(Top Banner Ad)
runaway child
B1
Tính từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

runaway child

UK: /ˈrʌnəˌweɪ/ • US: /ˈrʌnəˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em bỏ trốn trẻ vị thành niên bỏ nhà trẻ em lang thang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having run away, especially from home.

Vietnamese Meaning

Bỏ trốn, đặc biệt là khỏi nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are looking for a runaway child."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm một đứa trẻ bỏ trốn."

  • "Many runaway children are vulnerable to exploitation."

    "Nhiều trẻ em bỏ trốn dễ bị lợi dụng."

  • "The organization helps runaway children find safe housing."

    "Tổ chức giúp trẻ em bỏ trốn tìm được chỗ ở an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun runaway người bỏ trốn, kẻ đào tẩu; sự bỏ trốn, cuộc trốn chạy
Adjective runaway bỏ trốn, vượt ngoài kiểm soát (ví dụ: runaway train, runaway inflation)
Verb run chạy, bỏ trốn
Noun run cuộc chạy, sự bỏ trốn (thường là sự bỏ trốn khỏi nhà)
Noun child đứa trẻ, con cái
Noun childhood tuổi thơ, thời thơ ấu
Adjective childish trẻ con, ấu trĩ (nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi chưa trưởng thành)
Adjective childlike ngây thơ, hồn nhiên như trẻ thơ (nghĩa tích cực)

Synonyms

truant child (đứa trẻ trốn học, bỏ nhà)homeless child (trẻ em vô gia cư)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan
Modern English
run
Old English
aweg
Modern English
away
Old English
cild
Modern English
child

Nguồn gốc của 'Runaway Child'

Cụm từ 'runaway child' là một sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'run' (chạy), trạng từ 'away' (đi xa, rời đi), và danh từ 'child' (đứa trẻ). 'Runaway' ban đầu được dùng để chỉ hành động bỏ trốn hoặc ai đó đang bỏ trốn. Khi ghép với 'child', nó tạo thành một cụm danh từ mô tả một đứa trẻ đã rời khỏi nhà hoặc nơi ở hợp pháp của mình mà không được phép, thường là do các vấn đề gia đình hoặc xã hội.

Usage Note

Từ 'runaway' trong cụm này đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'child', mô tả một đứa trẻ đã bỏ trốn khỏi nhà hoặc nơi ở của mình. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khó khăn, bất ổn mà đứa trẻ đó đang trải qua.
Cụm từ 'runaway child' có thể hiểu như một danh từ ghép, ám chỉ một đối tượng cụ thể là một đứa trẻ đã trốn khỏi nhà. Thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm, hỗ trợ hoặc nghiên cứu về trẻ em lang thang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + runaway child
  • lost a lost runaway child
    (một đứa trẻ bỏ nhà đi bị lạc)
  • frightened a frightened runaway child
    (một đứa trẻ bỏ nhà đi đang hoảng sợ)
  • vulnerable a vulnerable runaway child
    (một đứa trẻ bỏ nhà đi dễ bị tổn thương)
Verb + runaway child
  • search for search for a runaway child
    (tìm kiếm một đứa trẻ bỏ nhà đi)
  • help help a runaway child
    (giúp đỡ một đứa trẻ bỏ nhà đi)
  • shelter shelter a runaway child
    (che chở/cho một đứa trẻ bỏ nhà đi trú ẩn)

Idioms

  • A runaway child is a child at risk.

    Một đứa trẻ bỏ nhà đi là một đứa trẻ đang gặp rủi ro/nguy hiểm.

    "The police issued a warning that a runaway child is a child at risk and urged public assistance."

    (Cảnh sát đưa ra cảnh báo rằng một đứa trẻ bỏ nhà đi là một đứa trẻ gặp rủi ro và kêu gọi sự giúp đỡ của cộng đồng.)

  • Every runaway child has a story.

    Mỗi đứa trẻ bỏ nhà đi đều có một câu chuyện riêng.

    "We must remember that every runaway child has a story, often involving neglect or abuse."

    (Chúng ta phải nhớ rằng mỗi đứa trẻ bỏ nhà đi đều có một câu chuyện riêng, thường liên quan đến sự bỏ bê hoặc lạm dụng.)

  • The streets are no place for a runaway child.

    Đường phố không phải là nơi dành cho một đứa trẻ bỏ nhà đi.

    "Charities emphasize that the streets are no place for a runaway child, highlighting the dangers they face."

    (Các tổ chức từ thiện nhấn mạnh rằng đường phố không phải là nơi dành cho một đứa trẻ bỏ nhà đi, làm nổi bật những nguy hiểm mà chúng phải đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runaway child

Tính từ
Lật mặt

Bỏ trốn, đặc biệt là khỏi nhà.

"The police are looking for a runaway child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runaway child".

Vấn đề xã hội của trẻ em bỏ nhà

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'runaway child' thường được xem là một vấn đề xã hội nghiêm trọng, thường xuất phát từ các yếu tố như lạm dụng gia đình, bỏ bê, bạo lực, xung đột gia đình hoặc vấn đề sức khỏe tâm thần. Những đứa trẻ này dễ bị tổn thương trước nạn bóc lột, vô gia cư và tội phạm. Các tổ chức xã hội và chính phủ thường có các chương trình hỗ trợ, mái ấm và dịch vụ tư vấn để giúp đỡ những đứa trẻ này.

Vai trò của truyền thông và cộng đồng

Truyền thông thường đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm trẻ em bỏ nhà bằng cách đăng tin tức, hình ảnh và thông tin liên lạc. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng cũng khuyến khích mọi người báo cáo ngay lập tức khi phát hiện trẻ em có dấu hiệu bỏ nhà hoặc đang ở trong tình trạng nguy hiểm trên đường phố. Các tổ chức từ thiện thường thành lập các 'hotline' và trung tâm trú ẩn an toàn để cung cấp nơi ở và sự hỗ trợ cần thiết.