russian government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The political system and institutions that govern Russia; the body of people controlling the Russian state.
Vietnamese Meaning
Hệ thống chính trị và các thể chế quản lý nước Nga; tập thể những người kiểm soát nhà nước Nga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Russian government has announced new economic reforms."
"Chính phủ Nga đã công bố các cải cách kinh tế mới."
-
"The Russian government denied any involvement in the cyberattacks."
"Chính phủ Nga phủ nhận mọi liên quan đến các cuộc tấn công mạng."
-
"International sanctions have put pressure on the Russian government."
"Các lệnh trừng phạt quốc tế đã gây áp lực lên chính phủ Nga."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Russia | Nước Nga (tên quốc gia) |
| Adjective/Noun | Russian | Thuộc về nước Nga; người Nga; tiếng Nga |
| Verb | govern | Cai trị, điều hành, quản lý |
| Noun | governance | Sự cai trị, quản trị, cách điều hành |
| Adjective | governmental | Thuộc về chính phủ, liên quan đến chính phủ |
| Noun | governor | Thống đốc (người đứng đầu một bang, tỉnh hoặc vùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chính quyền hiện tại của Nga, các chính sách và hành động của chính quyền đó. Nó có thể mang nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. Cần phân biệt với 'Russian state' (nhà nước Nga), một khái niệm rộng hơn bao gồm cả lãnh thổ, người dân và các cơ quan chức năng.
Prepositions
* 'of': thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'Policies of the Russian government'.
* 'by': thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc được thực hiện bởi. Ví dụ: 'Controlled by the Russian government'.
* 'in': thường được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'Investment in the Russian government bonds'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current the current russian government (chính phủ Nga hiện tại)
-
interim an interim russian government (một chính phủ Nga lâm thời)
-
powerful a powerful russian government (một chính phủ Nga hùng mạnh)
-
criticize to criticize the russian government (chỉ trích chính phủ Nga)
-
sanction to sanction the russian government (áp đặt lệnh trừng phạt lên chính phủ Nga)
-
support to support the russian government (ủng hộ chính phủ Nga)
-
announced the russian government announced (chính phủ Nga tuyên bố)
-
decided the russian government decided (chính phủ Nga quyết định)
-
denied the russian government denied (chính phủ Nga phủ nhận)
Idioms
-
the Kremlin's line
Đường lối/chính sách chính thức của Điện Kremlin (ám chỉ Chính phủ Nga)
"Journalists try to understand the Kremlin's line on recent geopolitical events."
(Các nhà báo cố gắng hiểu đường lối của Điện Kremlin về các sự kiện địa chính trị gần đây.)
-
Kremlinology
Nghiên cứu Điện Kremlin (nghiên cứu về chính trị nội bộ và chính sách của chính phủ Nga, đặc biệt khi thông tin không rõ ràng)
"Understanding Russian politics often requires a degree of Kremlinology due_to its opacity."
(Để hiểu chính trị Nga thường đòi hỏi một mức độ 'Điện Kremlin học' vì tính thiếu minh bạch của nó.)
-
Moscow's heavy hand
Bàn tay nặng của Moscow (ám chỉ sự kiểm soát chặt chẽ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ của chính phủ Nga)
"Critics fear Moscow's heavy hand in the region's internal affairs."
(Các nhà phê bình lo ngại bàn tay nặng của Moscow trong các vấn đề nội bộ của khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
russian government
Danh từHệ thống chính trị và các thể chế quản lý nước Nga; tập thể những người kiểm soát nhà nước Nga.
"The Russian government has announced new economic reforms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "russian government".
