running machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng để chạy hoặc đi bộ tại chỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use the running machine at the gym three times a week."
"Tôi sử dụng máy chạy bộ ở phòng tập gym ba lần một tuần."
-
"The running machine helps me to stay in shape."
"Máy chạy bộ giúp tôi giữ dáng."
-
"She increased the speed on the running machine."
"Cô ấy tăng tốc độ trên máy chạy bộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'running machine' thường được sử dụng thay thế cho 'treadmill'. Tuy nhiên, 'running machine' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại máy chạy bộ chuyên dụng hơn. 'Treadmill' là một thuật ngữ phổ biến và thông dụng hơn trong ngữ cảnh thể dục thông thường.
Prepositions
'On a running machine' chỉ vị trí, thực hiện hành động trên máy. 'With a running machine' chỉ phương tiện, sử dụng máy để đạt được mục đích tập luyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a running machine (sử dụng máy chạy bộ)
-
get on get on a running machine (bước lên máy chạy bộ)
-
run on run on a running machine (chạy trên máy chạy bộ)
-
buy buy a running machine (mua máy chạy bộ)
-
new a new running machine (một máy chạy bộ mới)
-
home a home running machine (máy chạy bộ tại nhà)
-
folding a folding running machine (máy chạy bộ gấp gọn)
-
high-tech a high-tech running machine (máy chạy bộ công nghệ cao)
Idioms
-
like a hamster on a running machine
Lặp đi lặp lại một việc một cách vô ích, luẩn quẩn (như chuột hamster chạy trên bánh xe)
"He feels like a hamster on a running machine, working long hours but never making real progress."
(Anh ấy cảm thấy như một con chuột hamster trên máy chạy bộ, làm việc nhiều giờ nhưng không bao giờ đạt được tiến bộ thực sự.)
-
get on the running machine
Bắt đầu tập luyện/chạy bộ trên máy chạy bộ
"After dinner, I usually get on the running machine for 30 minutes."
(Sau bữa tối, tôi thường lên máy chạy bộ khoảng 30 phút.)
-
do a workout on the running machine
Thực hiện một buổi tập luyện trên máy chạy bộ
"She enjoys doing a full body workout on the running machine every morning."
(Cô ấy thích tập luyện toàn thân trên máy chạy bộ vào mỗi buổi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
running machine
nounMột thiết bị được sử dụng để chạy hoặc đi bộ tại chỗ.
"I use the running machine at the gym three times a week."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy a running machine, you will be able to exercise at home more easily. |
Nếu bạn mua một máy chạy bộ, bạn sẽ có thể tập thể dục ở nhà dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If you don't use the running machine regularly, you won't see any significant improvement in your fitness. |
Nếu bạn không sử dụng máy chạy bộ thường xuyên, bạn sẽ không thấy bất kỳ cải thiện đáng kể nào về thể lực của mình. |
| Nghi vấn | Will you be healthier if you use the running machine every day? |
Bạn có khỏe mạnh hơn không nếu bạn sử dụng máy chạy bộ mỗi ngày? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to buy a new running machine next month. |
Tôi dự định mua một máy chạy bộ mới vào tháng tới. |
| Phủ định | She is not going to use the running machine today because she is tired. |
Hôm nay cô ấy sẽ không sử dụng máy chạy bộ vì cô ấy mệt. |
| Nghi vấn | Are they going to assemble the running machine themselves? |
Họ có tự lắp ráp máy chạy bộ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the gym opens, I will have been cleaning the running machine for an hour. |
Vào lúc phòng gym mở cửa, tôi sẽ đã lau máy chạy bộ được một tiếng rồi. |
| Phủ định | She won't have been using the running machine for more than 30 minutes when her class starts. |
Cô ấy sẽ chưa sử dụng máy chạy bộ được quá 30 phút khi lớp học của cô ấy bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will they have been repairing the running machine all day when the marathon runners arrive? |
Liệu họ đã sửa chữa máy chạy bộ cả ngày khi những vận động viên chạy marathon đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "running machine".
