(Top Banner Ad)
russian government
B2
Danh từ B2 Chính trị

russian government

UK: /ˈrʌʃən ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈrʌʃən ˈɡʌvərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

Chính phủ Nga Nhà nước Nga (khi ám chỉ chính quyền) Chính quyền Nga
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The political system and institutions that govern Russia; the body of people controlling the Russian state.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chính trị và các thể chế quản lý nước Nga; tập thể những người kiểm soát nhà nước Nga.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Russian government has announced new economic reforms."

    "Chính phủ Nga đã công bố các cải cách kinh tế mới."

  • "The Russian government denied any involvement in the cyberattacks."

    "Chính phủ Nga phủ nhận mọi liên quan đến các cuộc tấn công mạng."

  • "International sanctions have put pressure on the Russian government."

    "Các lệnh trừng phạt quốc tế đã gây áp lực lên chính phủ Nga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Russia Nước Nga (tên quốc gia)
Adjective/Noun Russian Thuộc về nước Nga; người Nga; tiếng Nga
Verb govern Cai trị, điều hành, quản lý
Noun governance Sự cai trị, quản trị, cách điều hành
Adjective governmental Thuộc về chính phủ, liên quan đến chính phủ
Noun governor Thống đốc (người đứng đầu một bang, tỉnh hoặc vùng)

Synonyms

Related Words

Russian Federation (Liên bang Nga)State Duma (Đuma Quốc gia (Quốc hội Nga))

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gubernare
Old French
governer
Middle English
governement
English
government

Nguồn gốc của 'government' và 'Russian'

Từ 'government' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'gubernare', nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'điều khiển'. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'governer' và tiếng Anh cổ thành 'governement', trước khi trở thành 'government' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ hệ thống hoặc tổ chức điều hành một quốc gia. Phần 'Russian' chỉ đơn giản là tính từ chỉ quốc tịch, xuất phát từ tên quốc gia 'Russia' (Nga). Cụm từ 'russian government' là sự kết hợp hiện đại để chỉ chính quyền của đất nước Nga.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chính quyền hiện tại của Nga, các chính sách và hành động của chính quyền đó. Nó có thể mang nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. Cần phân biệt với 'Russian state' (nhà nước Nga), một khái niệm rộng hơn bao gồm cả lãnh thổ, người dân và các cơ quan chức năng.

Prepositions

of by in

* 'of': thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'Policies of the Russian government'.
* 'by': thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc được thực hiện bởi. Ví dụ: 'Controlled by the Russian government'.
* 'in': thường được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'Investment in the Russian government bonds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + russian government
  • current the current russian government
    (chính phủ Nga hiện tại)
  • interim an interim russian government
    (một chính phủ Nga lâm thời)
  • powerful a powerful russian government
    (một chính phủ Nga hùng mạnh)
Verb + russian government
  • criticize to criticize the russian government
    (chỉ trích chính phủ Nga)
  • sanction to sanction the russian government
    (áp đặt lệnh trừng phạt lên chính phủ Nga)
  • support to support the russian government
    (ủng hộ chính phủ Nga)
russian government + Verb
  • announced the russian government announced
    (chính phủ Nga tuyên bố)
  • decided the russian government decided
    (chính phủ Nga quyết định)
  • denied the russian government denied
    (chính phủ Nga phủ nhận)

Idioms

  • the Kremlin's line

    Đường lối/chính sách chính thức của Điện Kremlin (ám chỉ Chính phủ Nga)

    "Journalists try to understand the Kremlin's line on recent geopolitical events."

    (Các nhà báo cố gắng hiểu đường lối của Điện Kremlin về các sự kiện địa chính trị gần đây.)

  • Kremlinology

    Nghiên cứu Điện Kremlin (nghiên cứu về chính trị nội bộ và chính sách của chính phủ Nga, đặc biệt khi thông tin không rõ ràng)

    "Understanding Russian politics often requires a degree of Kremlinology due_to its opacity."

    (Để hiểu chính trị Nga thường đòi hỏi một mức độ 'Điện Kremlin học' vì tính thiếu minh bạch của nó.)

  • Moscow's heavy hand

    Bàn tay nặng của Moscow (ám chỉ sự kiểm soát chặt chẽ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ của chính phủ Nga)

    "Critics fear Moscow's heavy hand in the region's internal affairs."

    (Các nhà phê bình lo ngại bàn tay nặng của Moscow trong các vấn đề nội bộ của khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

russian government

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống chính trị và các thể chế quản lý nước Nga; tập thể những người kiểm soát nhà nước Nga.

"The Russian government has announced new economic reforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "russian government".

Tính tập trung quyền lực và Di sản lịch sử

Chính phủ Nga, thường được ám chỉ qua cụm từ 'Điện Kremlin', nổi tiếng với tính tập trung quyền lực cao độ. Điều này phản ánh một di sản lịch sử lâu đời của đất nước, từ thời kỳ Sa hoàng chuyên chế đến Liên Xô, với truyền thống về một nhà nước mạnh mẽ và quyền lực trung ương chi phối mọi mặt đời sống xã hội và chính trị.

Vai trò địa chính trị toàn cầu

Trên trường quốc tế, chính phủ Nga luôn là một nhân tố địa chính trị quan trọng và có ảnh hưởng lớn. Các chính sách đối ngoại của họ thường nhằm khẳng định chủ quyền quốc gia, bảo vệ lợi ích an ninh và duy trì vị thế cường quốc, đặc biệt trong các lĩnh vực như năng lượng, quân sự và các diễn đàn quốc tế lớn.