(Top Banner Ad)
startup costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế

startup costs

UK: /ˈstɑːt.ʌp kɒsts/ • US: /ˈstɑːrt.ʌp kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí khởi nghiệp chi phí thành lập vốn ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred when starting a new business.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh khi bắt đầu một doanh nghiệp mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The startup costs for a restaurant can be very high."

    "Chi phí khởi nghiệp cho một nhà hàng có thể rất cao."

  • "We need to calculate the startup costs before launching the new product."

    "Chúng ta cần tính toán chi phí khởi nghiệp trước khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "Many entrepreneurs underestimate the startup costs involved in running a small business."

    "Nhiều doanh nhân đánh giá thấp chi phí khởi nghiệp liên quan đến việc điều hành một doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi sự
Noun start sự khởi đầu
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost tốn (tiền), có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun starter người/vật khởi đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styrtan
Old French
cost
Modern English
startup (n.)
Modern English
startup costs

Nguồn gốc 'Startup'

Thuật ngữ 'startup' (khởi nghiệp) như chúng ta biết ngày nay, để chỉ một công ty hoặc dự án mới thành lập, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, bắt đầu trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 và thực sự bùng nổ trong kỷ nguyên Internet. Nó là sự kết hợp của động từ 'start' (bắt đầu) và trạng từ 'up' (lên), thể hiện ý nghĩa của việc bắt đầu một điều gì đó mới mẻ, phát triển.

Nguồn gốc 'Costs'

Từ 'cost' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cost' (nghĩa là chi phí, giá cả), mà từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare' (nghĩa là đứng cùng nhau, hoặc tốn kém). Khi ghép với 'startup', 'startup costs' có nghĩa đen là những chi phí cần thiết để bắt đầu một doanh nghiệp hoặc dự án mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều (costs) vì việc khởi nghiệp luôn bao gồm nhiều loại chi phí khác nhau. Nó bao gồm các chi phí ban đầu cần thiết để bắt đầu kinh doanh, trước khi doanh nghiệp có thể tạo ra doanh thu. Sự khác biệt chính là với 'operating costs' (chi phí vận hành) là chi phí cho việc duy trì doanh nghiệp sau khi đã đi vào hoạt động.

Prepositions

of for

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ thành phần của chi phí (ví dụ: a breakdown of startup costs). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của chi phí (ví dụ: funding for startup costs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + startup costs
  • High high startup costs
    (chi phí khởi nghiệp cao)
  • Initial initial startup costs
    (chi phí khởi nghiệp ban đầu)
  • Significant significant startup costs
    (chi phí khởi nghiệp đáng kể)
  • Low low startup costs
    (chi phí khởi nghiệp thấp)
Verb + startup costs
  • Cover cover startup costs
    (chi trả/bù đắp chi phí khởi nghiệp)
  • Reduce reduce startup costs
    (giảm chi phí khởi nghiệp)
  • Estimate estimate startup costs
    (ước tính chi phí khởi nghiệp)
  • Fund fund startup costs
    (tài trợ chi phí khởi nghiệp)

Idioms

  • to cover startup costs

    để chi trả/bù đắp chi phí khởi nghiệp

    "Many small businesses struggle to cover their initial startup costs."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc chi trả các chi phí khởi nghiệp ban đầu của họ.)

  • to recoup startup costs

    để hoàn lại/thu hồi chi phí khởi nghiệp

    "It can take years for a new venture to recoup its startup costs."

    (Có thể mất nhiều năm để một dự án mới hoàn lại được các chi phí khởi nghiệp của mình.)

  • to factor in startup costs

    để tính toán/xem xét chi phí khởi nghiệp

    "You must factor in startup costs when creating your business plan."

    (Bạn phải tính toán đến chi phí khởi nghiệp khi lập kế hoạch kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

startup costs

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí phát sinh khi bắt đầu một doanh nghiệp mới.

"The startup costs for a restaurant can be very high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "startup costs".

Khái niệm 'Lean Startup'

Trong thế giới khởi nghiệp hiện đại, phương pháp 'Lean Startup' khuyến khích các công ty mới ra đời tối thiểu hóa chi phí ban đầu và lặp đi lặp lại sản phẩm nhanh chóng dựa trên phản hồi của khách hàng. Việc kiểm soát 'startup costs' là yếu tố then chốt để tồn tại và phát triển nhanh chóng mà không cần quá nhiều vốn ban đầu.

Rào cản cho doanh nghiệp mới

Chi phí khởi nghiệp cao thường là một trong những rào cản lớn nhất đối với các doanh nghiệp mới và các doanh nhân. Việc tìm kiếm nguồn tài chính (như vốn đầu tư mạo hiểm, nhà đầu tư thiên thần, hoặc các khoản vay ngân hàng) để trang trải những chi phí này là cực kỳ quan trọng để biến ý tưởng kinh doanh thành hiện thực.