re-vote
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A second or repeated vote, usually because the original vote was inconclusive or disputed.
Vietnamese Meaning
Một cuộc bỏ phiếu lần thứ hai hoặc lặp lại, thường là vì cuộc bỏ phiếu ban đầu không có kết quả rõ ràng hoặc bị tranh chấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The election commission decided to hold a re-vote due to irregularities."
"Ủy ban bầu cử quyết định tổ chức một cuộc bỏ phiếu lại do những sai sót."
-
"The judge ordered a re-vote after discovering evidence of fraud."
"Thẩm phán ra lệnh bỏ phiếu lại sau khi phát hiện bằng chứng gian lận."
-
"We need to re-vote because the first count was unclear."
"Chúng ta cần bỏ phiếu lại vì lần kiểm phiếu đầu tiên không rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng khi có nghi ngờ về tính hợp lệ của cuộc bỏ phiếu ban đầu hoặc khi kết quả quá sít sao để đưa ra quyết định cuối cùng. Nó nhấn mạnh đến việc thực hiện lại quá trình bỏ phiếu một cách chính thức.
Prepositions
Khi đi với 'on', nó thường chỉ đối tượng của cuộc bỏ phiếu lại. Ví dụ: 'a re-vote on the issue'. Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục đích của cuộc bỏ phiếu lại. Ví dụ: 'a re-vote for the candidate'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
demand demand a re-vote (yêu cầu bỏ phiếu lại)
-
call for call for a re-vote (kêu gọi bỏ phiếu lại)
-
hold hold a re-vote (tổ chức một cuộc bỏ phiếu lại)
-
order order a re-vote (ra lệnh bỏ phiếu lại)
-
immediate an immediate re-vote (một cuộc bỏ phiếu lại ngay lập tức)
-
fresh a fresh re-vote (một cuộc bỏ phiếu lại mới)
-
partial a partial re-vote (một cuộc bỏ phiếu lại một phần)
-
new a new re-vote (một cuộc bỏ phiếu lại mới)
Idioms
-
force a re-vote
buộc phải tổ chức bỏ phiếu lại (do áp lực hoặc tình huống)
"The strong public outcry could force a re-vote in the contested district."
(Làn sóng phản đối mạnh mẽ của công chúng có thể buộc phải tổ chức bỏ phiếu lại tại khu vực tranh chấp.)
-
the need for a re-vote
sự cần thiết của việc bỏ phiếu lại
"Given the irregularities, there is a clear need for a re-vote."
(Với những bất thường đã xảy ra, rõ ràng có sự cần thiết phải tổ chức bỏ phiếu lại.)
-
trigger a re-vote
kích hoạt/gây ra một cuộc bỏ phiếu lại
"The discovery of widespread fraud might trigger a re-vote."
(Việc phát hiện ra gian lận tràn lan có thể kích hoạt một cuộc bỏ phiếu lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-vote
Danh từMột cuộc bỏ phiếu lần thứ hai hoặc lặp lại, thường là vì cuộc bỏ phiếu ban đầu không có kết quả rõ ràng hoặc bị tranh chấp.
"The election commission decided to hold a re-vote due to irregularities."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee will re-vote on the proposal next week. |
Ủy ban sẽ tái bỏ phiếu về đề xuất vào tuần tới. |
| Phủ định | Never before had the council had to re-vote on such a critical issue. |
Chưa bao giờ hội đồng phải tái bỏ phiếu về một vấn đề quan trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Should the members re-vote, will the outcome change? |
Nếu các thành viên tái bỏ phiếu, liệu kết quả có thay đổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-vote".
