(Top Banner Ad)
rust-resistant
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật vật liệu, Hóa học

rust-resistant

UK: /ˈrʌst rɪˈzɪstənt/ • US: /ˈrʌst rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống gỉ chống ăn mòn kháng gỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to resist rust or corrosion.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chống gỉ sét hoặc ăn mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stainless steel is naturally rust-resistant."

    "Thép không gỉ có khả năng chống gỉ tự nhiên."

  • "The new car is made with rust-resistant materials to prevent damage from road salt."

    "Chiếc xe mới được làm bằng vật liệu chống gỉ để ngăn ngừa hư hỏng do muối đường."

  • "This type of paint is rust-resistant and ideal for outdoor use."

    "Loại sơn này có khả năng chống gỉ và lý tưởng để sử dụng ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rust gỉ sét; sự rỉ sét
Verb rust bị gỉ sét; làm gỉ sét
Verb resist chống lại; kháng cự
Noun resistance sự chống lại; khả năng kháng cự
Adjective resistant có khả năng chống lại
Adjective rustproof chống gỉ hoàn toàn; không gỉ

Synonyms

corrosion-resistant (chống ăn mòn)rustproof (though stronger, implies complete protection) (chống gỉ (mạnh hơn, ngụ ý bảo vệ hoàn toàn))

Antonyms

rust-prone (dễ bị gỉ)corrosive (gây ăn mòn)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật vật liệu, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rudʰ-
Proto-Germanic
*rustaz
Old English
rust
Latin
resistere
Old French
resister
Middle English
resisten
Modern English
rust-resistant

Nguồn gốc của 'Rust' (gỉ sét)

Từ 'rust' (gỉ sét) có nguồn gốc rất xa xưa, liên quan đến màu đỏ. Nó bắt nguồn từ Proto-Indo-European *h₁rudʰ- có nghĩa là 'màu đỏ', sau đó thành Proto-Germanic *rustaz và cuối cùng là 'rust' trong tiếng Anh cổ. Sự rỉ sét thường có màu đỏ hoặc nâu đỏ, phản ánh đúng nguồn gốc từ này.

Nguồn gốc của 'Resistant' (chống lại)

Phần 'resistant' (có khả năng chống lại) đến từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng lại' hoặc 'phản đối'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ ('resister') rồi vào tiếng Anh trung đại ('resisten'). Khi kết hợp với 'rust', 'rust-resistant' mang ý nghĩa 'đứng vững' hoặc 'chống lại' sự rỉ sét.

Usage Note

Tính từ 'rust-resistant' mô tả vật liệu hoặc bề mặt được xử lý hoặc chế tạo để chống lại sự hình thành gỉ sét. Khác với 'rustproof' (chống gỉ hoàn toàn), 'rust-resistant' ngụ ý khả năng làm chậm hoặc giảm quá trình gỉ sét, nhưng không nhất thiết ngăn chặn nó hoàn toàn. Thường được sử dụng để mô tả kim loại, sơn, hoặc lớp phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Vật liệu/Sản phẩm)
  • steel rust-resistant steel
    (thép chống gỉ)
  • coating rust-resistant coating
    (lớp phủ chống gỉ)
  • material rust-resistant material
    (vật liệu chống gỉ)
  • finish rust-resistant finish
    (lớp hoàn thiện chống gỉ)
  • fabric rust-resistant fabric
    (vải chống rỉ sét (thường ám chỉ phụ kiện kim loại trên vải))
Verb + Adjective
  • make make something rust-resistant
    (làm cho thứ gì đó chống gỉ)
  • be be rust-resistant
    (có khả năng chống gỉ)
  • render render it rust-resistant
    (làm cho nó trở nên chống gỉ)
Adverb + Adjective
  • highly highly rust-resistant
    (rất chống gỉ; khả năng chống gỉ cao)
  • extremely extremely rust-resistant
    (cực kỳ chống gỉ)
  • somewhat somewhat rust-resistant
    (hơi chống gỉ; có chút khả năng chống gỉ)

Idioms

  • designed to be rust-resistant

    được thiết kế để chống gỉ

    "This outdoor furniture is designed to be rust-resistant, perfect for your patio."

    (Bộ đồ nội thất ngoài trời này được thiết kế để chống gỉ, rất phù hợp cho sân thượng của bạn.)

  • known for its rust-resistant qualities

    nổi tiếng với đặc tính chống gỉ của nó

    "Stainless steel is known for its rust-resistant qualities, making it ideal for kitchen utensils."

    (Thép không gỉ nổi tiếng với đặc tính chống gỉ, làm cho nó lý tưởng cho dụng cụ nhà bếp.)

  • provide rust-resistant protection

    cung cấp sự bảo vệ chống gỉ

    "The new paint can provide rust-resistant protection for metal fences."

    (Loại sơn mới có thể cung cấp sự bảo vệ chống gỉ cho hàng rào kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rust-resistant

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng chống gỉ sét hoặc ăn mòn.

"Stainless steel is naturally rust-resistant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rust-resistant".

Tầm quan trọng trong công nghiệp và đời sống

Khả năng 'chống gỉ' của vật liệu là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, ô tô, hàng hải, và sản xuất dụng cụ nhà bếp. Nó đảm bảo độ bền, an toàn và tuổi thọ của sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và thay thế. Người tiêu dùng cũng thường ưu tiên các sản phẩm có khả năng chống gỉ để đảm bảo giá trị sử dụng lâu dài.

Giá trị của sự bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có sự đánh giá cao đối với các sản phẩm bền bỉ, có khả năng chịu đựng thời gian và điều kiện khắc nghiệt. 'Rust-resistant' là một thuộc tính thể hiện cam kết về chất lượng và tuổi thọ, phù hợp với xu hướng tiêu dùng bền vững và ít lãng phí, khi mọi người muốn các vật dụng của mình không phải thay thế quá thường xuyên.