run-through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rehearsal; a practice performance.
Vietnamese Meaning
Một buổi diễn tập; một buổi thực hành trình diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a quick run-through of the presentation before the meeting."
"Chúng tôi đã có một buổi diễn tập nhanh về bài thuyết trình trước cuộc họp."
-
"Let's do a run-through of the song before the concert."
"Hãy diễn tập nhanh bài hát trước buổi hòa nhạc."
-
"He gave me a quick run-through of the software's features."
"Anh ấy đã cho tôi xem nhanh các tính năng của phần mềm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | run | chạy, vận hành, điều hành |
| Noun | run | cuộc chạy, sự vận hành, chuyến đi |
| Preposition/Adverb | through | xuyên qua, qua, hoàn tất |
| Phrasal Verb | run through | diễn tập, xem qua nhanh, kiểm tra từ đầu đến cuối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một buổi diễn tập nhanh, có thể không đầy đủ chi tiết như một buổi tổng duyệt (dress rehearsal). Nhấn mạnh tính chất nhanh chóng và tập trung vào các điểm chính.
Prepositions
Khi dùng với "of", nó thường chỉ rõ cái gì đang được diễn tập. Ví dụ: a run-through of the play.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick a quick run-through (một buổi xem qua nhanh, một lượt diễn tập nhanh)
-
brief a brief run-through (một buổi diễn tập ngắn gọn, một lượt xem nhanh)
-
full a full run-through (một buổi diễn tập đầy đủ, một lượt chạy toàn bộ)
-
dress a dress run-through (một buổi tổng duyệt (với trang phục và đạo cụ đầy đủ))
-
final a final run-through (buổi diễn tập cuối cùng)
-
do do a run-through (thực hiện một buổi diễn tập/xem qua)
-
have have a run-through (có một buổi diễn tập/xem qua)
-
give give something a run-through (cho cái gì đó một lượt diễn tập/xem qua)
-
go through go through a run-through (trải qua một buổi diễn tập/xem qua)
-
script a script run-through (một buổi đọc kịch bản, diễn tập kịch bản)
-
presentation a presentation run-through (một buổi tập dượt bài thuyết trình)
Idioms
-
a dry run-through
một buổi tập thử, một buổi diễn tập không chính thức (thường là để kiểm tra mà không dùng đạo cụ thật hoặc trước khán giả)
"We're having a dry run-through of the whole ceremony tomorrow to catch any potential problems."
(Chúng ta sẽ có một buổi tập thử toàn bộ buổi lễ vào ngày mai để phát hiện bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào.)
-
give something a quick run-through
xem qua/thực hành nhanh chóng cái gì đó
"Before the big meeting, let's give the key points a quick run-through to make sure we're all aligned."
(Trước cuộc họp lớn, chúng ta hãy xem qua nhanh các điểm chính để đảm bảo tất cả chúng ta đều thống nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run-through
Danh từMột buổi diễn tập; một buổi thực hành trình diễn.
"We had a quick run-through of the presentation before the meeting."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After weeks of rehearsal, the actors found satisfaction in giving a thorough run-through of the play. |
Sau nhiều tuần diễn tập, các diễn viên cảm thấy hài lòng khi thực hiện một buổi diễn thử kỹ lưỡng vở kịch. |
| Phủ định | There is no avoiding a full run-through before the final performance. |
Không thể tránh khỏi việc chạy thử toàn bộ trước buổi biểu diễn cuối cùng. |
| Nghi vấn | Is having a run-through really necessary before the important presentation? |
Có thực sự cần thiết phải chạy thử trước buổi thuyết trình quan trọng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director is running through the scene with the actors. |
Đạo diễn đang duyệt lại cảnh quay với các diễn viên. |
| Phủ định | We are not running through the presentation today. |
Hôm nay chúng ta không duyệt lại bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Are they running through the software testing process now? |
Họ có đang chạy thử quy trình kiểm tra phần mềm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run-through".
