(Top Banner Ad)
run-through
B2
Danh từ B2 Tổng quát

run-through

UK: /ˈrʌnˌθruː/ • US: /ˈrʌnˌθruː/

Nghĩa tiếng Việt

diễn tập tóm tắt trình bày sơ lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rehearsal; a practice performance.

Vietnamese Meaning

Một buổi diễn tập; một buổi thực hành trình diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a quick run-through of the presentation before the meeting."

    "Chúng tôi đã có một buổi diễn tập nhanh về bài thuyết trình trước cuộc họp."

  • "Let's do a run-through of the song before the concert."

    "Hãy diễn tập nhanh bài hát trước buổi hòa nhạc."

  • "He gave me a quick run-through of the software's features."

    "Anh ấy đã cho tôi xem nhanh các tính năng của phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, vận hành, điều hành
Noun run cuộc chạy, sự vận hành, chuyến đi
Preposition/Adverb through xuyên qua, qua, hoàn tất
Phrasal Verb run through diễn tập, xem qua nhanh, kiểm tra từ đầu đến cuối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan / earnan (to run)
Old English
þurh (through)
Middle English
rennen (to run)
Middle English
through
Modern English
run (verb) + through (adverb)
Modern English
run-through (noun, c. early 20th century)

Nguồn Gốc Của 'Run-through'

'Run-through' là một danh từ ghép, được hình thành từ động từ 'run' (chạy, thực hiện) và giới từ/trạng từ 'through' (xuyên qua, qua). Nghĩa đen của việc 'run through' một cái gì đó là thực hiện hoặc đi qua nó từ đầu đến cuối một cách nhanh chóng. Từ hình ảnh này, 'run-through' phát triển thành ý nghĩa của một buổi diễn tập, một cuộc kiểm tra nhanh hoặc một cái nhìn tổng quan toàn bộ trước khi một sự kiện hoặc hoạt động chính thức diễn ra, nhằm mục đích kiểm tra và đảm bảo mọi thứ suôn sẻ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một buổi diễn tập nhanh, có thể không đầy đủ chi tiết như một buổi tổng duyệt (dress rehearsal). Nhấn mạnh tính chất nhanh chóng và tập trung vào các điểm chính.

Prepositions

of

Khi dùng với "of", nó thường chỉ rõ cái gì đang được diễn tập. Ví dụ: a run-through of the play.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + run-through
  • quick a quick run-through
    (một buổi xem qua nhanh, một lượt diễn tập nhanh)
  • brief a brief run-through
    (một buổi diễn tập ngắn gọn, một lượt xem nhanh)
  • full a full run-through
    (một buổi diễn tập đầy đủ, một lượt chạy toàn bộ)
  • dress a dress run-through
    (một buổi tổng duyệt (với trang phục và đạo cụ đầy đủ))
  • final a final run-through
    (buổi diễn tập cuối cùng)
Verb + run-through
  • do do a run-through
    (thực hiện một buổi diễn tập/xem qua)
  • have have a run-through
    (có một buổi diễn tập/xem qua)
  • give give something a run-through
    (cho cái gì đó một lượt diễn tập/xem qua)
  • go through go through a run-through
    (trải qua một buổi diễn tập/xem qua)
Noun + run-through
  • script a script run-through
    (một buổi đọc kịch bản, diễn tập kịch bản)
  • presentation a presentation run-through
    (một buổi tập dượt bài thuyết trình)

Idioms

  • a dry run-through

    một buổi tập thử, một buổi diễn tập không chính thức (thường là để kiểm tra mà không dùng đạo cụ thật hoặc trước khán giả)

    "We're having a dry run-through of the whole ceremony tomorrow to catch any potential problems."

    (Chúng ta sẽ có một buổi tập thử toàn bộ buổi lễ vào ngày mai để phát hiện bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào.)

  • give something a quick run-through

    xem qua/thực hành nhanh chóng cái gì đó

    "Before the big meeting, let's give the key points a quick run-through to make sure we're all aligned."

    (Trước cuộc họp lớn, chúng ta hãy xem qua nhanh các điểm chính để đảm bảo tất cả chúng ta đều thống nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run-through

Danh từ
Lật mặt

Một buổi diễn tập; một buổi thực hành trình diễn.

"We had a quick run-through of the presentation before the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of rehearsal, the actors found satisfaction in giving a thorough run-through of the play.
Sau nhiều tuần diễn tập, các diễn viên cảm thấy hài lòng khi thực hiện một buổi diễn thử kỹ lưỡng vở kịch.
Phủ định
There is no avoiding a full run-through before the final performance.
Không thể tránh khỏi việc chạy thử toàn bộ trước buổi biểu diễn cuối cùng.
Nghi vấn
Is having a run-through really necessary before the important presentation?
Có thực sự cần thiết phải chạy thử trước buổi thuyết trình quan trọng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director is running through the scene with the actors.
Đạo diễn đang duyệt lại cảnh quay với các diễn viên.
Phủ định
We are not running through the presentation today.
Hôm nay chúng ta không duyệt lại bài thuyết trình.
Nghi vấn
Are they running through the software testing process now?
Họ có đang chạy thử quy trình kiểm tra phần mềm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run-through".

Tầm Quan Trọng của Luyện Tập và Chuẩn Bị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực biểu diễn nghệ thuật (sân khấu, âm nhạc, phim ảnh) và cả trong môi trường kinh doanh hay học thuật, 'run-through' là một phần không thể thiếu của quá trình chuẩn bị. Nó nhấn mạnh giá trị của việc thực hành lặp đi lặp lại để tinh chỉnh hiệu suất, phát hiện lỗi và xây dựng sự tự tin trước khi trình diễn hoặc thực hiện điều gì đó quan trọng trước công chúng.

Giảm Thiểu Rủi Ro và Tăng Cường Hiệu Quả

Việc thực hiện 'run-through' không chỉ là một buổi tập mà còn là một chiến lược quan trọng để giảm thiểu rủi ro. Bằng cách mô phỏng lại toàn bộ quy trình, các cá nhân hoặc nhóm có thể xác định các điểm yếu, điều chỉnh kế hoạch và tối ưu hóa hiệu suất, đảm bảo mọi thứ diễn ra một cách suôn sẻ và đạt hiệu quả cao nhất trong thực tế.