(Top Banner Ad)
exercise bike
A2
danh từ A2 Thể dục thể thao

exercise bike

UK: /ˈeksəsaɪz baɪk/ • US: /ˈeksərsaɪz baɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xe đạp tập thể dục xe đạp tập tại chỗ xe đạp tập trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stationary bicycle used for indoor exercise.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe đạp cố định được sử dụng để tập thể dục trong nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses the exercise bike every morning to warm up."

    "Cô ấy sử dụng xe đạp tập thể dục mỗi sáng để khởi động."

  • "The exercise bike is a great way to improve your cardiovascular health."

    "Xe đạp tập thể dục là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn."

  • "I prefer using the exercise bike over running outside."

    "Tôi thích sử dụng xe đạp tập thể dục hơn là chạy bộ bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise Bài tập, sự tập luyện, sự vận động
Verb exercise Tập thể dục, rèn luyện, vận dụng
Noun exerciser Người tập thể dục, thiết bị tập thể dục
Adjective exercising Đang tập thể dục, liên quan đến việc tập thể dục
Noun bike Xe đạp
Verb bike Đi xe đạp
Noun biker Người đi xe đạp, tay đua xe đạp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercitium
Old French
exercice
Middle English
exercise
English
exercise
Greek roots
di- (two) + kyklos (wheel)
French
bicyclette
English
bicycle
English
bike (clipping)
English
exercise bike (compound)

Nguồn gốc của 'exercise'

Từ 'exercise' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'exercitium', mang ý nghĩa 'huấn luyện, rèn luyện'. Động từ gốc 'exercere' nghĩa là 'làm cho bận rộn, vận động'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, và giữ nguyên ý nghĩa của việc thực hiện một hoạt động nhằm phát triển kỹ năng hoặc thể chất.

Nguồn gốc của 'bike'

Từ 'bike' là một dạng rút gọn phổ biến của 'bicycle'. Bản thân từ 'bicycle' được cấu tạo từ tiền tố Hy Lạp 'bi-' (nghĩa là 'hai') và 'kyklos' (nghĩa là 'bánh xe'). Vì vậy, 'bicycle' dịch sát nghĩa là 'hai bánh xe'. 'Bike' ra đời như một từ ngắn gọn, tiện lợi và được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ phương tiện này.

Sự kết hợp của 'exercise bike'

'Exercise bike' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được tạo thành bằng cách kết hợp 'exercise' (tập thể dục) và 'bike' (xe đạp). Từ ghép này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một chiếc xe đạp được thiết kế để tập thể dục tại chỗ, không di chuyển, giúp người dùng rèn luyện sức khỏe trong nhà.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một thiết bị tập thể dục mô phỏng việc đi xe đạp nhưng tại chỗ. Nó thường có thể điều chỉnh độ nặng nhẹ và hiển thị các thông số như thời gian, quãng đường, calo đã đốt cháy.

Prepositions

on with

'on' được sử dụng để chỉ vị trí trên xe đạp ('He is on the exercise bike'). 'with' có thể được sử dụng để mô tả tính năng ('an exercise bike with adjustable resistance').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exercise bike
  • ride ride an exercise bike
    (đạp xe đạp tập thể dục)
  • use use an exercise bike
    (sử dụng xe đạp tập thể dục)
  • get on/off get on/off an exercise bike
    (lên/xuống xe đạp tập thể dục)
  • pedal pedal an exercise bike
    (đạp bàn đạp của xe đạp tập thể dục)
  • own own an exercise bike
    (sở hữu một chiếc xe đạp tập thể dục)
Adjective + exercise bike
  • stationary stationary exercise bike
    (xe đạp tập thể dục cố định)
  • upright upright exercise bike
    (xe đạp tập thể dục tư thế thẳng đứng)
  • recumbent recumbent exercise bike
    (xe đạp tập thể dục tư thế nằm ngả)
  • new/old new/old exercise bike
    (xe đạp tập thể dục mới/cũ)
  • my own my own exercise bike
    (chiếc xe đạp tập thể dục của riêng tôi)
Noun + of an exercise bike
  • seat the seat of an exercise bike
    (yên xe của xe đạp tập thể dục)
  • pedals the pedals of an exercise bike
    (bàn đạp của xe đạp tập thể dục)
  • handlebars the handlebars of an exercise bike
    (tay lái của xe đạp tập thể dục)

Idioms

  • hop on the exercise bike

    Nhanh chóng bắt đầu đạp xe đạp tập thể dục (thường để bắt đầu một buổi tập)

    "I usually hop on the exercise bike for 30 minutes before breakfast."

    (Tôi thường nhanh chóng lên xe đạp tập thể dục 30 phút trước bữa sáng.)

  • clock some miles on the exercise bike

    Đạt được một quãng đường hoặc thời gian nhất định khi đạp xe đạp tập thể dục (ý nói hoàn thành mục tiêu tập luyện)

    "She clocks about 10 miles every morning on her exercise bike."

    (Cô ấy đạt khoảng 10 dặm mỗi sáng trên chiếc xe đạp tập thể dục của mình.)

  • break a sweat on the exercise bike

    Đổ mồ hôi khi đạp xe đạp tập thể dục (ý nói tập luyện chăm chỉ, cường độ cao)

    "You need to break a sweat on the exercise bike to see real results."

    (Bạn cần phải đổ mồ hôi khi đạp xe đạp tập thể dục để thấy kết quả thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise bike

danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe đạp cố định được sử dụng để tập thể dục trong nhà.

"She uses the exercise bike every morning to warm up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he uses the exercise bike daily is beneficial for his health.
Việc anh ấy sử dụng xe đạp tập thể dục hàng ngày rất có lợi cho sức khỏe của anh ấy.
Phủ định
Whether she buys an exercise bike is not my concern.
Việc cô ấy mua một chiếc xe đạp tập thể dục hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
How often you use the exercise bike determines your fitness level.
Tần suất bạn sử dụng xe đạp tập thể dục quyết định mức độ thể chất của bạn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exercise bike is used daily for physical therapy.
Xe đạp tập thể dục được sử dụng hàng ngày để vật lý trị liệu.
Phủ định
The exercise bike was not cleaned after being used.
Xe đạp tập thể dục đã không được làm sạch sau khi sử dụng.
Nghi vấn
Will the exercise bike be repaired before next week?
Liệu xe đạp tập thể dục có được sửa chữa trước tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise bike".

Xu hướng tập luyện tại nhà

Xe đạp tập thể dục là một trong những thiết bị tập luyện tại nhà phổ biến nhất ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong và sau đại dịch COVID-19. Thiết bị này cho phép mọi người duy trì thể lực, đốt cháy calo và cải thiện sức khỏe tim mạch mà không cần ra khỏi nhà, mang lại sự tiện lợi cho những người bận rộn hoặc muốn tập luyện riêng tư.

Lớp học đạp xe trong nhà (Spin Class)

Tại các nước phương Tây, các lớp học đạp xe trong nhà, thường được gọi là 'Spin Class' hoặc 'Indoor Cycling', đã trở thành một hiện tượng văn hóa thể hình. Hàng chục người cùng đạp xe theo nhạc sôi động với sự hướng dẫn của giáo viên, tạo ra một không khí cạnh tranh, đầy năng lượng và mang lại trải nghiệm tập luyện cộng đồng mạnh mẽ.