(Top Banner Ad)
encounter a problem
B1
Verb B1 General English

encounter a problem

UK: /ɪnˈkaʊntə/ • US: /ɪnˈkaʊntər/

Nghĩa tiếng Việt

gặp phải vấn đề đối mặt với vấn đề vướng phải vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or come across something, often something unpleasant or difficult.

Vietnamese Meaning

Gặp phải, đối mặt với điều gì đó, thường là điều khó chịu hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company encountered a problem with its supply chain."

    "Công ty đã gặp phải một vấn đề với chuỗi cung ứng của mình."

  • "The researchers encountered several difficulties during the experiment."

    "Các nhà nghiên cứu đã gặp phải một vài khó khăn trong suốt thí nghiệm."

  • "We encountered some unexpected costs."

    "Chúng tôi đã gặp phải một vài chi phí không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encounter
Noun encounter
Noun problem
Adjective problematic

Synonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Old French
encontrer
Middle English
encountren
Modern English
encounter

Lịch sử từ 'encounter'

Từ 'encounter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra' (nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối diện'), qua tiếng Pháp cổ 'encontrer' (gặp gỡ, đối đầu). Ban đầu, nó thường ám chỉ việc gặp gỡ trong chiến đấu hoặc một cuộc chạm trán đối địch. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng hơn, không chỉ là đối đầu mà còn là trải nghiệm hoặc gặp phải một điều gì đó, như 'gặp một vấn đề' (encounter a problem).

Usage Note

Khi sử dụng 'encounter a problem', nó mang ý nghĩa một vấn đề bất ngờ xuất hiện, cần phải giải quyết. Khác với 'solve a problem' (giải quyết vấn đề) hoặc 'have a problem' (có một vấn đề). 'Encounter' nhấn mạnh tính chất bất ngờ và cần đối phó.
Tuy nhiên, trong cụm 'encounter a problem', 'encounter' được dùng như một động từ chứ không phải danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + problem
  • serious encounter a serious problem
    (gặp phải một vấn đề nghiêm trọng)
  • minor encounter a minor problem
    (gặp phải một vấn đề nhỏ)
  • unexpected encounter an unexpected problem
    (gặp phải một vấn đề bất ngờ)
  • technical encounter a technical problem
    (gặp phải một vấn đề kỹ thuật)
Adverb + encounter
  • frequently frequently encounter a problem
    (thường xuyên gặp phải một vấn đề)
  • rarely rarely encounter a problem
    (hiếm khi gặp phải một vấn đề)
  • inevitably inevitably encounter a problem
    (chắc chắn sẽ gặp phải một vấn đề)

Idioms

  • run into a problem

    Gặp phải một vấn đề (thường là bất ngờ)

    "We ran into a problem with the new software."

    (Chúng tôi đã gặp phải một vấn đề với phần mềm mới.)

  • hit a snag

    Gặp phải trở ngại, vướng mắc (trong một kế hoạch hoặc tiến trình)

    "The project hit a snag when the funding was cut."

    (Dự án gặp trở ngại khi bị cắt giảm tài trợ.)

  • face a hurdle

    Đối mặt với một chướng ngại vật, một khó khăn lớn

    "They had to face a huge hurdle to get the proposal approved."

    (Họ đã phải đối mặt với một chướng ngại vật lớn để được phê duyệt đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encounter a problem

Verb
Lật mặt

Gặp phải, đối mặt với điều gì đó, thường là điều khó chịu hoặc khó khăn.

"The company encountered a problem with its supply chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They often encounter problems when they don't plan ahead.
Họ thường gặp vấn đề khi không lên kế hoạch trước.
Phủ định
She doesn't encounter many problems because she is well-prepared.
Cô ấy không gặp nhiều vấn đề vì cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Does he encounter a problem if he forgets his password?
Anh ấy có gặp vấn đề gì không nếu quên mật khẩu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encounter a problem".

Vấn đề là cơ hội học hỏi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc, việc 'gặp phải một vấn đề' thường không chỉ được xem là rào cản mà còn là cơ hội để học hỏi, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Thay vì né tránh, người ta khuyến khích đối mặt và tìm cách vượt qua.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset) phổ biến ở nhiều nước phương Tây nhấn mạnh rằng năng lực và trí thông minh có thể phát triển thông qua sự nỗ lực và học hỏi từ những thất bại, hay nói cách khác là từ những 'vấn đề' mà chúng ta gặp phải. Gặp vấn đề được coi là một phần không thể thiếu của quá trình học tập và trưởng thành.