(Top Banner Ad)
Run-of-the-mill
B2
Adjective B2 Chung

Run-of-the-mill

UK: /ˌrʌn əv ðə ˈmɪl/ • US: /ˌrʌn əv ðə ˈmɪl/

Nghĩa tiếng Việt

Tầm thường Bình thường Không có gì đặc sắc Xoàng xĩnh Như bao người khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordinary and not special or exciting in any way.

Vietnamese Meaning

Tầm thường, bình thường, không có gì đặc biệt hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's just a run-of-the-mill action movie."

    "Đó chỉ là một bộ phim hành động tầm thường."

  • "The hotel was fairly run-of-the-mill."

    "Khách sạn đó khá là tầm thường."

  • "He gave a run-of-the-mill speech."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective (cụm tính từ cố định) Run-of-the-mill Bình thường, tầm thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi trội.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
Run-of-the-mill

Nguồn gốc từ nhà máy

Cụm từ “run-of-the-mill” xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, có nguồn gốc từ các nhà máy sản xuất (mill). Nó dùng để chỉ những sản phẩm được sản xuất hàng loạt, theo lô (run), không có gì đặc biệt hay nổi trội so với phần còn lại của lô hàng. Từ đó, nó mang nghĩa “tầm thường”, “bình thường”, “không có gì đặc sắc”.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những thứ không nổi bật hoặc không khác biệt so với những thứ khác cùng loại. Nó mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ, cho thấy sự thiếu sáng tạo hoặc độc đáo. So sánh với 'average' (trung bình), 'ordinary' (bình thường), 'common' (phổ biến): 'run-of-the-mill' nhấn mạnh vào sự thiếu ấn tượng và thường mang sắc thái chán ngắt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Run-of-the-mill + Danh từ
  • movie a run-of-the-mill movie
    (một bộ phim tầm thường)
  • restaurant a run-of-the-mill restaurant
    (một nhà hàng bình thường, không có gì đặc sắc)
  • story a run-of-the-mill story
    (một câu chuyện thông thường, nhàm chán)
  • event a run-of-the-mill event
    (một sự kiện diễn ra bình thường, không có gì đặc biệt)
Trạng từ + Run-of-the-mill
  • quite quite run-of-the-mill
    (khá tầm thường/bình thường)
  • pretty pretty run-of-the-mill
    (khá tầm thường/bình thường)
  • just just run-of-the-mill
    (chỉ là loại bình thường/tầm thường)

Idioms

  • Run-of-the-mill

    Bình thường, tầm thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi trội.

    "It was just a run-of-the-mill day at work."

    (Đó chỉ là một ngày làm việc bình thường.)

  • Nothing run-of-the-mill

    Không có gì tầm thường/bình thường (mang ý nghĩa tích cực, là đặc biệt).

    "Her performance was nothing run-of-the-mill; it was truly outstanding."

    (Màn trình diễn của cô ấy không hề tầm thường chút nào; nó thực sự xuất sắc.)

  • More than run-of-the-mill

    Hơn mức bình thường, đặc biệt hơn, vượt trội.

    "The quality of their service is more than run-of-the-mill; it's exceptional."

    (Chất lượng dịch vụ của họ vượt xa mức bình thường; nó thật sự đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Run-of-the-mill

Adjective
Lật mặt

Tầm thường, bình thường, không có gì đặc biệt hoặc thú vị.

"It's just a run-of-the-mill action movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which offers run-of-the-mill dishes, is surprisingly popular among tourists.
Nhà hàng, nơi phục vụ các món ăn tầm thường, lại ngạc nhiên thay nổi tiếng với khách du lịch.
Phủ định
That article, which appears run-of-the-mill at first glance, doesn't explore the deeper implications of the research.
Bài viết đó, thoạt nhìn có vẻ tầm thường, không đi sâu vào các ý nghĩa sâu xa hơn của nghiên cứu.
Nghi vấn
Is this the run-of-the-mill solution which you believe will address all of our problems?
Đây có phải là giải pháp tầm thường mà bạn tin rằng sẽ giải quyết tất cả các vấn đề của chúng ta không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant offered run-of-the-mill dishes; nothing special.
Nhà hàng phục vụ những món ăn tầm thường; không có gì đặc biệt.
Phủ định
This isn't just another run-of-the-mill action movie.
Đây không chỉ là một bộ phim hành động tầm thường khác.
Nghi vấn
Is this just a run-of-the-mill solution, or does it offer real innovation?
Đây chỉ là một giải pháp tầm thường, hay nó mang lại sự đổi mới thực sự?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy run-of-the-mill products, you will likely save some money.
Nếu bạn mua những sản phẩm thông thường, bạn có thể tiết kiệm được một ít tiền.
Phủ định
If you don't want a run-of-the-mill experience, you should try something new.
Nếu bạn không muốn một trải nghiệm tầm thường, bạn nên thử một cái gì đó mới.
Nghi vấn
Will you be satisfied with a run-of-the-mill performance if you don't practice?
Bạn có hài lòng với một màn trình diễn tầm thường nếu bạn không luyện tập không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's food was run-of-the-mill.
Đồ ăn của nhà hàng đó rất bình thường.
Phủ định
Is his artwork run-of-the-mill?
Có phải tác phẩm nghệ thuật của anh ấy tầm thường không?
Nghi vấn
The quality wasn't run-of-the-mill; it was exceptional.
Chất lượng không hề tầm thường; nó rất xuất sắc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run-of-the-mill".

Sự đánh giá cao tính độc đáo và chất lượng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ “run-of-the-mill” thường được dùng với ý nghĩa tiêu cực nhẹ, ngụ ý rằng một thứ gì đó thiếu tính độc đáo, sự sáng tạo hoặc chất lượng vượt trội. Xã hội thường có xu hướng đánh giá cao những sản phẩm hoặc trải nghiệm độc đáo, khác biệt (“bespoke” hay “premium”) hơn là những thứ được sản xuất hàng loạt và “bình thường”.

Áp lực về sự khác biệt

Cụm từ này cũng phản ánh một phần áp lực xã hội về việc phải “nổi bật” hoặc “khác biệt”. Gọi ai đó hay thứ gì đó là “run-of-the-mill” có thể ám chỉ sự thiếu sức hút hoặc không đáng chú ý, đối lập với mong muốn được công nhận và có giá trị riêng biệt trong một thế giới ngày càng cạnh tranh.