(Top Banner Ad)
running shoe
A2
noun A2 Thể thao

running shoe

UK: /ˈrʌnɪŋ ʃuː/ • US: /ˈrʌnɪŋ ʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

giày chạy bộ giày chạy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shoe designed or adapted for running.

Vietnamese Meaning

Giày được thiết kế hoặc điều chỉnh để chạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy new running shoes for the marathon."

    "Tôi cần mua giày chạy bộ mới cho cuộc thi marathon."

  • "He wore his favorite running shoes for the race."

    "Anh ấy đi đôi giày chạy bộ yêu thích của mình cho cuộc đua."

  • "These running shoes are very comfortable."

    "Đôi giày chạy bộ này rất thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, vận hành
Noun runner vận động viên chạy bộ, người chạy
Participle/Adjective running đang chạy; thuộc về việc chạy
Noun shoe giày
Noun footwear giày dép (nói chung)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan
Old English
scoh
Modern English
run
Modern English
shoe
Modern English
running shoe

Nguồn gốc của 'running shoe'

Cụm từ 'running shoe' là một từ ghép hiện đại, kết hợp động từ 'run' (chạy) dưới dạng phân từ hiện tại 'running' (đang chạy) với danh từ 'shoe' (giày). Nó mô tả chính xác chức năng của đôi giày: được thiết kế đặc biệt để chạy bộ, mang lại sự thoải mái, hỗ trợ và hiệu suất cho người chạy. Nguồn gốc của các từ cấu thành là từ tiếng Anh cổ: 'rinnan' (chạy) và 'scoh' (giày).

Usage Note

Khác với các loại giày thể thao khác như giày bóng đá hay giày bóng rổ, giày chạy bộ thường nhẹ hơn, có độ đàn hồi tốt hơn để giảm tác động lên khớp khi chạy. Chúng thường được thiết kế để hỗ trợ bàn chân và cải thiện hiệu suất chạy.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + running shoe
  • comfortable comfortable running shoe
    (giày chạy bộ thoải mái)
  • lightweight lightweight running shoe
    (giày chạy bộ nhẹ)
  • new new running shoes
    (giày chạy bộ mới)
  • athletic athletic running shoes
    (giày chạy bộ thể thao)
Động từ + running shoe
  • wear wear running shoes
    (mang giày chạy bộ)
  • buy buy a new pair of running shoes
    (mua một đôi giày chạy bộ mới)
  • put on put on your running shoes
    (xỏ giày chạy bộ vào)
  • take off take off your running shoes
    (tháo giày chạy bộ ra)
running shoe + Danh từ
  • brand running shoe brand
    (thương hiệu giày chạy bộ)
  • store running shoe store
    (cửa hàng giày chạy bộ)

Idioms

  • Lace up your running shoes

    Thắt dây giày chạy bộ (hàm ý chuẩn bị sẵn sàng, đặc biệt cho một hoạt động thể chất hoặc đòi hỏi năng lượng)

    "It's time to lace up your running shoes and get ready for the marathon!"

    (Đã đến lúc thắt dây giày chạy bộ và sẵn sàng cho cuộc đua marathon!)

  • Get your running shoes on

    Hãy mang giày chạy bộ vào (có nghĩa đen là mang giày chạy bộ, nhưng cũng có thể dùng với nghĩa bóng là chuẩn bị nhanh chóng, sẵn sàng làm việc hoặc hành động một cách năng nổ)

    "We have a big project due tomorrow, so get your running shoes on!"

    (Chúng ta có một dự án lớn phải hoàn thành vào ngày mai, vậy nên hãy mang giày chạy bộ vào và bắt tay vào làm việc đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

running shoe

noun
Lật mặt

Giày được thiết kế hoặc điều chỉnh để chạy.

"I need to buy new running shoes for the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be wearing my new running shoes for the marathon tomorrow.
Tôi sẽ mang đôi giày chạy bộ mới của mình cho cuộc thi marathon vào ngày mai.
Phủ định
He won't be needing running shoes because he isn't planning to run.
Anh ấy sẽ không cần giày chạy bộ vì anh ấy không có kế hoạch chạy.
Nghi vấn
Will you be buying new running shoes before the race?
Bạn sẽ mua giày chạy bộ mới trước cuộc đua chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "running shoe".

Văn hóa chạy bộ và sức khỏe

Giày chạy bộ không chỉ là một vật dụng thể thao mà còn là biểu tượng của lối sống lành mạnh và phong trào chạy bộ đại chúng. Từ những năm 1970, chạy bộ đã trở thành một hình thức tập thể dục phổ biến trên toàn cầu, và giày chạy bộ chuyên dụng đóng vai trò thiết yếu trong việc phòng ngừa chấn thương, nâng cao hiệu suất và mang lại sự thoải mái cho người chạy ở mọi cấp độ.

Công nghệ và sự phát triển

Ngành công nghiệp giày chạy bộ đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc về công nghệ. Các hãng lớn như Nike, Adidas, Brooks, ASICS liên tục nghiên cứu để tạo ra những đôi giày nhẹ hơn, êm ái hơn và hỗ trợ tốt hơn cho bàn chân, sử dụng các vật liệu và thiết kế tiên tiến (như đệm khí, bọt phản hồi năng lượng, sợi dệt công nghệ cao) để tối ưu hóa trải nghiệm chạy bộ và đáp ứng nhu cầu đa dạng của vận động viên.