(Top Banner Ad)
footer
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, In ấn, Thiết kế web

footer

UK: /ˈfʊtə(r)/ • US: /ˈfʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

chân trang phần cuối trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bottom part of a page or document, often containing information such as page numbers, author, or date.

Vietnamese Meaning

Phần dưới cùng của một trang hoặc tài liệu, thường chứa thông tin như số trang, tác giả hoặc ngày tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The page number is printed in the footer."

    "Số trang được in ở phần footer."

  • "The website's footer contains links to the terms of service and privacy policy."

    "Phần footer của trang web chứa các liên kết đến điều khoản dịch vụ và chính sách bảo mật."

  • "He added a small logo to the footer of the document."

    "Anh ấy đã thêm một logo nhỏ vào footer của tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot bàn chân; đáy (của một vật gì đó)
Verb foot đi bộ; trả tiền (thường là chi phí)
Noun footing chỗ đứng vững chắc; nền tảng, cơ sở
Adjective footed có chân (ví dụ: 'four-footed animal' - động vật bốn chân); nằm ở phía dưới
Noun footnote chú thích cuối trang
Noun football bóng đá
Noun footwear giày dép

Synonyms

end matter (phần cuối)tailpiece (phần cuối trang (trang trí))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, In ấn, Thiết kế web

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ped-
Proto-Germanic
*fōts
Old English
fōt
Middle English
fot
Modern English
foot
Modern English
footer

Nguồn gốc 'footer'

Từ 'footer' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' vào từ gốc 'foot' (chân, đáy). Hậu tố '-er' thường dùng để chỉ một người làm gì đó (ví dụ: 'teacher' - giáo viên) hoặc một vật liên quan đến gốc từ. Trong trường hợp của 'footer', nó dùng để chỉ phần ở 'chân' hay đáy của một trang hoặc tài liệu, nơi đặt thông tin bổ sung.

Usage Note

Footer thường được sử dụng để chứa thông tin bổ sung không cần thiết phải hiển thị ở phần nội dung chính, nhưng lại quan trọng để người đọc dễ dàng tham khảo. Nó giúp định dạng và tổ chức tài liệu, tạo sự chuyên nghiệp.
Trong ngữ cảnh thiết kế web, footer có vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cơ bản cho người dùng và giúp điều hướng trang web.

Prepositions

in at

'in the footer' dùng để chỉ thông tin nằm *trong* phần footer. 'at the footer' nhấn mạnh vị trí *tại* phần footer.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + footer
  • page page footer
    (chân trang (trong tài liệu))
  • document document footer
    (chân tài liệu)
  • website website footer
    (chân trang web)
Verb + footer
  • add add a footer
    (thêm chân trang)
  • edit edit the footer
    (chỉnh sửa chân trang)
  • insert insert a footer
    (chèn chân trang)
Noun + footer
  • header header and footer
    (đầu trang và chân trang)
  • text footer text
    (văn bản chân trang)

Idioms

  • header and footer

    Đầu trang và chân trang (các phần ở trên cùng và dưới cùng của một tài liệu hoặc trang web).

    "In word processing, you can add page numbers to the header or footer."

    (Trong xử lý văn bản, bạn có thể thêm số trang vào đầu trang hoặc chân trang.)

  • website footer

    Chân trang web (phần dưới cùng của một trang web, thường chứa thông tin bản quyền, liên kết điều hướng hoặc thông tin liên hệ).

    "Most company websites include contact information in their footer."

    (Hầu hết các trang web công ty đều bao gồm thông tin liên hệ trong chân trang của họ.)

  • document footer

    Chân tài liệu (phần dưới cùng của một tài liệu văn bản, thường chứa thông tin phụ trợ).

    "The document footer usually contains the author's name and the date."

    (Chân tài liệu thường chứa tên tác giả và ngày tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

footer

noun
Lật mặt

Phần dưới cùng của một trang hoặc tài liệu, thường chứa thông tin như số trang, tác giả hoặc ngày tháng.

"The page number is printed in the footer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website's footer, which provides contact information, is easily accessible.
Phần chân trang của trang web, nơi cung cấp thông tin liên hệ, rất dễ truy cập.
Phủ định
The document doesn't have a footer that includes the page number.
Tài liệu không có phần chân trang bao gồm số trang.
Nghi vấn
Is the footer, where the copyright notice is displayed, visible on all pages?
Phần chân trang, nơi hiển thị thông báo bản quyền, có hiển thị trên tất cả các trang không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The footer of the website contains the copyright information.
Phần chân trang của trang web chứa thông tin bản quyền.
Phủ định
The document does not have a footer on the first page.
Tài liệu không có phần chân trang ở trang đầu tiên.
Nghi vấn
Does the report include a footer with the page number?
Báo cáo có bao gồm phần chân trang với số trang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footer".

Tầm quan trọng của chân trang trong tài liệu và web

Trong thế giới số và tài liệu in, 'footer' (chân trang) là một phần quan trọng để cung cấp thông tin phụ trợ. Nó thường chứa số trang, tên tài liệu, tác giả, ngày tháng, thông tin bản quyền, hoặc các liên kết điều hướng nhanh trên các trang web. Một 'footer' được thiết kế tốt giúp người đọc hoặc người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin quan trọng mà không làm xao nhãng nội dung chính.

Chân trang và tính chuyên nghiệp

Trong các tài liệu chính thức, báo cáo hoặc luận văn học thuật, việc sử dụng 'footer' một cách nhất quán (ví dụ: với số trang, tên chương hoặc tên tổ chức) thể hiện tính chuyên nghiệp và giúp tổ chức tài liệu một cách có hệ thống. Điều này cũng giúp người đọc dễ dàng tham chiếu và điều hướng trong các tài liệu dài, tạo ấn tượng về sự tỉ mỉ và chỉnh chu.