main text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principal or most important body of writing or print in a book, document, or website, as opposed to headings, footnotes, or other supplementary material.
Vietnamese Meaning
Phần chính hoặc quan trọng nhất của một văn bản in hoặc viết trong một cuốn sách, tài liệu hoặc trang web, trái ngược với tiêu đề, chú thích hoặc các tài liệu bổ sung khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main text of the report outlines the key findings."
"Phần nội dung chính của báo cáo phác thảo những phát hiện quan trọng."
-
"Please refer to the main text for detailed explanations."
"Vui lòng tham khảo phần nội dung chính để biết giải thích chi tiết."
-
"The author develops his argument in the main text."
"Tác giả phát triển luận điểm của mình trong phần nội dung chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'main text' nhấn mạnh vào nội dung cốt lõi, quan trọng nhất mà tác giả muốn truyền tải. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các yếu tố phụ trợ như tiêu đề, chú thích, hình ảnh minh họa, hay các đoạn văn bản mang tính chất giới thiệu hoặc tóm tắt. Sự khác biệt nằm ở tầm quan trọng và vai trò trung tâm của phần 'main text' trong việc truyền đạt thông tin chính.
Prepositions
'- in the main text': thường dùng để chỉ vị trí của một thông tin, một đoạn văn nào đó nằm trong phần nội dung chính. Ví dụ: 'This information is found in the main text.'
- 'of the main text': thường dùng để chỉ một thuộc tính, đặc điểm hoặc một phần của nội dung chính. Ví dụ: 'The key ideas of the main text are...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original main text (văn bản gốc)
-
entire entire main text (toàn bộ văn bản chính)
-
underlying underlying main text (văn bản chính cơ bản)
-
analyze analyze the main text (phân tích văn bản chính)
-
summarize summarize the main text (tóm tắt văn bản chính)
-
highlight highlight the main text (nhấn mạnh văn bản chính)
Idioms
-
get to the main text
đi thẳng vào vấn đề chính
"Stop beating around the bush and get to the main text."
(Đừng vòng vo nữa mà hãy đi thẳng vào vấn đề chính đi.)
-
the main text of the matter
trọng tâm của vấn đề
"The main text of the matter is that we need more funding."
(Trọng tâm của vấn đề là chúng ta cần thêm kinh phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main text
Danh từPhần chính hoặc quan trọng nhất của một văn bản in hoặc viết trong một cuốn sách, tài liệu hoặc trang web, trái ngược với tiêu đề, chú thích hoặc các tài liệu bổ sung khác.
"The main text of the report outlines the key findings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main text".
