body text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main part of a document, article, or book, excluding headings, footnotes, and illustrations.
Vietnamese Meaning
Phần nội dung chính của một tài liệu, bài viết hoặc cuốn sách, không bao gồm tiêu đề, cước chú và hình ảnh minh họa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The body text should be clear and concise."
"Phần nội dung chính nên rõ ràng và ngắn gọn."
-
"Ensure the body text is readable by using a suitable font size."
"Đảm bảo phần nội dung chính dễ đọc bằng cách sử dụng cỡ chữ phù hợp."
-
"The editor made several changes to the body text of the article."
"Biên tập viên đã thực hiện một vài thay đổi đối với phần nội dung chính của bài viết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'body text' dùng để chỉ phần nội dung quan trọng nhất, chứa thông tin chính mà tác giả muốn truyền tải. Nó khác với các yếu tố trang trí hoặc hỗ trợ như tiêu đề (heading), chú thích (footnote), hoặc hình ảnh (illustration). 'Body text' thường được trình bày với một kiểu chữ (font) và kích thước nhất quán để dễ đọc. Cần phân biệt với 'headline' (tiêu đề lớn) và 'caption' (chú thích ảnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main body text (phần văn bản thân bài chính)
-
standard standard body text (văn bản thân bài tiêu chuẩn)
-
long a long body text (một đoạn văn bản thân bài dài)
-
readable readable body text (văn bản thân bài dễ đọc)
-
format format the body text (định dạng văn bản thân bài)
-
write write the body text (viết nội dung thân bài)
-
edit edit the body text (chỉnh sửa văn bản thân bài)
-
set set the body text font (thiết lập phông chữ cho thân bài)
-
font the font for the body text (phông chữ cho văn bản thân bài)
-
paragraph a paragraph of body text (một đoạn của văn bản thân bài)
-
layout the layout of the body text (bố cục của văn bản thân bài)
Idioms
-
Focus on the body text
Cụm từ này không phải là một thành ngữ, mà là một hướng dẫn phổ biến trong viết lách và thiết kế, có nghĩa là hãy tập trung vào nội dung chính, phần quan trọng nhất của thông điệp.
"Stop worrying about the headline for a moment and focus on the body text; that's where the real information is."
(Hãy tạm ngưng lo lắng về tiêu đề và tập trung vào phần thân bài đi; đó mới là nơi chứa thông tin thật sự.)
-
Keep the body text simple
Đây là một nguyên tắc trong giao tiếp, khuyên rằng nên giữ cho phần nội dung chính được viết một cách đơn giản, rõ ràng và dễ hiểu cho người đọc.
"For this manual, it's important to keep the body text simple so that anyone can follow the instructions."
(Đối với sách hướng dẫn này, việc giữ cho phần thân bài đơn giản là rất quan trọng để bất kỳ ai cũng có thể làm theo chỉ dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body text
nounPhần nội dung chính của một tài liệu, bài viết hoặc cuốn sách, không bao gồm tiêu đề, cước chú và hình ảnh minh họa.
"The body text should be clear and concise."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the body text in this document were larger; it's hard to read. |
Tôi ước văn bản chính trong tài liệu này lớn hơn; nó khó đọc quá. |
| Phủ định | If only the body text hadn't been so carelessly formatted, the presentation would have looked much more professional. |
Giá mà văn bản chính không bị định dạng một cách bất cẩn như vậy, thì bài thuyết trình đã trông chuyên nghiệp hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Do you wish the body text would automatically adjust to the screen size on all devices? |
Bạn có ước văn bản chính sẽ tự động điều chỉnh theo kích thước màn hình trên tất cả các thiết bị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body text".
