(Top Banner Ad)
sacred word
C1
Danh từ ghép C1 Tôn giáo/Tâm linh/Ngôn ngữ học

sacred word

Nghĩa tiếng Việt

từ ngữ thiêng liêng câu chữ thiêng liêng lời thiêng từ ngữ linh thiêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is considered holy or of great spiritual importance.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được coi là thiêng liêng hoặc có tầm quan trọng lớn về mặt tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sacred word 'Amen' is often used to conclude prayers in Christianity."

    "Từ thiêng liêng 'Amen' thường được sử dụng để kết thúc các lời cầu nguyện trong đạo Cơ đốc."

  • "To many, the name of God is a sacred word."

    "Đối với nhiều người, tên của Chúa là một từ thiêng liêng."

  • "The priest whispered the sacred word during the ritual."

    "Vị linh mục thì thầm từ thiêng liêng trong nghi lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sacredness
Noun wording
Verb reword
Adjective wordless

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Tâm linh/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seh₂k-
Latin
sacer
Old French
sacre
Middle English
sacred
English
sacred

Nguồn gốc và Ý nghĩa

Từ 'sacred' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sacer' nghĩa là 'thánh, linh thiêng' hoặc 'dâng hiến cho thần linh'. Từ 'word' (lời, chữ) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ. Khi kết hợp lại, 'sacred word' dùng để chỉ những lời nói, cụm từ được coi là linh thiêng, thần thánh, hoặc bất khả xâm phạm vì tầm quan trọng sâu sắc về tôn giáo, tâm linh hay đạo đức.

Usage Note

Cụm từ 'sacred word' thường được sử dụng để chỉ những từ hoặc cụm từ mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, được sử dụng trong các nghi lễ, kinh cầu nguyện, hoặc được coi là biểu tượng của một đức tin cụ thể. Nó khác với 'holy word' ở chỗ 'sacred' nhấn mạnh đến tính thiêng liêng, bất khả xâm phạm và thường liên quan đến sự tôn kính, trong khi 'holy' tập trung vào sự liên hệ với thần thánh và sự tinh khiết. Ví dụ, 'Om' trong Hindu giáo là một 'sacred word'.

Prepositions

of in

'Sacred word of': Được dùng để chỉ từ thiêng liêng của một tôn giáo, truyền thống cụ thể. Ví dụ: 'The sacred word of Islam is Allah.' 'Sacred word in': Được dùng để chỉ từ thiêng liêng trong một bối cảnh, hệ thống tín ngưỡng nào đó. Ví dụ: 'The sacred word in Hinduism is Om.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacred word
  • holy holy sacred word
    (lời thiêng liêng thánh thiện)
  • ancient ancient sacred word
    (lời thiêng liêng cổ xưa)
  • precious precious sacred word
    (lời thiêng liêng quý giá)
Verb + sacred word
  • utter utter a sacred word
    (nói ra một lời thiêng liêng)
  • preserve preserve a sacred word
    (giữ gìn lời thiêng liêng)
  • honor honor a sacred word
    (tôn vinh lời thiêng liêng)
  • break break a sacred word
    (phạm phải lời thiêng liêng/lời hứa thiêng liêng)

Idioms

  • Treat X as a sacred word

    Coi X như lời thiêng liêng, lời răn dạy tối thượng

    "Many cultures treat their ancient texts as a sacred word."

    (Nhiều nền văn hóa coi những văn bản cổ của họ như lời thiêng liêng.)

  • Keep one's sacred word

    Giữ lời thiêng liêng, giữ lời hứa quan trọng

    "He always keeps his sacred word, even in difficult times."

    (Anh ấy luôn giữ lời thiêng liêng của mình, ngay cả trong những lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacred word

Danh từ ghép
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được coi là thiêng liêng hoặc có tầm quan trọng lớn về mặt tâm linh.

"The sacred word 'Amen' is often used to conclude prayers in Christianity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred word".

Lời thiêng liêng trong Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo lớn trên thế giới, 'lời thiêng liêng' thường dùng để chỉ các văn bản hoặc lời dạy thần thánh, như Kinh Thánh (Thiên Chúa giáo), Kinh Qur'an (Hồi giáo), hay các kinh Veda (Ấn Độ giáo). Những lời này được xem là sự mặc khải từ thần linh và là kim chỉ nam cho cuộc sống của tín đồ.

Lời thề và Cam kết

Khái niệm 'sacred word' cũng gắn liền với những lời thề nguyện và cam kết trọng thể. Khi ai đó nói 'my word is sacred' (lời của tôi là thiêng liêng), họ muốn nhấn mạnh rằng lời hứa của họ là bất khả xâm phạm và sẽ được thực hiện bằng mọi giá, tương tự như việc thề trước Chúa hoặc một giá trị tinh thần cao cả.