Run-of-the-mill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ordinary and not special or exciting in any way.
Vietnamese Meaning
Tầm thường, bình thường, không có gì đặc biệt hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's just a run-of-the-mill action movie."
"Đó chỉ là một bộ phim hành động tầm thường."
-
"The hotel was fairly run-of-the-mill."
"Khách sạn đó khá là tầm thường."
-
"He gave a run-of-the-mill speech."
"Anh ấy đã có một bài phát biểu bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective (cụm tính từ cố định) | Run-of-the-mill | Bình thường, tầm thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi trội. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những thứ không nổi bật hoặc không khác biệt so với những thứ khác cùng loại. Nó mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ, cho thấy sự thiếu sáng tạo hoặc độc đáo. So sánh với 'average' (trung bình), 'ordinary' (bình thường), 'common' (phổ biến): 'run-of-the-mill' nhấn mạnh vào sự thiếu ấn tượng và thường mang sắc thái chán ngắt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
movie a run-of-the-mill movie (một bộ phim tầm thường)
-
restaurant a run-of-the-mill restaurant (một nhà hàng bình thường, không có gì đặc sắc)
-
story a run-of-the-mill story (một câu chuyện thông thường, nhàm chán)
-
event a run-of-the-mill event (một sự kiện diễn ra bình thường, không có gì đặc biệt)
-
quite quite run-of-the-mill (khá tầm thường/bình thường)
-
pretty pretty run-of-the-mill (khá tầm thường/bình thường)
-
just just run-of-the-mill (chỉ là loại bình thường/tầm thường)
Idioms
-
Run-of-the-mill
Bình thường, tầm thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi trội.
"It was just a run-of-the-mill day at work."
(Đó chỉ là một ngày làm việc bình thường.)
-
Nothing run-of-the-mill
Không có gì tầm thường/bình thường (mang ý nghĩa tích cực, là đặc biệt).
"Her performance was nothing run-of-the-mill; it was truly outstanding."
(Màn trình diễn của cô ấy không hề tầm thường chút nào; nó thực sự xuất sắc.)
-
More than run-of-the-mill
Hơn mức bình thường, đặc biệt hơn, vượt trội.
"The quality of their service is more than run-of-the-mill; it's exceptional."
(Chất lượng dịch vụ của họ vượt xa mức bình thường; nó thật sự đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Run-of-the-mill
AdjectiveTầm thường, bình thường, không có gì đặc biệt hoặc thú vị.
"It's just a run-of-the-mill action movie."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant, which offers run-of-the-mill dishes, is surprisingly popular among tourists. |
Nhà hàng, nơi phục vụ các món ăn tầm thường, lại ngạc nhiên thay nổi tiếng với khách du lịch. |
| Phủ định | That article, which appears run-of-the-mill at first glance, doesn't explore the deeper implications of the research. |
Bài viết đó, thoạt nhìn có vẻ tầm thường, không đi sâu vào các ý nghĩa sâu xa hơn của nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Is this the run-of-the-mill solution which you believe will address all of our problems? |
Đây có phải là giải pháp tầm thường mà bạn tin rằng sẽ giải quyết tất cả các vấn đề của chúng ta không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant offered run-of-the-mill dishes; nothing special. |
Nhà hàng phục vụ những món ăn tầm thường; không có gì đặc biệt. |
| Phủ định | This isn't just another run-of-the-mill action movie. |
Đây không chỉ là một bộ phim hành động tầm thường khác. |
| Nghi vấn | Is this just a run-of-the-mill solution, or does it offer real innovation? |
Đây chỉ là một giải pháp tầm thường, hay nó mang lại sự đổi mới thực sự? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy run-of-the-mill products, you will likely save some money. |
Nếu bạn mua những sản phẩm thông thường, bạn có thể tiết kiệm được một ít tiền. |
| Phủ định | If you don't want a run-of-the-mill experience, you should try something new. |
Nếu bạn không muốn một trải nghiệm tầm thường, bạn nên thử một cái gì đó mới. |
| Nghi vấn | Will you be satisfied with a run-of-the-mill performance if you don't practice? |
Bạn có hài lòng với một màn trình diễn tầm thường nếu bạn không luyện tập không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant's food was run-of-the-mill. |
Đồ ăn của nhà hàng đó rất bình thường. |
| Phủ định | Is his artwork run-of-the-mill? |
Có phải tác phẩm nghệ thuật của anh ấy tầm thường không? |
| Nghi vấn | The quality wasn't run-of-the-mill; it was exceptional. |
Chất lượng không hề tầm thường; nó rất xuất sắc. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run-of-the-mill".
