run into a problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To encounter a problem unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Gặp phải một vấn đề một cách bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ran into a problem with the software installation."
"Chúng tôi đã gặp phải một vấn đề với việc cài đặt phần mềm."
-
"If you run into any problems, please let me know."
"Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào, vui lòng cho tôi biết."
-
"The project ran into a problem with funding."
"Dự án đã gặp phải một vấn đề với nguồn vốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | problem | Vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | Có vấn đề, khó giải quyết, gây rắc rối |
| Adverb | problematically | Một cách có vấn đề, rắc rối |
| Verb | run | Chạy; điều hành; gặp phải (trong cụm động từ) |
| Noun | runner | Vận động viên chạy; người chạy |
| Noun/Adjective | running | Sự chạy, việc chạy (N); đang chạy, liên tục (Adj) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một vấn đề nảy sinh mà không lường trước được. Nó mang sắc thái không mong muốn và cần phải giải quyết. Khác với 'encounter a problem' mang tính trung lập hơn, 'run into a problem' nhấn mạnh sự bất ngờ và có thể gây khó khăn.
Prepositions
Giới từ 'into' diễn tả sự va chạm, sự đi vào một tình huống, ở đây là tình huống có vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious run into a *serious* problem (gặp phải một vấn đề nghiêm trọng)
-
technical run into a *technical* problem (gặp phải một vấn đề kỹ thuật)
-
unexpected run into an *unexpected* problem (gặp phải một vấn đề bất ngờ)
-
quickly *quickly* run into a problem (nhanh chóng gặp phải vấn đề)
-
often *often* run into a problem (thường xuyên gặp phải vấn đề)
-
unexpectedly *unexpectedly* run into a problem (bất ngờ gặp phải vấn đề)
-
tend to *tend to* run into a problem (có xu hướng gặp phải vấn đề)
-
might *might* run into a problem (có thể gặp phải vấn đề)
-
likely to be *likely to* run into a problem (có khả năng cao sẽ gặp phải vấn đề)
Idioms
-
run into trouble
Gặp rắc rối, vướng vào khó khăn hoặc tình huống nguy hiểm.
"If you don't save enough money, you might run into trouble later."
(Nếu bạn không tiết kiệm đủ tiền, bạn có thể gặp rắc rối sau này.)
-
run into someone/something
Vô tình gặp ai đó hoặc vô tình tìm thấy thứ gì đó.
"I ran into my old professor at the conference yesterday."
(Hôm qua tôi tình cờ gặp giáo sư cũ của mình tại hội nghị.)
-
run into debt
Mắc nợ, lâm vào cảnh nợ nần.
"Many startups run into debt before they become profitable."
(Nhiều công ty khởi nghiệp mắc nợ trước khi chúng có lãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run into a problem
Động từ (phrasal verb)Gặp phải một vấn đề một cách bất ngờ.
"We ran into a problem with the software installation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run into a problem".
