ran into a problem with the software installation."

    "Chúng tôi đã gặp phải một vấn đề với việc cài đặt phần mềm."

  • "If you run into any problems, please let me know."

    "Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào, vui lòng cho tôi biết."

  • "The project ran into a problem with funding."

    "Dự án đã gặp phải một vấn đề với nguồn vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem Vấn đề, rắc rối
Adjective problematic Có vấn đề, khó giải quyết, gây rắc rối
Adverb problematically Một cách có vấn đề, rắc rối
Verb run Chạy; điều hành; gặp phải (trong cụm động từ)
Noun runner Vận động viên chạy; người chạy
Noun/Adjective running Sự chạy, việc chạy (N); đang chạy, liên tục (Adj)

Synonyms

encounter a problem (gặp phải một vấn đề)come across a problem (tình cờ gặp một vấn đề)face a problem (đối mặt với một vấn đề)

Antonyms

solve a problem (giải quyết một vấn đề)avoid a problem (tránh một vấn đề)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃rendʰ- (to run)
Proto-Germanic
*rinnan
Old English
rinnan (to run)
Ancient Greek
πρόβλημα (próblēma - obstacle, question)
Latin
problēma
Old French
problème
English (Phrasal Verb)
run into a problem (c. 17th-18th century for 'run into' meaning 'encounter')

Sự phát triển của 'run into'

Cụm động từ 'run into' ban đầu có nghĩa đen là 'va chạm, đâm vào' một vật cản vật lý (như chạy vào tường). Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành nghĩa ẩn dụ là 'gặp phải, đối mặt' một cách bất ngờ hoặc không mong muốn, thường là với một tình huống, người, hoặc khó khăn. 'Run into a problem' là một ví dụ điển hình cho sự phát triển nghĩa này, từ va chạm vật lý sang đối mặt với khó khăn.

Nguồn gốc của 'problem'

Từ 'problem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'próblēma', có nghĩa đen là 'một vật được ném ra phía trước' hoặc 'một vật cản'. Nó cũng mang nghĩa 'một câu hỏi được đặt ra' để xem xét hoặc giải quyết. Nghĩa này đã được tiếp thu qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'problem' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về một điều khó khăn cần được vượt qua hoặc một câu hỏi cần được trả lời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một vấn đề nảy sinh mà không lường trước được. Nó mang sắc thái không mong muốn và cần phải giải quyết. Khác với 'encounter a problem' mang tính trung lập hơn, 'run into a problem' nhấn mạnh sự bất ngờ và có thể gây khó khăn.

Prepositions

into

Giới từ 'into' diễn tả sự va chạm, sự đi vào một tình huống, ở đây là tình huống có vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + (a) problem
  • serious run into a *serious* problem
    (gặp phải một vấn đề nghiêm trọng)
  • technical run into a *technical* problem
    (gặp phải một vấn đề kỹ thuật)
  • unexpected run into an *unexpected* problem
    (gặp phải một vấn đề bất ngờ)
Adverb + run into a problem
  • quickly *quickly* run into a problem
    (nhanh chóng gặp phải vấn đề)
  • often *often* run into a problem
    (thường xuyên gặp phải vấn đề)
  • unexpectedly *unexpectedly* run into a problem
    (bất ngờ gặp phải vấn đề)
Verb + (likely to) run into a problem
  • tend to *tend to* run into a problem
    (có xu hướng gặp phải vấn đề)
  • might *might* run into a problem
    (có thể gặp phải vấn đề)
  • likely to be *likely to* run into a problem
    (có khả năng cao sẽ gặp phải vấn đề)

Idioms

  • run into trouble

    Gặp rắc rối, vướng vào khó khăn hoặc tình huống nguy hiểm.

    "If you don't save enough money, you might run into trouble later."

    (Nếu bạn không tiết kiệm đủ tiền, bạn có thể gặp rắc rối sau này.)

  • run into someone/something

    Vô tình gặp ai đó hoặc vô tình tìm thấy thứ gì đó.

    "I ran into my old professor at the conference yesterday."

    (Hôm qua tôi tình cờ gặp giáo sư cũ của mình tại hội nghị.)

  • run into debt

    Mắc nợ, lâm vào cảnh nợ nần.

    "Many startups run into debt before they become profitable."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp mắc nợ trước khi chúng có lãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run into a problem

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Gặp phải một vấn đề một cách bất ngờ.

"We ran into a problem with the software installation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run into a problem".

Văn hóa giải quyết vấn đề (Problem-Solving Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, việc 'gặp phải vấn đề' (run into a problem) không chỉ được coi là một thách thức mà còn là cơ hội để thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề (problem-solving skills). Thái độ khuyến khích là đối mặt với vấn đề một cách chủ động, phân tích nguyên nhân và tìm kiếm giải pháp sáng tạo, thay vì né tránh hay đổ lỗi. Khả năng giải quyết vấn đề được đánh giá rất cao.

Luật Murphy (Murphy's Law)

Luật Murphy là một thành ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây, thường được phát biểu là 'Anything that can go wrong will go wrong' (Nếu có bất cứ điều gì có thể sai sót, nó sẽ sai sót). Điều này phản ánh một quan điểm thực tế (hoặc bi quan một cách hài hước) rằng các vấn đề (running into problems) là không thể tránh khỏi và có khả năng xảy ra vào những thời điểm tồi tệ nhất. Nó thường được sử dụng để chấp nhận những rủi ro và khó khăn, hoặc để giải thích cho những điều không may xảy ra.