sacred word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase that is considered holy or of great spiritual importance.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ được coi là thiêng liêng hoặc có tầm quan trọng lớn về mặt tâm linh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sacred word 'Amen' is often used to conclude prayers in Christianity."
"Từ thiêng liêng 'Amen' thường được sử dụng để kết thúc các lời cầu nguyện trong đạo Cơ đốc."
-
"To many, the name of God is a sacred word."
"Đối với nhiều người, tên của Chúa là một từ thiêng liêng."
-
"The priest whispered the sacred word during the ritual."
"Vị linh mục thì thầm từ thiêng liêng trong nghi lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sacredness | |
| Noun | wording | |
| Verb | reword | |
| Adjective | wordless |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sacred word' thường được sử dụng để chỉ những từ hoặc cụm từ mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, được sử dụng trong các nghi lễ, kinh cầu nguyện, hoặc được coi là biểu tượng của một đức tin cụ thể. Nó khác với 'holy word' ở chỗ 'sacred' nhấn mạnh đến tính thiêng liêng, bất khả xâm phạm và thường liên quan đến sự tôn kính, trong khi 'holy' tập trung vào sự liên hệ với thần thánh và sự tinh khiết. Ví dụ, 'Om' trong Hindu giáo là một 'sacred word'.
Prepositions
'Sacred word of': Được dùng để chỉ từ thiêng liêng của một tôn giáo, truyền thống cụ thể. Ví dụ: 'The sacred word of Islam is Allah.' 'Sacred word in': Được dùng để chỉ từ thiêng liêng trong một bối cảnh, hệ thống tín ngưỡng nào đó. Ví dụ: 'The sacred word in Hinduism is Om.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
holy holy sacred word (lời thiêng liêng thánh thiện)
-
ancient ancient sacred word (lời thiêng liêng cổ xưa)
-
precious precious sacred word (lời thiêng liêng quý giá)
-
utter utter a sacred word (nói ra một lời thiêng liêng)
-
preserve preserve a sacred word (giữ gìn lời thiêng liêng)
-
honor honor a sacred word (tôn vinh lời thiêng liêng)
-
break break a sacred word (phạm phải lời thiêng liêng/lời hứa thiêng liêng)
Idioms
-
Treat X as a sacred word
Coi X như lời thiêng liêng, lời răn dạy tối thượng
"Many cultures treat their ancient texts as a sacred word."
(Nhiều nền văn hóa coi những văn bản cổ của họ như lời thiêng liêng.)
-
Keep one's sacred word
Giữ lời thiêng liêng, giữ lời hứa quan trọng
"He always keeps his sacred word, even in difficult times."
(Anh ấy luôn giữ lời thiêng liêng của mình, ngay cả trong những lúc khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sacred word
Danh từ ghépMột từ hoặc cụm từ được coi là thiêng liêng hoặc có tầm quan trọng lớn về mặt tâm linh.
"The sacred word 'Amen' is often used to conclude prayers in Christianity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred word".
