(Top Banner Ad)
running text
C1
Danh từ C1 Xuất bản, Thiết kế đồ họa, Ngôn ngữ học

running text

UK: /ˈrʌnɪŋ tɛkst/ • US: /ˈrʌnɪŋ tɛkst/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản chính phần nội dung chính văn bản liên tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuous body of text in a publication, newspaper, or other printed material.

Vietnamese Meaning

Phần văn bản liên tục trong một ấn phẩm, báo hoặc tài liệu in ấn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The running text was interrupted by several large images."

    "Phần văn bản liên tục bị gián đoạn bởi một vài hình ảnh lớn."

  • "The designer made sure the running text was easy to read."

    "Nhà thiết kế đảm bảo rằng phần văn bản liên tục dễ đọc."

  • "The newspaper's layout includes a lot of running text with few images."

    "Bố cục của tờ báo bao gồm rất nhiều văn bản liên tục với ít hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, vận hành, chảy; điều hành
Noun running sự chạy, sự vận hành; việc điều hành
Adjective running đang chạy, đang diễn ra; liên tục (như trong 'running text')
Noun text văn bản, đoạn văn; tin nhắn văn bản
Verb text nhắn tin (qua điện thoại)
Adjective textual thuộc về văn bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Thiết kế đồ họa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnan
Old English
rinnan, irnan
Middle English
rennen
Modern English
running
Latin
textus
Old French
texte
Middle English
texte
Modern English
text

Nguồn gốc của 'running text'

Cụm từ 'running text' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng kết hợp lại tạo nên một ý nghĩa mô tả rõ ràng. Từ 'running' (chảy, liên tục) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rinnan' hoặc 'irnan', có nghĩa là 'chảy' hoặc 'di chuyển không ngừng'. Từ 'text' (văn bản) lại đến từ tiếng Latin 'textus', ban đầu có nghĩa là 'thứ được dệt' hoặc 'kết cấu', sau này phát triển thành nghĩa 'một đoạn văn bản đã được viết'. Khi kết hợp, 'running text' mô tả chính xác phần văn bản chính, liên tục và không bị gián đoạn bởi các tiêu đề, hình ảnh hay danh sách gạch đầu dòng.

Usage Note

“Running text” thường được dùng để chỉ phần nội dung chính của một văn bản, phân biệt với các yếu tố khác như tiêu đề, chú thích, hình ảnh, hoặc quảng cáo. Nó nhấn mạnh tính liên tục và mạch lạc của văn bản. Khác với 'body text' là một thuật ngữ rộng hơn, 'running text' thường ám chỉ đến phần văn bản chính được đọc một cách liên tục từ đầu đến cuối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + running text
  • dense dense running text
    (văn bản liên tục dày đặc)
  • continuous continuous running text
    (văn bản liên tục không ngừng)
  • main main running text
    (phần văn bản chính)
  • plain plain running text
    (văn bản liên tục đơn giản, không định dạng)
Verb + running text
  • read read running text
    (đọc văn bản liên tục)
  • scan scan running text
    (đọc lướt văn bản liên tục)
  • produce produce running text
    (tạo ra văn bản liên tục)
  • insert into insert into running text
    (chèn vào văn bản liên tục)
Prepositional Phrase + running text
  • in the in the running text
    (trong phần văn bản liên tục)
  • from the from the running text
    (từ phần văn bản liên tục)

Idioms

  • in running text

    trong phần văn bản chính, trong thân bài (không phải chú thích, tiêu đề, hay hình ảnh)

    "Please provide the definitions directly in running text, not as footnotes."

    (Xin hãy cung cấp các định nghĩa trực tiếp trong phần văn bản chính, không phải dưới dạng chú thích.)

  • a block of running text

    một khối văn bản liên tục, dày đặc (không bị ngắt quãng bởi các yếu tố khác)

    "The article consisted of a long block of running text, making it hard to read."

    (Bài báo gồm một khối văn bản liên tục dài, khiến nó khó đọc.)

  • to break up running text

    ngắt đoạn văn bản liên tục (bằng hình ảnh, tiêu đề phụ, v.v. để tăng tính dễ đọc)

    "Designers use images and subheadings to break up running text and improve readability."

    (Các nhà thiết kế sử dụng hình ảnh và tiêu đề phụ để ngắt đoạn văn bản liên tục và cải thiện khả năng đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

running text

Danh từ
Lật mặt

Phần văn bản liên tục trong một ấn phẩm, báo hoặc tài liệu in ấn khác.

"The running text was interrupted by several large images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "running text".

Tầm quan trọng của tính dễ đọc trong 'running text'

Trong thời đại kỹ thuật số, 'running text' vẫn là xương sống của nhiều nội dung trực tuyến, từ bài báo, blog đến sách điện tử. Cách trình bày 'running text' — như cỡ chữ, khoảng cách dòng, độ dài dòng — ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm đọc và khả năng tiếp thu thông tin của người đọc. Một 'running text' được định dạng tốt sẽ giúp người đọc duy trì sự tập trung và tiếp nhận thông tin hiệu quả hơn, phản ánh tầm quan trọng của thiết kế UX/UI trong việc trình bày văn bản.

Từ 'scriptio continua' đến 'running text' hiện đại

Khái niệm 'running text' có nguồn gốc sâu xa từ lịch sử viết lách. Trong các văn bản cổ đại (như tiếng Latin hoặc Hy Lạp), chữ viết thường được trình bày dưới dạng 'scriptio continua' – một dòng liên tục không có khoảng cách giữa các từ hoặc dấu câu. Mặc dù 'running text' hiện đại có quy tắc rõ ràng hơn về khoảng cách và ngữ pháp, ý tưởng về một luồng chữ viết liên tục vẫn là nền tảng của các tác phẩm văn học, học thuật và báo chí.