footer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bottom part of a page or document, often containing information such as page numbers, author, or date.
Vietnamese Meaning
Phần dưới cùng của một trang hoặc tài liệu, thường chứa thông tin như số trang, tác giả hoặc ngày tháng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The page number is printed in the footer."
"Số trang được in ở phần footer."
-
"The website's footer contains links to the terms of service and privacy policy."
"Phần footer của trang web chứa các liên kết đến điều khoản dịch vụ và chính sách bảo mật."
-
"He added a small logo to the footer of the document."
"Anh ấy đã thêm một logo nhỏ vào footer của tài liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foot | bàn chân; đáy (của một vật gì đó) |
| Verb | foot | đi bộ; trả tiền (thường là chi phí) |
| Noun | footing | chỗ đứng vững chắc; nền tảng, cơ sở |
| Adjective | footed | có chân (ví dụ: 'four-footed animal' - động vật bốn chân); nằm ở phía dưới |
| Noun | footnote | chú thích cuối trang |
| Noun | football | bóng đá |
| Noun | footwear | giày dép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Footer thường được sử dụng để chứa thông tin bổ sung không cần thiết phải hiển thị ở phần nội dung chính, nhưng lại quan trọng để người đọc dễ dàng tham khảo. Nó giúp định dạng và tổ chức tài liệu, tạo sự chuyên nghiệp.
Trong ngữ cảnh thiết kế web, footer có vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cơ bản cho người dùng và giúp điều hướng trang web.
Prepositions
'in the footer' dùng để chỉ thông tin nằm *trong* phần footer. 'at the footer' nhấn mạnh vị trí *tại* phần footer.
Collocations (Từ đi kèm)
-
page page footer (chân trang (trong tài liệu))
-
document document footer (chân tài liệu)
-
website website footer (chân trang web)
-
add add a footer (thêm chân trang)
-
edit edit the footer (chỉnh sửa chân trang)
-
insert insert a footer (chèn chân trang)
-
header header and footer (đầu trang và chân trang)
-
text footer text (văn bản chân trang)
Idioms
-
header and footer
Đầu trang và chân trang (các phần ở trên cùng và dưới cùng của một tài liệu hoặc trang web).
"In word processing, you can add page numbers to the header or footer."
(Trong xử lý văn bản, bạn có thể thêm số trang vào đầu trang hoặc chân trang.)
-
website footer
Chân trang web (phần dưới cùng của một trang web, thường chứa thông tin bản quyền, liên kết điều hướng hoặc thông tin liên hệ).
"Most company websites include contact information in their footer."
(Hầu hết các trang web công ty đều bao gồm thông tin liên hệ trong chân trang của họ.)
-
document footer
Chân tài liệu (phần dưới cùng của một tài liệu văn bản, thường chứa thông tin phụ trợ).
"The document footer usually contains the author's name and the date."
(Chân tài liệu thường chứa tên tác giả và ngày tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
footer
nounPhần dưới cùng của một trang hoặc tài liệu, thường chứa thông tin như số trang, tác giả hoặc ngày tháng.
"The page number is printed in the footer."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The website's footer, which provides contact information, is easily accessible. |
Phần chân trang của trang web, nơi cung cấp thông tin liên hệ, rất dễ truy cập. |
| Phủ định | The document doesn't have a footer that includes the page number. |
Tài liệu không có phần chân trang bao gồm số trang. |
| Nghi vấn | Is the footer, where the copyright notice is displayed, visible on all pages? |
Phần chân trang, nơi hiển thị thông báo bản quyền, có hiển thị trên tất cả các trang không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The footer of the website contains the copyright information. |
Phần chân trang của trang web chứa thông tin bản quyền. |
| Phủ định | The document does not have a footer on the first page. |
Tài liệu không có phần chân trang ở trang đầu tiên. |
| Nghi vấn | Does the report include a footer with the page number? |
Báo cáo có bao gồm phần chân trang với số trang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footer".
