(Top Banner Ad)
running machine
B1
noun B1 Thể thao, Thể hình

running machine

UK: /ˈrʌnɪŋ məˈʃiːn/ • US: /ˈrʌnɪŋ məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy chạy bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of equipment used for running or walking while staying in one place.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để chạy hoặc đi bộ tại chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use the running machine at the gym three times a week."

    "Tôi sử dụng máy chạy bộ ở phòng tập gym ba lần một tuần."

  • "The running machine helps me to stay in shape."

    "Máy chạy bộ giúp tôi giữ dáng."

  • "She increased the speed on the running machine."

    "Cô ấy tăng tốc độ trên máy chạy bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy bộ, vận hành
Noun runner người chạy bộ, vận động viên chạy
Noun running sự chạy bộ, việc chạy bộ
Noun machine máy móc, thiết bị
Noun machinery hệ thống máy móc, thiết bị (tập hợp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
machina
Old French
machine
Old English
rinnan
English
running machine

Nguồn gốc của 'running machine'

'Running machine' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'running' xuất phát từ động từ 'run' trong tiếng Anh cổ ('rinnan'), có nghĩa là 'chạy'. Từ 'machine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'machina' (thiết bị, cỗ máy) thông qua tiếng Pháp cổ. Hai từ này kết hợp lại để mô tả một thiết bị hiện đại cho phép người dùng 'chạy' trên một 'cỗ máy'.

Usage Note

Thuật ngữ 'running machine' thường được sử dụng thay thế cho 'treadmill'. Tuy nhiên, 'running machine' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại máy chạy bộ chuyên dụng hơn. 'Treadmill' là một thuật ngữ phổ biến và thông dụng hơn trong ngữ cảnh thể dục thông thường.

Prepositions

on with

'On a running machine' chỉ vị trí, thực hiện hành động trên máy. 'With a running machine' chỉ phương tiện, sử dụng máy để đạt được mục đích tập luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + running machine
  • use use a running machine
    (sử dụng máy chạy bộ)
  • get on get on a running machine
    (bước lên máy chạy bộ)
  • run on run on a running machine
    (chạy trên máy chạy bộ)
  • buy buy a running machine
    (mua máy chạy bộ)
Adjective + running machine
  • new a new running machine
    (một máy chạy bộ mới)
  • home a home running machine
    (máy chạy bộ tại nhà)
  • folding a folding running machine
    (máy chạy bộ gấp gọn)
  • high-tech a high-tech running machine
    (máy chạy bộ công nghệ cao)

Idioms

  • like a hamster on a running machine

    Lặp đi lặp lại một việc một cách vô ích, luẩn quẩn (như chuột hamster chạy trên bánh xe)

    "He feels like a hamster on a running machine, working long hours but never making real progress."

    (Anh ấy cảm thấy như một con chuột hamster trên máy chạy bộ, làm việc nhiều giờ nhưng không bao giờ đạt được tiến bộ thực sự.)

  • get on the running machine

    Bắt đầu tập luyện/chạy bộ trên máy chạy bộ

    "After dinner, I usually get on the running machine for 30 minutes."

    (Sau bữa tối, tôi thường lên máy chạy bộ khoảng 30 phút.)

  • do a workout on the running machine

    Thực hiện một buổi tập luyện trên máy chạy bộ

    "She enjoys doing a full body workout on the running machine every morning."

    (Cô ấy thích tập luyện toàn thân trên máy chạy bộ vào mỗi buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

running machine

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để chạy hoặc đi bộ tại chỗ.

"I use the running machine at the gym three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a running machine, you will be able to exercise at home more easily.
Nếu bạn mua một máy chạy bộ, bạn sẽ có thể tập thể dục ở nhà dễ dàng hơn.
Phủ định
If you don't use the running machine regularly, you won't see any significant improvement in your fitness.
Nếu bạn không sử dụng máy chạy bộ thường xuyên, bạn sẽ không thấy bất kỳ cải thiện đáng kể nào về thể lực của mình.
Nghi vấn
Will you be healthier if you use the running machine every day?
Bạn có khỏe mạnh hơn không nếu bạn sử dụng máy chạy bộ mỗi ngày?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy a new running machine next month.
Tôi dự định mua một máy chạy bộ mới vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to use the running machine today because she is tired.
Hôm nay cô ấy sẽ không sử dụng máy chạy bộ vì cô ấy mệt.
Nghi vấn
Are they going to assemble the running machine themselves?
Họ có tự lắp ráp máy chạy bộ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the gym opens, I will have been cleaning the running machine for an hour.
Vào lúc phòng gym mở cửa, tôi sẽ đã lau máy chạy bộ được một tiếng rồi.
Phủ định
She won't have been using the running machine for more than 30 minutes when her class starts.
Cô ấy sẽ chưa sử dụng máy chạy bộ được quá 30 phút khi lớp học của cô ấy bắt đầu.
Nghi vấn
Will they have been repairing the running machine all day when the marathon runners arrive?
Liệu họ đã sửa chữa máy chạy bộ cả ngày khi những vận động viên chạy marathon đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "running machine".

Nguồn gốc bất ngờ của máy chạy bộ

Bạn có biết rằng máy chạy bộ (running machine) ban đầu không được dùng để tập thể dục? Vào đầu thế kỷ 19 ở Anh, các thiết bị tương tự máy chạy bộ được sử dụng làm hình phạt trong nhà tù, buộc tù nhân phải leo lên các bậc thang liên tục như một công việc lao động khổ sai.

Biểu tượng của lối sống hiện đại

Ngày nay, máy chạy bộ là một thiết bị tập luyện phổ biến, có mặt ở hầu hết các phòng gym và nhiều gia đình. Nó tượng trưng cho lối sống chú trọng sức khỏe, sự tiện lợi khi có thể tập thể dục trong nhà bất kể thời tiết, và cuộc sống bận rộn cần giải pháp tập luyện hiệu quả.