(Top Banner Ad)
holy word
B2
noun phrase B2 Tôn giáo/Tâm linh

holy word

UK: /ˌhəʊli ˈwɜːd/ • US: /ˌhoʊli ˈwɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

lời thiêng lời thánh thánh ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase considered sacred or divinely inspired, often found in religious texts or traditions.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được coi là thiêng liêng hoặc được linh thiêng soi dẫn, thường thấy trong các văn bản hoặc truyền thống tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest recited the holy word during the ceremony."

    "Vị linh mục đọc lời thiêng trong buổi lễ."

  • "Many believe that the holy word has the power to heal."

    "Nhiều người tin rằng lời thiêng có sức mạnh chữa lành."

  • "She found comfort in reading the holy word every day."

    "Cô ấy tìm thấy sự an ủi khi đọc lời thiêng mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective holy thiêng liêng, thánh thiện
Noun holiness sự thiêng liêng, sự thánh thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hālig word

Nguồn gốc thiêng liêng

Cụm từ 'holy word' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hālig word', có nghĩa là 'lời thiêng liêng'. Nó thường được dùng để chỉ những lời nói hoặc văn bản được coi là có giá trị tôn giáo hoặc tinh thần cao cả trong các tín ngưỡng khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những lời nói được cho là đến từ Thượng đế hoặc một thế lực siêu nhiên. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo. Cần phân biệt với 'sacred word' (từ thiêng), có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những lời nói mang tính biểu tượng hoặc quan trọng trong một nền văn hóa.

Prepositions

in of

‘in’: Thường được dùng để chỉ sự xuất hiện của cụm từ trong một văn bản hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'The holy word in the Bible'). 'of': Thường được dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của cụm từ (ví dụ: 'The power of the holy word').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holy word
  • Sacred holy word
    (lời thiêng liêng)
  • Inspired holy word
    (lời được truyền cảm hứng thiêng liêng)
Verb + holy word
  • Recite a holy word
    (đọc một lời thiêng liêng)
  • Believe in a holy word
    (tin vào một lời thiêng liêng)

Idioms

  • take something as gospel/holy word

    tin điều gì đó một cách mù quáng, coi điều gì đó là đúng sự thật hoàn toàn

    "He takes everything the company president says as gospel."

    (Anh ta tin mọi điều mà chủ tịch công ty nói như một chân lý tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holy word

noun phrase
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được coi là thiêng liêng hoặc được linh thiêng soi dẫn, thường thấy trong các văn bản hoặc truyền thống tôn giáo.

"The priest recited the holy word during the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't dismissed his holy words so easily.
Tôi ước tôi đã không bỏ qua những lời lẽ thiêng liêng của anh ấy một cách dễ dàng như vậy.
Phủ định
If only she wouldn't treat the holy word with such disdain.
Giá mà cô ấy không đối xử với những lời lẽ thiêng liêng một cách khinh miệt như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you had understood the holy words better?
Bạn có ước là bạn đã hiểu những lời lẽ thiêng liêng đó tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy word".

Kinh sách tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, có những văn bản được coi là 'holy word' hoặc 'lời thiêng liêng', chứa đựng những giáo lý và hướng dẫn quan trọng. Ví dụ như Kinh Thánh trong đạo Cơ đốc, Kinh Koran trong đạo Hồi, và Kinh Veda trong đạo Hindu.