(Top Banner Ad)
maintenance costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kỹ thuật, Quản lý

maintenance costs

UK: /ˈmeɪntənəns kɒsts/ • US: /ˈmeɪntənəns kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí bảo trì phí bảo dưỡng chi phí duy trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expenses incurred to keep assets (e.g., property, equipment) in good working order.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh để duy trì tài sản (ví dụ: bất động sản, thiết bị) trong tình trạng hoạt động tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's maintenance costs for its fleet of vehicles are rising."

    "Chi phí bảo trì đội xe của công ty đang tăng lên."

  • "Regular maintenance helps to reduce overall maintenance costs in the long run."

    "Bảo trì thường xuyên giúp giảm tổng chi phí bảo trì về lâu dài."

  • "The maintenance costs were higher than initially projected."

    "Chi phí bảo trì cao hơn so với dự kiến ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Verb maintain bảo trì, duy trì
Adjective maintainable có thể bảo trì được
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost có giá là
Adjective costly đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
maintenir
English
maintain
English
cost

Nguồn gốc của 'Maintenance'

Từ 'maintenance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'duy trì'. Nó ám chỉ việc giữ cho một cái gì đó ở trạng thái tốt bằng cách bảo trì và sửa chữa thường xuyên. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'bảo trì' hoặc 'duy trì'.

Sự phát triển của 'Cost'

Từ 'cost' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'kiên định' hoặc 'đứng vững'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'giá trị' hoặc 'chi phí' mà chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'chi phí' hoặc 'giá thành'.

Usage Note

Cụm từ 'maintenance costs' đề cập đến các khoản chi phí cần thiết để bảo trì, sửa chữa và giữ cho một tài sản hoặc hệ thống hoạt động hiệu quả. Nó bao gồm chi phí lao động, vật tư, phụ tùng thay thế và các chi phí liên quan khác. Khác với 'repair costs' (chi phí sửa chữa) thường chỉ các chi phí khắc phục sự cố sau khi hỏng hóc, 'maintenance costs' bao gồm cả các hoạt động bảo trì phòng ngừa để tránh hỏng hóc.

Prepositions

of for

'- maintenance costs of X': Chi phí bảo trì của X (ví dụ: 'the maintenance costs of the building'). '- maintenance costs for X': Chi phí bảo trì cho X (ví dụ: 'budget for maintenance costs for the machinery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintenance costs
  • high maintenance costs
    (chi phí bảo trì cao)
  • low maintenance costs
    (chi phí bảo trì thấp)
  • annual maintenance costs
    (chi phí bảo trì hàng năm)
  • unexpected maintenance costs
    (chi phí bảo trì bất ngờ)
Verb + maintenance costs
  • reduce maintenance costs
    (giảm chi phí bảo trì)
  • increase maintenance costs
    (tăng chi phí bảo trì)
  • cover maintenance costs
    (trang trải chi phí bảo trì)
  • calculate maintenance costs
    (tính toán chi phí bảo trì)

Idioms

  • A penny saved is a penny earned (related to managing costs)

    Một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được (liên quan đến việc quản lý chi phí)

    "By performing regular maintenance, you are essentially saving money; a penny saved is a penny earned."

    (Bằng cách thực hiện bảo trì thường xuyên, về cơ bản bạn đang tiết kiệm tiền; một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được.)

  • Cut corners (often leads to increased maintenance costs)

    Làm tắt, đi đường tắt (thường dẫn đến tăng chi phí bảo trì)

    "The builder cut corners during construction, which resulted in high maintenance costs later on."

    (Nhà thầu đã làm tắt trong quá trình xây dựng, điều này dẫn đến chi phí bảo trì cao sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintenance costs

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí phát sinh để duy trì tài sản (ví dụ: bất động sản, thiết bị) trong tình trạng hoạt động tốt.

"The company's maintenance costs for its fleet of vehicles are rising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's annual report details the rising maintenance costs for its fleet of vehicles.
Báo cáo thường niên của công ty nêu chi tiết chi phí bảo trì ngày càng tăng cho đội xe của mình.
Phủ định
The budget does not include any allowance for unexpected maintenance costs this year.
Ngân sách không bao gồm bất kỳ khoản dự phòng nào cho chi phí bảo trì bất ngờ trong năm nay.
Nghi vấn
What are the projected maintenance costs for the new machinery?
Chi phí bảo trì dự kiến cho máy móc mới là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintenance costs".

Planned Obsolescence

Kế hoạch lỗi thời có chủ ý là một chiến lược kinh doanh trong đó sản phẩm được thiết kế với tuổi thọ hạn chế, buộc người tiêu dùng phải thay thế chúng thường xuyên hơn. Điều này có thể làm tăng chi phí bảo trì và thay thế theo thời gian. Ví dụ, một số thiết bị điện tử được thiết kế để không thể sửa chữa hoặc nâng cấp, khiến người tiêu dùng phải mua các mẫu mới hơn.

The Importance of Regular Servicing

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bảo trì thường xuyên các tài sản lớn như ô tô và nhà cửa được coi là quan trọng để kéo dài tuổi thọ và tránh các vấn đề tốn kém trong tương lai. Việc bỏ bê bảo trì có thể dẫn đến chi phí sửa chữa cao hơn và giảm giá trị tài sản.