(Top Banner Ad)
re-vote
B2
Danh từ B2 Chính trị, Bầu cử

re-vote

UK: /ˌriːˈvəʊt/ • US: /ˌriːˈvoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ phiếu lại tái bỏ phiếu cuộc bỏ phiếu lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A second or repeated vote, usually because the original vote was inconclusive or disputed.

Vietnamese Meaning

Một cuộc bỏ phiếu lần thứ hai hoặc lặp lại, thường là vì cuộc bỏ phiếu ban đầu không có kết quả rõ ràng hoặc bị tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election commission decided to hold a re-vote due to irregularities."

    "Ủy ban bầu cử quyết định tổ chức một cuộc bỏ phiếu lại do những sai sót."

  • "The judge ordered a re-vote after discovering evidence of fraud."

    "Thẩm phán ra lệnh bỏ phiếu lại sau khi phát hiện bằng chứng gian lận."

  • "We need to re-vote because the first count was unclear."

    "Chúng ta cần bỏ phiếu lại vì lần kiểm phiếu đầu tiên không rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vote bỏ phiếu, bầu cử
Noun vote lá phiếu, cuộc bỏ phiếu
Noun voter cử tri, người bỏ phiếu
Verb re-vote bỏ phiếu lại, bầu cử lại
Noun re-vote cuộc bỏ phiếu lại, lần bỏ phiếu lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Bầu cử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
votum
Old French
voter
English
vote
English
re-vote

Nguồn gốc của 're-vote'

Từ 're-vote' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'vote'. Tiền tố 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lặp lại' hoặc 'trở lại'. Động từ 'vote' (bỏ phiếu) lại xuất phát từ 'votum' trong tiếng Latin (nghĩa là 'lời thề', 'ước muốn') thông qua tiếng Pháp cổ 'voter'. Khi kết hợp lại, 're-vote' mang ý nghĩa rõ ràng là 'bỏ phiếu lại' hoặc 'bầu cử lại'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng khi có nghi ngờ về tính hợp lệ của cuộc bỏ phiếu ban đầu hoặc khi kết quả quá sít sao để đưa ra quyết định cuối cùng. Nó nhấn mạnh đến việc thực hiện lại quá trình bỏ phiếu một cách chính thức.

Prepositions

on for

Khi đi với 'on', nó thường chỉ đối tượng của cuộc bỏ phiếu lại. Ví dụ: 'a re-vote on the issue'. Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục đích của cuộc bỏ phiếu lại. Ví dụ: 'a re-vote for the candidate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + re-vote
  • demand demand a re-vote
    (yêu cầu bỏ phiếu lại)
  • call for call for a re-vote
    (kêu gọi bỏ phiếu lại)
  • hold hold a re-vote
    (tổ chức một cuộc bỏ phiếu lại)
  • order order a re-vote
    (ra lệnh bỏ phiếu lại)
Adjective + re-vote
  • immediate an immediate re-vote
    (một cuộc bỏ phiếu lại ngay lập tức)
  • fresh a fresh re-vote
    (một cuộc bỏ phiếu lại mới)
  • partial a partial re-vote
    (một cuộc bỏ phiếu lại một phần)
  • new a new re-vote
    (một cuộc bỏ phiếu lại mới)

Idioms

  • force a re-vote

    buộc phải tổ chức bỏ phiếu lại (do áp lực hoặc tình huống)

    "The strong public outcry could force a re-vote in the contested district."

    (Làn sóng phản đối mạnh mẽ của công chúng có thể buộc phải tổ chức bỏ phiếu lại tại khu vực tranh chấp.)

  • the need for a re-vote

    sự cần thiết của việc bỏ phiếu lại

    "Given the irregularities, there is a clear need for a re-vote."

    (Với những bất thường đã xảy ra, rõ ràng có sự cần thiết phải tổ chức bỏ phiếu lại.)

  • trigger a re-vote

    kích hoạt/gây ra một cuộc bỏ phiếu lại

    "The discovery of widespread fraud might trigger a re-vote."

    (Việc phát hiện ra gian lận tràn lan có thể kích hoạt một cuộc bỏ phiếu lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-vote

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc bỏ phiếu lần thứ hai hoặc lặp lại, thường là vì cuộc bỏ phiếu ban đầu không có kết quả rõ ràng hoặc bị tranh chấp.

"The election commission decided to hold a re-vote due to irregularities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will re-vote on the proposal next week.
Ủy ban sẽ tái bỏ phiếu về đề xuất vào tuần tới.
Phủ định
Never before had the council had to re-vote on such a critical issue.
Chưa bao giờ hội đồng phải tái bỏ phiếu về một vấn đề quan trọng như vậy.
Nghi vấn
Should the members re-vote, will the outcome change?
Nếu các thành viên tái bỏ phiếu, liệu kết quả có thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-vote".

Bầu cử lại và nền dân chủ

Trong các hệ thống dân chủ, việc bầu cử lại (re-vote) là một cơ chế quan trọng nhằm bảo vệ sự công bằng và minh bạch của quy trình bầu cử. Nó cho phép sửa chữa các sai sót, giải quyết tranh chấp hoặc phản hồi các cáo buộc gian lận, từ đó củng cố niềm tin của công chúng vào kết quả cuối cùng và tính hợp pháp của chính phủ được bầu.

Những lý do phổ biến cho việc bầu cử lại

Một cuộc bầu cử lại thường được yêu cầu hoặc ra lệnh khi có những vấn đề nghiêm trọng xảy ra trong cuộc bỏ phiếu ban đầu. Các lý do phổ biến bao gồm phát hiện gian lận bầu cử, sai sót hành chính đáng kể ảnh hưởng đến kết quả, kết quả quá sít sao và có tranh chấp pháp lý, hoặc việc vi phạm nghiêm trọng luật bầu cử.