(Top Banner Ad)
body text
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa, Xuất bản

body text

UK: /ˈbɒdi tekst/ • US: /ˈbɑːdi tekst/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung chính thân văn bản phần nội dung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main part of a document, article, or book, excluding headings, footnotes, and illustrations.

Vietnamese Meaning

Phần nội dung chính của một tài liệu, bài viết hoặc cuốn sách, không bao gồm tiêu đề, cước chú và hình ảnh minh họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body text should be clear and concise."

    "Phần nội dung chính nên rõ ràng và ngắn gọn."

  • "Ensure the body text is readable by using a suitable font size."

    "Đảm bảo phần nội dung chính dễ đọc bằng cách sử dụng cỡ chữ phù hợp."

  • "The editor made several changes to the body text of the article."

    "Biên tập viên đã thực hiện một vài thay đổi đối với phần nội dung chính của bài viết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body Phần thân, phần chính
Noun text Văn bản, chữ viết
Noun heading / header Tiêu đề / đầu trang
Noun paragraph Đoạn văn
Adjective textual Thuộc về văn bản, dựa trên văn bản
Verb embody Hiện thân, bao gồm (liên quan đến 'body')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body)
Proto-Germanic
*budagą (trunk, body)
Middle English
text (from Old French)
Latin
textus (thing woven, text)
Proto-Indo-European
*teks- (to weave, to build)

Cơ thể của một câu chuyện

Từ 'body' (cơ thể, thân) trong 'body text' chỉ phần chính, phần cốt lõi của một văn bản, giống như 'thân' là phần chính của cơ thể con người. Trước khi có từ này, người Anh cổ dùng từ 'līċ' để chỉ cả cơ thể sống và chết, nhưng 'bodig' dần trở nên phổ biến hơn để chỉ phần thân chính của người hoặc vật.

'Text' - Dệt nên từ ngữ

Từ 'text' (văn bản) có một nguồn gốc rất thú vị từ chữ Latin 'textus', nghĩa là 'thứ được dệt'. Người La Mã cổ đại xem việc viết lách giống như dệt một tấm vải, trong đó các từ và câu được đan kết lại với nhau để tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh. Vì vậy, 'body text' chính là tấm vải ngôn từ chính của bạn.

Usage Note

Thuật ngữ 'body text' dùng để chỉ phần nội dung quan trọng nhất, chứa thông tin chính mà tác giả muốn truyền tải. Nó khác với các yếu tố trang trí hoặc hỗ trợ như tiêu đề (heading), chú thích (footnote), hoặc hình ảnh (illustration). 'Body text' thường được trình bày với một kiểu chữ (font) và kích thước nhất quán để dễ đọc. Cần phân biệt với 'headline' (tiêu đề lớn) và 'caption' (chú thích ảnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body text
  • main main body text
    (phần văn bản thân bài chính)
  • standard standard body text
    (văn bản thân bài tiêu chuẩn)
  • long a long body text
    (một đoạn văn bản thân bài dài)
  • readable readable body text
    (văn bản thân bài dễ đọc)
Verb + body text
  • format format the body text
    (định dạng văn bản thân bài)
  • write write the body text
    (viết nội dung thân bài)
  • edit edit the body text
    (chỉnh sửa văn bản thân bài)
  • set set the body text font
    (thiết lập phông chữ cho thân bài)
Noun + body text
  • font the font for the body text
    (phông chữ cho văn bản thân bài)
  • paragraph a paragraph of body text
    (một đoạn của văn bản thân bài)
  • layout the layout of the body text
    (bố cục của văn bản thân bài)

Idioms

  • Focus on the body text

    Cụm từ này không phải là một thành ngữ, mà là một hướng dẫn phổ biến trong viết lách và thiết kế, có nghĩa là hãy tập trung vào nội dung chính, phần quan trọng nhất của thông điệp.

    "Stop worrying about the headline for a moment and focus on the body text; that's where the real information is."

    (Hãy tạm ngưng lo lắng về tiêu đề và tập trung vào phần thân bài đi; đó mới là nơi chứa thông tin thật sự.)

  • Keep the body text simple

    Đây là một nguyên tắc trong giao tiếp, khuyên rằng nên giữ cho phần nội dung chính được viết một cách đơn giản, rõ ràng và dễ hiểu cho người đọc.

    "For this manual, it's important to keep the body text simple so that anyone can follow the instructions."

    (Đối với sách hướng dẫn này, việc giữ cho phần thân bài đơn giản là rất quan trọng để bất kỳ ai cũng có thể làm theo chỉ dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body text

noun
Lật mặt

Phần nội dung chính của một tài liệu, bài viết hoặc cuốn sách, không bao gồm tiêu đề, cước chú và hình ảnh minh họa.

"The body text should be clear and concise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the body text in this document were larger; it's hard to read.
Tôi ước văn bản chính trong tài liệu này lớn hơn; nó khó đọc quá.
Phủ định
If only the body text hadn't been so carelessly formatted, the presentation would have looked much more professional.
Giá mà văn bản chính không bị định dạng một cách bất cẩn như vậy, thì bài thuyết trình đã trông chuyên nghiệp hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish the body text would automatically adjust to the screen size on all devices?
Bạn có ước văn bản chính sẽ tự động điều chỉnh theo kích thước màn hình trên tất cả các thiết bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body text".

Tầm quan trọng của tính dễ đọc (Readability)

Trong văn hóa thiết kế phương Tây, 'body text' là trung tâm của sự chú ý. Các nhà thiết kế và nhà văn dành rất nhiều thời gian để chọn phông chữ, cỡ chữ, và khoảng cách dòng sao cho dễ đọc nhất. Họ tin rằng nếu người đọc cảm thấy khó khăn khi đọc phần nội dung chính, thông điệp sẽ hoàn toàn thất bại, dù tiêu đề có hấp dẫn đến đâu.

Di sản từ ngành in ấn

Các quy tắc về trình bày 'body text' ngày nay bắt nguồn sâu sắc từ lịch sử in ấn, đặc biệt là từ sau phát minh máy in của Gutenberg. Các quy ước như căn lề đều hai bên (justified text) hay thụt đầu dòng cho đoạn văn mới đã trở thành tiêu chuẩn trong sách và báo in, và sau đó được kế thừa trong thiết kế web và kỹ thuật số.