holy word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase considered sacred or divinely inspired, often found in religious texts or traditions.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ được coi là thiêng liêng hoặc được linh thiêng soi dẫn, thường thấy trong các văn bản hoặc truyền thống tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest recited the holy word during the ceremony."
"Vị linh mục đọc lời thiêng trong buổi lễ."
-
"Many believe that the holy word has the power to heal."
"Nhiều người tin rằng lời thiêng có sức mạnh chữa lành."
-
"She found comfort in reading the holy word every day."
"Cô ấy tìm thấy sự an ủi khi đọc lời thiêng mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những lời nói được cho là đến từ Thượng đế hoặc một thế lực siêu nhiên. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo. Cần phân biệt với 'sacred word' (từ thiêng), có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những lời nói mang tính biểu tượng hoặc quan trọng trong một nền văn hóa.
Prepositions
‘in’: Thường được dùng để chỉ sự xuất hiện của cụm từ trong một văn bản hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'The holy word in the Bible'). 'of': Thường được dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của cụm từ (ví dụ: 'The power of the holy word').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sacred holy word (lời thiêng liêng)
-
Inspired holy word (lời được truyền cảm hứng thiêng liêng)
-
Recite a holy word (đọc một lời thiêng liêng)
-
Believe in a holy word (tin vào một lời thiêng liêng)
Idioms
-
take something as gospel/holy word
tin điều gì đó một cách mù quáng, coi điều gì đó là đúng sự thật hoàn toàn
"He takes everything the company president says as gospel."
(Anh ta tin mọi điều mà chủ tịch công ty nói như một chân lý tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holy word
noun phraseMột từ hoặc cụm từ được coi là thiêng liêng hoặc được linh thiêng soi dẫn, thường thấy trong các văn bản hoặc truyền thống tôn giáo.
"The priest recited the holy word during the ceremony."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't dismissed his holy words so easily. |
Tôi ước tôi đã không bỏ qua những lời lẽ thiêng liêng của anh ấy một cách dễ dàng như vậy. |
| Phủ định | If only she wouldn't treat the holy word with such disdain. |
Giá mà cô ấy không đối xử với những lời lẽ thiêng liêng một cách khinh miệt như vậy. |
| Nghi vấn | Do you wish you had understood the holy words better? |
Bạn có ước là bạn đã hiểu những lời lẽ thiêng liêng đó tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy word".
