runaway child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having run away, especially from home.
Vietnamese Meaning
Bỏ trốn, đặc biệt là khỏi nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are looking for a runaway child."
"Cảnh sát đang tìm kiếm một đứa trẻ bỏ trốn."
-
"Many runaway children are vulnerable to exploitation."
"Nhiều trẻ em bỏ trốn dễ bị lợi dụng."
-
"The organization helps runaway children find safe housing."
"Tổ chức giúp trẻ em bỏ trốn tìm được chỗ ở an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | runaway | người bỏ trốn, kẻ đào tẩu; sự bỏ trốn, cuộc trốn chạy |
| Adjective | runaway | bỏ trốn, vượt ngoài kiểm soát (ví dụ: runaway train, runaway inflation) |
| Verb | run | chạy, bỏ trốn |
| Noun | run | cuộc chạy, sự bỏ trốn (thường là sự bỏ trốn khỏi nhà) |
| Noun | child | đứa trẻ, con cái |
| Noun | childhood | tuổi thơ, thời thơ ấu |
| Adjective | childish | trẻ con, ấu trĩ (nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi chưa trưởng thành) |
| Adjective | childlike | ngây thơ, hồn nhiên như trẻ thơ (nghĩa tích cực) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'runaway' trong cụm này đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'child', mô tả một đứa trẻ đã bỏ trốn khỏi nhà hoặc nơi ở của mình. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khó khăn, bất ổn mà đứa trẻ đó đang trải qua.
Cụm từ 'runaway child' có thể hiểu như một danh từ ghép, ám chỉ một đối tượng cụ thể là một đứa trẻ đã trốn khỏi nhà. Thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm, hỗ trợ hoặc nghiên cứu về trẻ em lang thang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lost a lost runaway child (một đứa trẻ bỏ nhà đi bị lạc)
-
frightened a frightened runaway child (một đứa trẻ bỏ nhà đi đang hoảng sợ)
-
vulnerable a vulnerable runaway child (một đứa trẻ bỏ nhà đi dễ bị tổn thương)
-
search for search for a runaway child (tìm kiếm một đứa trẻ bỏ nhà đi)
-
help help a runaway child (giúp đỡ một đứa trẻ bỏ nhà đi)
-
shelter shelter a runaway child (che chở/cho một đứa trẻ bỏ nhà đi trú ẩn)
Idioms
-
A runaway child is a child at risk.
Một đứa trẻ bỏ nhà đi là một đứa trẻ đang gặp rủi ro/nguy hiểm.
"The police issued a warning that a runaway child is a child at risk and urged public assistance."
(Cảnh sát đưa ra cảnh báo rằng một đứa trẻ bỏ nhà đi là một đứa trẻ gặp rủi ro và kêu gọi sự giúp đỡ của cộng đồng.)
-
Every runaway child has a story.
Mỗi đứa trẻ bỏ nhà đi đều có một câu chuyện riêng.
"We must remember that every runaway child has a story, often involving neglect or abuse."
(Chúng ta phải nhớ rằng mỗi đứa trẻ bỏ nhà đi đều có một câu chuyện riêng, thường liên quan đến sự bỏ bê hoặc lạm dụng.)
-
The streets are no place for a runaway child.
Đường phố không phải là nơi dành cho một đứa trẻ bỏ nhà đi.
"Charities emphasize that the streets are no place for a runaway child, highlighting the dangers they face."
(Các tổ chức từ thiện nhấn mạnh rằng đường phố không phải là nơi dành cho một đứa trẻ bỏ nhà đi, làm nổi bật những nguy hiểm mà chúng phải đối mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
runaway child
Tính từBỏ trốn, đặc biệt là khỏi nhà.
"The police are looking for a runaway child."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runaway child".
