running text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuous body of text in a publication, newspaper, or other printed material.
Vietnamese Meaning
Phần văn bản liên tục trong một ấn phẩm, báo hoặc tài liệu in ấn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The running text was interrupted by several large images."
"Phần văn bản liên tục bị gián đoạn bởi một vài hình ảnh lớn."
-
"The designer made sure the running text was easy to read."
"Nhà thiết kế đảm bảo rằng phần văn bản liên tục dễ đọc."
-
"The newspaper's layout includes a lot of running text with few images."
"Bố cục của tờ báo bao gồm rất nhiều văn bản liên tục với ít hình ảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | run | chạy, vận hành, chảy; điều hành |
| Noun | running | sự chạy, sự vận hành; việc điều hành |
| Adjective | running | đang chạy, đang diễn ra; liên tục (như trong 'running text') |
| Noun | text | văn bản, đoạn văn; tin nhắn văn bản |
| Verb | text | nhắn tin (qua điện thoại) |
| Adjective | textual | thuộc về văn bản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Running text” thường được dùng để chỉ phần nội dung chính của một văn bản, phân biệt với các yếu tố khác như tiêu đề, chú thích, hình ảnh, hoặc quảng cáo. Nó nhấn mạnh tính liên tục và mạch lạc của văn bản. Khác với 'body text' là một thuật ngữ rộng hơn, 'running text' thường ám chỉ đến phần văn bản chính được đọc một cách liên tục từ đầu đến cuối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense running text (văn bản liên tục dày đặc)
-
continuous continuous running text (văn bản liên tục không ngừng)
-
main main running text (phần văn bản chính)
-
plain plain running text (văn bản liên tục đơn giản, không định dạng)
-
read read running text (đọc văn bản liên tục)
-
scan scan running text (đọc lướt văn bản liên tục)
-
produce produce running text (tạo ra văn bản liên tục)
-
insert into insert into running text (chèn vào văn bản liên tục)
-
in the in the running text (trong phần văn bản liên tục)
-
from the from the running text (từ phần văn bản liên tục)
Idioms
-
in running text
trong phần văn bản chính, trong thân bài (không phải chú thích, tiêu đề, hay hình ảnh)
"Please provide the definitions directly in running text, not as footnotes."
(Xin hãy cung cấp các định nghĩa trực tiếp trong phần văn bản chính, không phải dưới dạng chú thích.)
-
a block of running text
một khối văn bản liên tục, dày đặc (không bị ngắt quãng bởi các yếu tố khác)
"The article consisted of a long block of running text, making it hard to read."
(Bài báo gồm một khối văn bản liên tục dài, khiến nó khó đọc.)
-
to break up running text
ngắt đoạn văn bản liên tục (bằng hình ảnh, tiêu đề phụ, v.v. để tăng tính dễ đọc)
"Designers use images and subheadings to break up running text and improve readability."
(Các nhà thiết kế sử dụng hình ảnh và tiêu đề phụ để ngắt đoạn văn bản liên tục và cải thiện khả năng đọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
running text
Danh từPhần văn bản liên tục trong một ấn phẩm, báo hoặc tài liệu in ấn khác.
"The running text was interrupted by several large images."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "running text".
