country road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con đường nằm ở vùng nông thôn, thường không trải nhựa hoặc chỉ được trải nhựa sơ sài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old farmhouse was located on a winding country road."
"Ngôi nhà trang trại cổ nằm trên một con đường quê quanh co."
-
"They drove down the country road with the windows down."
"Họ lái xe trên con đường quê, hạ cửa sổ xuống."
-
"The country road was lined with trees."
"Con đường quê được trồng cây dọc hai bên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | countryside | vùng nông thôn, miền quê |
| Noun | countryman | người nông thôn, người dân quê (nam) |
| Noun | countrywoman | người nông thôn, người dân quê (nữ) |
| Noun | roadside | ven đường, lề đường |
| Noun | roadway | lòng đường, mặt đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'country road' thường gợi lên hình ảnh về sự yên bình, tĩnh lặng và vẻ đẹp tự nhiên của vùng nông thôn. Nó thường được sử dụng để đối lập với sự ồn ào và náo nhiệt của thành phố. So với 'highway' (đường cao tốc) hoặc 'main road' (đường chính), 'country road' mang sắc thái địa phương, nhỏ hẹp và ít xe cộ hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'along a country road', ta nhấn mạnh hành động di chuyển hoặc trải dài theo chiều dài của con đường. Ví dụ: 'We walked along a country road.' (Chúng tôi đi bộ dọc theo một con đường quê). Khi sử dụng 'on a country road', ta nhấn mạnh vị trí cụ thể trên con đường. Ví dụ: 'There's a farm on the country road.' (Có một trang trại trên con đường quê).
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrow narrow country road (đường làng hẹp)
-
winding winding country road (đường làng quanh co)
-
dusty dusty country road (đường làng bụi bặm)
-
quiet quiet country road (đường làng yên tĩnh)
-
unpaved unpaved country road (đường làng chưa trải nhựa)
-
drive along drive along a country road (lái xe dọc đường làng)
-
walk down walk down a country road (đi bộ trên đường làng)
-
take take a country road (đi theo một con đường làng)
Idioms
-
take the country road
đi con đường nông thôn (thường là để tránh đường chính, tìm cảnh đẹp hoặc đường ngắn hơn)
"Instead of the highway, let's take the country road; it's more scenic."
(Thay vì đi đường cao tốc, chúng ta hãy đi con đường nông thôn; nó đẹp hơn nhiều.)
-
wander down a country road
đi dạo/lang thang trên đường làng (gợi cảm giác thư thái, không vội vã)
"On weekends, I love to wander down a quiet country road and enjoy nature."
(Vào cuối tuần, tôi thích đi dạo trên một con đường làng yên tĩnh và tận hưởng thiên nhiên.)
-
the long and winding country road
con đường làng dài và quanh co (một cụm từ miêu tả phổ biến, thường mang tính lãng mạn hoặc gợi hình ảnh thử thách)
"Our journey took us along the long and winding country road, far from any city."
(Cuộc hành trình của chúng tôi đưa chúng tôi đi dọc con đường làng dài và quanh co, xa rời mọi thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
country road
Danh từ ghépMột con đường nằm ở vùng nông thôn, thường không trải nhựa hoặc chỉ được trải nhựa sơ sài.
"The old farmhouse was located on a winding country road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country road".
